Tại Nguyen Vuong Metal, chúng tôi chuyên cung cấp các loại inox cuộn 430/2B chất lượng cao, với nguồn gốc rõ ràng, hàng hóa phong phú, cắt theo yêu cầu, và dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp.

Cuộn Inox
Cuộn inox 430/2B dày 1.2 mm
Cuộn inox 430/2B dày 1.2 mm là vật liệu phổ biến trong các ngành gia công cơ khí, nội thất và thiết bị gia dụng nhờ khả năng chống oxy hóa tương đối, độ bền cơ học tốt và giá thành hợp lý. Với bề mặt sáng mờ (2B) dễ lau chùi và có từ tính, loại inox này đáp ứng tốt yêu cầu kỹ thuật cũng như thẩm mỹ trong nhiều ứng dụng thực tế. Tại Nguyen Vuong Metal, chúng tôi cung cấp cuộn inox 430/2B chính hãng, cắt lẻ theo yêu cầu, đảm bảo chất lượng, đầy đủ chứng chỉ CO-CQ và giá cạnh tranh trên thị trường.
- Mác thép
- 430
- Độ dày
- 1.2 mm
- Mã bề mặt
- 2B (sáng mờ, mịn, dễ vệ sinh)
Trong các dòng inox phổ biến trên thị trường hiện nay, cuộn inox 430/2B dày 1.2 mm được biết đến là một vật liệu bền chắc, dễ gia công và có chi phí tối ưu. Đây là lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp, xưởng sản xuất và công trình dân dụng – nơi yêu cầu một loại inox có tính ổn định cao, giá thành hợp lý và phù hợp cho các ứng dụng không cần chống ăn mòn quá mạnh. Tại Nguyen Vuong Metal, chúng tôi chuyên cung cấp
Dùng cho
- ·Inox 430 có tính từ – là điểm khác biệt so với inox 304.
- ·Điều này giúp sản phẩm ứng dụng được trong các thiết bị cần nam châm , tủ lạnh, bảng hiển thị từ tính, và các thiết bị điện gia dụng.
Thông số kỹ thuật
Định danh
| Mác thép | 430 |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A240, JIS G4305 |
| Xuất xứ / nhà máy | Posco (Hàn Quốc), JFE (Nhật Bản), Tisco (Đài Loan) |
Kích thước thường có
| Độ dày | 1.2 mm |
|---|---|
| Khổ rộng | 1219 mm (hoặc theo yêu cầu khách hàng) |
Bề mặt
| Mã bề mặt | 2B (sáng mờ, mịn, dễ vệ sinh) |
|---|
Quy cách & tình trạng hàng
Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.
Thông tin sản phẩm
Tổng quan về cuộn inox 430/2B dày 1.2 mm

Inox 430 là loại thép không gỉ thuộc nhóm ferritic, được sản xuất chủ yếu từ thành phần sắt (Fe) và chrom (Cr) với hàm lượng khoảng 16–18% Cr, không chứa hoặc chứa rất ít nickel (Ni). Điều này khiến inox 430 có tính từ và giá thành rẻ hơn đáng kể so với inox 304.
Bề mặt 2B của inox 430 là dạng bề mặt được xử lý cán nguội, sau đó được tẩy trắng và làm mịn, tạo nên bề mặt sáng mờ, đều màu, thích hợp cho nhiều ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ vừa phải.
Thông số kỹ thuật sản phẩm tại Nguyen Vuong Metal
|
Thuộc tính sản phẩm |
Thông tin chi tiết |
|---|---|
Tên sản phẩm |
Cuộn inox 430/2B dày 1.2 mm |
Độ dày |
1.2 mm |
Khổ rộng |
1219 mm (hoặc theo yêu cầu khách hàng) |
Bề mặt |
2B (sáng mờ, mịn, dễ vệ sinh) |
Loại thép không gỉ |
SUS 430 – dòng inox ferritic |
Tiêu chuẩn kỹ thuật |
ASTM A240, JIS G4305 |
Tình trạng hàng hóa |
Có sẵn tại kho Nguyen Vuong Metal |
Xuất xứ |
Posco (Hàn Quốc), JFE (Nhật Bản), Tisco (Đài Loan) |
Gia công đi kèm |
Cắt lẻ, cắt theo cuộn, đánh bóng, dập tạo hình |
Ưu điểm nổi bật của cuộn inox 430/2B dày 1.2 mm
Giá thành cạnh tranh
Với việc không sử dụng hoặc sử dụng rất ít Nickel – kim loại đắt đỏ trong ngành luyện kim – inox 430 có chi phí sản xuất thấp, phù hợp với các dự án cần tối ưu ngân sách nhưng vẫn đảm bảo tính bền bỉ và dễ gia công.
Bề mặt đẹp – dễ vệ sinh
Bề mặt 2B sáng mờ, nhẵn mịn, giúp tăng tính thẩm mỹ, dễ lau chùi, phù hợp trong môi trường cần đảm bảo vệ sinh như thiết bị nhà bếp, vách ngăn phòng sạch, hoặc nội thất inox.
Từ tính – phù hợp nhiều ứng dụng đặc thù
Inox 430 có tính từ – là điểm khác biệt so với inox 304. Điều này giúp sản phẩm ứng dụng được trong các thiết bị cần nam châm, tủ lạnh, bảng hiển thị từ tính, và các thiết bị điện gia dụng.
Dễ cắt, dập, uốn
Với độ dày tiêu chuẩn 1.2 mm, cuộn inox 430 dễ dàng được cắt lẻ, uốn cong, đột lỗ hoặc dập định hình, tiết kiệm thời gian trong sản xuất và thi công.
Ứng dụng của cuộn inox 430/2B dày 1.2 mm
Cuộn inox 430/2B dày 1.2 mm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực từ dân dụng đến công nghiệp:
- Gia dụng: sản xuất mặt bếp, tủ lạnh, vỏ máy hút mùi, máy nướng, chậu rửa, kệ inox, nắp nồi.
- Nội thất: tủ locker, tủ văn phòng, vách ngăn phòng tắm, tay vịn cầu thang, lan can.
- Công nghiệp nhẹ: tủ điện, tủ điều khiển, vỏ máy móc, các linh kiện yêu cầu độ cứng cao.
- Trang trí xây dựng: ốp trần, ốp tường, lam chắn nắng, vách mặt dựng.
- Thiết bị y tế – trường học: khay đựng dụng cụ, kệ inox, xe đẩy inox.
|
Tiêu chí |
Inox 430/2B dày 1.2 mm |
Inox 304/2B dày 1.2 mm |
|---|---|---|
Thành phần chính |
Cr, Fe |
Cr, Ni, Fe |
Khả năng chống gỉ |
Trung bình |
Rất cao |
Tính từ |
Có |
Không |
Độ bền trong môi trường axit |
Không phù hợp |
Rất tốt |
Ứng dụng |
Dân dụng, nội thất |
Thực phẩm, y tế, công nghiệp nặng |
Kết luận: Nếu bạn đang cần một loại inox cho các ứng dụng trong nhà, không tiếp xúc với hóa chất mạnh, thì inox 430/2B là lựa chọn tối ưu về chi phí và hiệu quả.



