Thành phần hóa học (theo tiêu chuẩn ASTM A240):
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.12 |
| Mn (Mangan) | ≤ 1.00 |
| P (Phốt pho) | ≤ 0.040 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.030 |
| Si (Silic) | ≤ 1.00 |
| Cr (Crôm) | 16.0 – 18.0 |
| Ni (Niken) | ≤ 0.75 |

Cuộn Inox
Cuộn inox 430 BA là thép không gỉ có bề mặt sáng bóng như gương, dễ gia công, chi phí hợp lý. Với độ thẩm mỹ cao và tính ứng dụng đa dạng, sản phẩm được ưa chuộng trong ngành nội thất, điện gia dụng, trang trí và quảng cáo. Khám phá ngay thành phần, công dụng
Cuộn inox 430 BA là loại thép không gỉ ferritic, được cán nguội và xử lý bề mặt bằng công nghệ Bright Annealed (BA) – tức là ủ bóng sáng trong môi trường khí bảo vệ như hydro hoặc argon. Công nghệ này giúp bề mặt sản phẩm trở nên: Sáng bóng như gương Mịn màng, phẳng đẹp Hạn chế oxy hóa nhẹ Cuộn inox 430 BA sáng bóng, cuộn thép không gỉ 430 BA posco Inox 430 BA thường được lựa chọn cho các ứng dụng cần tính thẩm mỹ,
Dùng cho
Đặc điểm
| Mác thép | 430 |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM, JIS, AISI |
| Xuất xứ / nhà máy | Posco (Hàn Quốc), JFE (Nhật), Tisco (Trung Quốc) |
| Độ dày | 0.3mm – 3.0mm |
|---|---|
| Khổ rộng | 1000mm, 1219mm |
| Chiều dài tấm | Theo cuộn, hoặc cắt theo yêu cầu |
| Mã bề mặt | BA (Bright Annealed), bóng gương |
|---|
| Độ cứng | 150 – 200 HB |
|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.12 |
|---|---|
| Mn (Mangan) | ≤ 1.00 |
| P (Phốt pho) | ≤ 0.040 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.030 |
| Si (Silic) | ≤ 1.00 |
| Cr (Crôm) | 16.0 – 18.0 |
| Ni (Niken) | ≤ 0.75 |
Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.
Cuộn inox 430 BA sáng bóng, cuộn thép không gỉ 430 BA posco
Inox 430 BA thường được lựa chọn cho các ứng dụng cần tính thẩm mỹ, bề mặt phản chiếu và chi phí tối ưu.
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.12 |
| Mn (Mangan) | ≤ 1.00 |
| P (Phốt pho) | ≤ 0.040 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.030 |
| Si (Silic) | ≤ 1.00 |
| Cr (Crôm) | 16.0 – 18.0 |
| Ni (Niken) | ≤ 0.75 |
| Tính chất | Giá trị |
|---|---|
| Độ cứng Brinell | 150 – 200 HB |
| Khả năng chịu lực kéo | 450 – 600 MPa |
| Tính từ | Có |
| Khả năng chống ăn mòn | Trung bình |
| Nhiệt độ làm việc tối ưu | 500 – 800°C |
Lưu ý: Inox 430 BA không chứa niken hoặc chứa rất ít, nên giá thành rẻ hơn đáng kể so với inox 304 hoặc 316.
| Thông số | Giá trị phổ biến |
|---|---|
| Độ dày | 0.3mm – 3.0mm |
| Khổ rộng | 1000mm, 1219mm |
| Chiều dài | Theo cuộn, hoặc cắt theo yêu cầu |
| Bề mặt | BA (Bright Annealed), bóng gương |
| Xuất xứ | Posco (Hàn Quốc), JFE (Nhật), Tisco (Trung Quốc) |
| Tiêu chuẩn | ASTM, JIS, AISI |

Với bề mặt sáng bóng và tính từ, cuộn inox 430 BA được sử dụng rộng rãi trong:
Mặt sau tủ lạnh, máy giặt
Máy hút mùi, bếp gas
Nồi, xoong, chảo, muỗng, dao inox
Tấm ốp thang máy
Trần nhà, vách ngăn
Biển hiệu quảng cáo, ốp mặt dựng
Gia công tủ điện, vỏ máy móc nhẹ
Dụng cụ trong ngành chế biến thực phẩm
Các chi tiết yêu cầu tính từ để sử dụng trong các bộ phận điện tử, cơ khí
👉 Tham khảo: Ứng dụng inox trong sản xuất đồ gia dụng hiện đại
Giá cuộn inox 430 BA phụ thuộc vào các yếu tố:
Độ dày cuộn
Xuất xứ (Posco, Trung Quốc, Việt Nam,…)
Khối lượng và số lượng đặt hàng
Biến động thị trường giá thép không gỉ
Hàng chính hãng từ Posco Hàn Quốc, đầy đủ CO-CQ
Có sẵn hàng tại kho, giao hàng toàn quốc
Cắt cuộn, xẻ băng, dập định hình theo yêu cầu
Giá cả cạnh tranh, chiết khấu tốt cho đơn hàng số lượng lớn
Hỗ trợ kỹ thuật miễn phí
| Tiêu chí | Inox 430 BA | Inox 304 BA |
|---|---|---|
| Thành phần | Cr, ít Ni | Cr + Ni đầy đủ |
| Bề mặt | BA (Bóng gương) | BA (Bóng gương) |
| Khả năng chống ăn mòn | Trung bình | Rất cao |
| Tính từ | Có | Không |
| Giá | Rẻ hơn nhiều | Cao hơn |
| Ứng dụng | Đồ gia dụng, trang trí | Y tế, thực phẩm, hóa chất |
Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.
Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30