Inox 430 “Giá Tốt, Nhiệm Vụ Đơn Giản”: Hướng Dẫn Chi Tiết (2025)

Cuộn Inox

Inox 430 “Giá Tốt, Nhiệm Vụ Đơn Giản”: Hướng Dẫn Chi Tiết (2025)

Inox 430 là lựa chọn kinh tế cho ứng dụng trang trí hoặc nơi môi trường không quá ăn mòn.

Mác thép
430
Độ dày
0.3 mm → 20 mm (tấm 2.0 mm rất phổ biến cho ốp).
Mã bề mặt
2B (mờ), HL (hairline), thường dùng cho nội thất ít ẩm.

Bản chất: Ferritic stainless steel (ít hoặc không chứa Ni) — chống ăn mòn ở mức trung bình. Bề mặt phổ biến: 2B (mờ), HL (hairline), thường dùng cho nội thất ít ẩm. Độ dày tấm: 0.3 mm → 20 mm (tấm 2.0 mm rất phổ biến cho ốp).

Dùng cho

  • ·Ốp nội thất, ốp trang trí nơi khô ráo, bồn, ốp tường (nơi không tiếp xúc nhiều với muối/hoá chất).
  • ·Các kết cấu trang trí, tấm che nơi chi phí là ưu tiên.
  • ·Không khuyến khích cho môi trường ven biển hoặc nơi cần tuổi thọ cao.

Thông số kỹ thuật

Định danh

Mác thép430

Kích thước thường có

Độ dày0.3 mm → 20 mm (tấm 2.0 mm rất phổ biến cho ốp).

Bề mặt

Mã bề mặt2B (mờ), HL (hairline), thường dùng cho nội thất ít ẩm.

Quy cách & tình trạng hàng

Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Chi tiết sản phẩm

  • Bề mặt phổ biến: 2B (mờ), HL (hairline), thường dùng cho nội thất ít ẩm.

  • Độ dày tấm: 0.3 mm → 20 mm (tấm 2.0 mm rất phổ biến cho ốp).

Ứng dụng phù hợp

  • Ốp nội thất, ốp trang trí nơi khô ráo, bồn, ốp tường (nơi không tiếp xúc nhiều với muối/hoá chất).

  • Các kết cấu trang trí, tấm che nơi chi phí là ưu tiên.

  • Không khuyến khích cho môi trường ven biển hoặc nơi cần tuổi thọ cao.

Quy cách tham khảo & ví dụ thực tế (tấm và cuộn) — bảng tham khảo

Sản phẩm
Độ dày
Khổ
Ghi chú
Inox tấm 430
2.0 mm
1220 x 2438
Bảng giá mẫu theo kích thước.
Inox cuộn 430
0.5 – 1.2 mm
1000–1500
Cuộn 430 giá rẻ, dùng sản xuất hàng loạt. 

So sánh 430 vs 304 (khi doanh nghiệp cân nhắc tiết kiệm)

Tiêu chí Inox 430 Inox 304
Chống ăn mòn Trung bình Tốt – rất tốt
Giá Rẻ hơn (~30–50%) Cao hơn
Ứng dụng Nội thất khô, trang trí Ngoài trời, ven biển, bếp công nghiệp
Khuyến nghị Dùng ở nơi khô, ít hoá chất Ưu tiên khi cần bền lâu

Hướng dẫn thực tế: khi nào nên chọn 430

  • Dự án cần giảm giá thành nhưng vẫn muốn vẻ inox.

  • Nội thất, vách ngăn trong toà nhà không tiếp xúc ẩm.

  • Nếu công trình có yếu tố ven biển → cân nhắc lên 304 hoặc 316 thay vì 430.

Bảng phân tích chi tiết chi phí & tuổi thọ (mô phỏng 50 m² ốp nội thất)

Khoản mục
Inox 430
Inox 304
Ghi chú
Lắp đặt & hoàn thiện
Trung bình
Trung bình – cao
Inox 304 đòi hỏi xử lý mép & hàn tốt hơn
Tuổi thọ
8–12 năm
15–20 năm
Tính tổng chi phí qua 10–15 năm

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30