Cán nóng (Hot Rolled Coil – HRC)
Sản xuất ở nhiệt độ cao (trên 1000°C).
Đặc điểm: bề mặt xám, thô, ít bóng.
Quy cách: dày từ 3.0mm đến 100mm.

Cuộn Inox
Trong ngành công nghiệp thép không gỉ, inox cuộn (stainless steel coil) là một trong những sản phẩm chủ lực, được sản xuất và cung cấp với khối lượng lớn nhất toàn cầu. Khác với inox tấm, inox cuộn được cán và cuộn thành dạng tròn, thuận tiện cho vận chuyển, lưu kho và gia công. Năm 2025, nhu cầu inox cuộn tại Việt Nam ngày càng tăng cao, đặc biệt tại các trung tâm công nghiệp như TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai, Bắc Ninh. Việc nắm rõ đặc tính, quy cách, bề mặt, tiêu chuẩn kỹ thuật của inox cuộn là yếu tố cốt lõi để lựa chọn sản phẩm phù hợp cho gia công và sản xuất. Bài viết này sẽ đi sâu vào chi tiết kỹ thuật inox cuộn, phân tích so sánh các mác thép và bề mặt, đồng thời cung cấp một cái nhìn tổng quan, đầy đủ và chuẩn SEO cho những ai quan tâm đến sản phẩm này.
Inox cuộn là sản phẩm thép không gỉ được sản xuất ở dạng cuộn tròn, thông qua quá trình cán nóng (hot rolled) hoặc cán nguội (cold rolled). Kích thước cuộn được tính theo độ dày, chiều rộng, trọng lượng cuộn. Ưu điểm chính: dễ vận chuyển, phù hợp gia công hàng loạt, tiết kiệm không gian lưu kho.
Đặc điểm
| Khổ rộng | 1000mm, 1219mm, 1500mm). |
|---|
Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.
Kích thước cuộn được tính theo độ dày, chiều rộng, trọng lượng cuộn.
Ưu điểm chính: dễ vận chuyển, phù hợp gia công hàng loạt, tiết kiệm không gian lưu kho.
Sản xuất ở nhiệt độ cao (trên 1000°C).
Đặc điểm: bề mặt xám, thô, ít bóng.
Quy cách: dày từ 3.0mm đến 100mm.
Sản xuất từ HRC qua quá trình cán lại ở nhiệt độ thấp.
Đặc điểm: bề mặt mịn, bóng, độ chính xác cao.
Quy cách: dày từ 0.3mm đến 3.0mm.
So sánh:
HRC: dùng cho kết cấu, chế tạo cơ khí, công nghiệp nặng.
CRC: dùng trong các sản phẩm yêu cầu độ chính xác và thẩm mỹ cao.
Các thông số quan trọng khi nhắc đến inox cuộn bao gồm:
CRC: 0.3mm – 3.0mm.
HRC: 3.0mm – 100mm.
600mm – 2000mm (khổ phổ biến: 1000mm, 1219mm, 1500mm).
800mm – 2200mm tùy loại.
2 tấn – 25 tấn/cuộn (thường 5–10 tấn/cuộn).
Thông dụng: 508mm hoặc 610mm.
Hàm lượng Ni 8% – 10.5%, Cr 18% – 20%.
Tính chống ăn mòn cao, độ dẻo tốt.
Là loại inox cuộn phổ biến nhất thế giới.
Có thêm Mo (2% – 3%) → kháng ăn mòn cao hơn inox 304.
Dùng cho môi trường khắc nghiệt: ven biển, hóa chất.
Hàm lượng Ni thấp, Mn cao.
Giá rẻ hơn 304, chống gỉ kém hơn.
Inox ferritic, không chứa Ni, từ tính.
Chống ăn mòn vừa phải, giá thấp.
Cán nóng, ủ, tẩy gỉ, bề mặt thô nhám.
Cán nguội, bề mặt mờ sáng, ứng dụng nhiều nhất.
Cán nguội + ủ sáng bóng trong khí bảo vệ.
Xước mờ theo chiều dài, thẩm mỹ.
Đánh bóng gương, phản chiếu cao.
ASTM (Mỹ): A240, A480.
JIS (Nhật): JIS G4304, G4305.
EN/DIN (Châu Âu): EN 10088.
Chứng chỉ chất lượng: Mill Test Certificate (MTC) 3.1/3.2.
Đa dạng quy cách → dễ cắt theo nhu cầu.
Dễ vận chuyển, lưu kho hơn inox tấm.
Chất lượng ổn định do sản xuất dây chuyền.
Phù hợp nhiều ngành công nghiệp.
Inox siêu mỏng (ultra-thin coil) phục vụ ngành điện tử.
Inox phủ màu (color stainless coil): vàng, đen, đồng, xanh.
Inox coil nhập khẩu cao cấp từ Nhật, Hàn, Châu Âu được ưa chuộng nhiều hơn.
|
Mác inox
|
Thành phần chính
|
Chống ăn mòn
|
Từ tính
|
Ứng dụng kỹ thuật
|
|---|---|---|---|---|
304
|
18–20% Cr, 8–10.5% Ni
|
Rất tốt
|
Không
|
Chuẩn công nghiệp, gia công
|
316
|
16–18% Cr, 10–14% Ni, 2–3% Mo
|
Xuất sắc
|
Không
|
Môi trường biển, hóa chất
|
201
|
16–18% Cr, 3.5–5.5% Ni, Mn cao
|
Khá
|
Không
|
Công trình dân dụng, chi phí rẻ
|
430
|
16–18% Cr, không Ni
|
Trung bình
|
Có
|
Thiết bị nội thất, ít khắc nghiệt
|
Kết luận phân tích:
Nếu ưu tiên chống gỉ → chọn 304 hoặc 316.
Nếu ưu tiên giá rẻ → chọn 201 hoặc 430, nhưng tuổi thọ kém hơn.
Xu hướng hiện nay: inox 304 cuộn vẫn chiếm tỷ lệ 70% thị phần Việt Nam.
Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.
Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30