Giai đoạn luyện thép lỏng
Nguyên liệu đầu vào: Quặng crom, niken, sắt và phụ gia.
Lò luyện: Lò hồ quang điện (EAF) được sử dụng để luyện ra mẻ thép lỏng theo tiêu chuẩn ASTM.

Cuộn Inox
Inox 304 là một trong những loại thép không gỉ phổ biến nhất trong nhóm Austenitic. Nhờ sự kết hợp tối ưu giữa Crom (Cr) và Niken (Ni), loại vật liệu này nổi bật với khả năng chống oxy hóa, độ bền cao và dễ gia công. Với độ dày 1.0mm, inox cuộn 304 là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng đòi hỏi độ chắc chắn và tính bền vững lâu dài.
| Mác thép | 304 |
|---|
| Độ dày | 1.0mm |
|---|
| Mã bề mặt | 2B, BA, HL, No.4 |
|---|
| Độ cứng | ≤ 95 HRB/HB |
|---|
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
|---|
Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

|
Thông số
|
Giá trị điển hình
|
|---|---|
Thành phần Cr
|
18 - 20%
|
Thành phần Ni
|
8 - 10.5%
|
Carbon (C)
|
≤ 0.08%
|
Độ dày
|
1.0mm
|
Tỉ trọng
|
7.93 g/cm³
|
Bề mặt phổ biến
|
2B, BA, HL, No.4
|
Độ cứng Rockwell B
|
≤ 95
|
Nguyên liệu đầu vào: Quặng crom, niken, sắt và phụ gia.
Lò luyện: Lò hồ quang điện (EAF) được sử dụng để luyện ra mẻ thép lỏng theo tiêu chuẩn ASTM.
Phôi thép lỏng được đúc liên tục tạo thành phôi dẹt.
Sau đó, phôi được đưa vào dây chuyền cán nóng tạo thành cuộn có độ dày lớn.
Cán nguội được thực hiện trên máy cán 4 trục chính xác.
Lúc này độ dày được kiểm soát nghiêm ngặt ở mức 1.0mm với dung sai ±0.02mm.
Tẩy gỉ: Sử dụng acid mạnh hoặc điện phân để loại bỏ lớp oxit.
Đánh bóng: Tuỳ vào nhu cầu mà lựa chọn bề mặt 2B (mờ), BA (bóng gương), HL (sọc mờ) hoặc No.4 (mờ xước).
|
Đặc tính
|
Inox 304 (1.0mm)
|
Ý nghĩa kỹ thuật
|
|---|---|---|
Tính dẻo
|
Cao
|
Dễ gia công
|
Khả năng chịu lực
|
Tốt
|
Dùng cho kết cấu nhẹ
|
Chống ăn mòn
|
Rất cao
|
Bền trong môi trường ẩm
|
Hệ số giãn nở nhiệt
|
17.2 µm/m.°C
|
Ổn định nhiệt
|
Từ tính
|
Không có
|
An toàn cho thiết bị điện
|
|
Tiêu chí
|
Inox 304 (1.0mm)
|
Inox 201
|
Tôn mạ kẽm
|
Nhôm cuộn
|
|---|---|---|---|---|
Độ bền
|
Rất cao
|
Trung bình
|
Trung bình
|
Thấp
|
Khả năng chống ăn mòn
|
Xuất sắc
|
Thấp
|
Thấp
|
Trung bình
|
Độ dày kiểm soát
|
±0.02mm
|
±0.05mm
|
±0.1mm
|
±0.05mm
|
Bề mặt thẩm mỹ
|
Bóng, đều màu
|
Kém ổn định
|
Bị loang màu
|
Sáng nhẹ
|
Tuổi thọ trung bình
|
>20 năm
|
5–8 năm
|
3–5 năm
|
8–10 năm
|
Inox cuộn 304 độ dày 1.0mm là vật liệu lý tưởng cho mọi yêu cầu cao về độ bền, độ chính xác và bề mặt thẩm mỹ. Với cấu trúc hoá học bền vững, quy trình sản xuất chuẩn quốc tế và độ dày ổn định, đây là lựa chọn hàng đầu cho các nhà sản xuất chuyên nghiệp.
Hãy lựa chọn nhà cung cấp uy tín như Nguyên Vương Metal để đảm bảo chất lượng inox luôn đạt tiêu chuẩn cao nhất.
Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.
Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30