Danh mục
Cuộn Inox
29 sản phẩm

Băng Inox

Cuộn Inox 201
- Mác
- 201

Cuộn Inox 201/2B
- Mác
- 201

Cuộn Inox 303
- Dày
- từ 0.3mm đến 6.0mm

Cuộn Inox 304
- Mác
- 304
- Dày
- 0.3mm – 6.0mm
- Bề mặt
- 2B, BA, No.1, HL, Mirror (gương)

Cuộn Inox 304 (Posco) — Hướng Dẫn Mua, Ứng Dụng và So Sánh (TP.HCM, 2025)
- Mác
- 304
- Bề mặt
- độ đồng đều, vệt xước, vết gỉ sét, vết oxi hóa nếu để lâu.

Cuộn Inox 304 baby
- Mác
- 304

Cuộn Inox 304 Bề Mặt 2B
- Mác
- SUS 304 / AISI 304 / 1.4301
- Dày
- 0.3mm – 6.0mm (hoặc theo yêu cầu)
- Bề mặt
- 2B (nhẵn, sáng mờ, cán nguội)

Cuộn inox 304/2B
- Mác
- 304

Cuộn Inox 304/2B 2025: Khám Phá Quy Cách, Chất Lượng & Xu Hướng Mới Nhất
- Mác
- 304
- Dày
- 0.3mm – 6.0mm
- Bề mặt
- 2B (mờ xám), có thể phủ PVC bảo vệ

Cuộn inox 304/NO1
- Mác
- 304

Cuộn Inox 316/316L
- Mác
- 316

Cuộn inox 430 BA
- Mác
- 430
- Dày
- 0.3mm – 3.0mm
- Bề mặt
- BA (Bright Annealed), bóng gương

Cuộn Inox 430 Posco
- Mác
- 430

Cuộn inox 430/2B 0.8 - 1.0 - 1.2 - 2.0 - 3.0 x 1220up x coil ( Loại 1)
- Mác
- 430

Cuộn inox 430/2B dày 1.2 mm
- Mác
- 430
- Dày
- 1.2 mm
- Bề mặt
- 2B (sáng mờ, mịn, dễ vệ sinh)

Cuộn inox 430/2B dày 1mm
- Mác
- SUS 430
- Dày
- 1mm
- Bề mặt
- 2B (bóng mờ, phẳng, mịn)

Cuộn Inox 430/2B Dày 2.0mm POSCO VST
- Mác
- SUS 430
- Dày
- 2.0mm
- Bề mặt
- 2B (mịn, sáng mờ)

Cuộn Inox POSCO 430/2B & 304/2B – “Khổ Mới, Dãy Dày Mới & Giá Trị Mềm Hơn”
- Mác
- 430

Inox 430 – Lựa Chọn “Thép Không Gỉ” Giá Tốt Cho Trang Trí & Thiết Kế 2025
- Mác
- 430

Inox 430 “Giá Tốt, Nhiệm Vụ Đơn Giản”: Hướng Dẫn Chi Tiết (2025)
- Mác
- 430
- Dày
- 0.3 mm → 20 mm (tấm 2.0 mm rất phổ biến cho ốp).
- Bề mặt
- 2B (mờ), HL (hairline), thường dùng cho nội thất ít ẩm.

Inox 430 POSCO – Lựa chọn kinh tế, chất lượng cho năm 2025
- Mác
- 430
- Dày
- 0.3mm – 3.0mm
- Bề mặt
- 2B, BA, HL (hairline)

Inox 430/2B Độ Dày 0.5mm Posco VST – Sự Lựa Chọn Tối Ưu Cho Gia Công Và Ứng Dụng Công Nghiệp
- Mác
- SUS 430
- Dày
- 0.5mm
- Bề mặt
- 2B

Inox 430/2B Độ Dày 3.0mm - Ưu Điểm của Hàng Xuất Xứ Posco VST
- Mác
- 430
- Dày
- 3.0mm
- Bề mặt
- 2B (mờ, sáng nhẹ)

Inox cuộn 304 dày 0.5mm
- Mác
- 304
- Dày
- 0.5mm
- Bề mặt
- Ra 0.2 – 0.8 (tùy bề mặt)

inox cuộn 304 độ dày 1.0mm - Thép không gỉ chất lượng cao
- Mác
- 304
- Dày
- 1.0mm
- Bề mặt
- 2B, BA, HL, No.4

Inox cuộn 304 độ dày 1m2 | Chất lượng Posco
- Mác
- 304
- Dày
- 1.0mm
- Bề mặt
- 2B, BA hoặc No.1

Inox cuộn 306 – Chất lượng Posco chính hãng
- Mác
- SUS 306 / 1.4316
- Dày
- 0.3 – 3.0 mm tiêu chuẩn
- Bề mặt
- Loại bỏ tạp chất, dầu mỡ từ quá trình cán

Inox Cuộn: Đặc Điểm Kỹ Thuật, Quy Cách & Thông Số Quan Trọng 2025
Quy cách & tình trạng hàng
Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.