Inox cuộn 306 – Chất lượng Posco chính hãng

Cuộn Inox

Inox cuộn 306 – Chất lượng Posco chính hãng

Inox cuộn 306 từ Posco là lựa chọn tối ưu nếu bạn cần sản phẩm dễ gia công, bền cơ học, chống ăn mòn tốt, nhưng vẫn cân đối chi phí với inox 316. Với quy trình sản xuất tiêu chuẩn quốc tế và nhiều tùy chọn bề mặt, cuộn inox 306 hiện đang dẫn đầu trong phân khúc nữ tính, nhẹ nhàng nhưng vẫn giữ bền bỉ.

Mác thép
SUS 306 / 1.4316
Độ dày
0.3 – 3.0 mm tiêu chuẩn
Mã bề mặt
Loại bỏ tạp chất, dầu mỡ từ quá trình cán

Tiêu chí Mô tả chi tiết Mác thép SUS 306 / 1.4316 Môi trường ứng dụng Kháng axit nhẹ, chống oxy hóa trong nước và hóa chất nhẹ Tính dẻo, uốn Cao hơn inox 304 nhờ hàm lượng Ni và Cr cân đối Độ bền kéo Tiêu chuẩn ≥ 500 – 520 MPa Độ cứng Khoảng 160 – 190 HB Lưu ý: inox 306 gần với 316 nhưng ưu thế ở giá cả phù hợp hơn mà vẫn đảm bảo khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp nhẹ.

Đặc điểm

  • ·Sai số chiều dày Inox Posco Inox thị trường 0.3 mm ± 0.01 mm ± 0.02–0.05 mm 1.0 mm ± 0.015 mm ± 0.03–0.07 mm 2.0 mm ± 0.02 mm ± 0.05–0.10 mm

Thông số kỹ thuật

Định danh

Mác thépSUS 306 / 1.4316

Kích thước thường có

Độ dày0.3 – 3.0 mm tiêu chuẩn
Khổ rộng1219, 1500, 2000 mm

Bề mặt

Mã bề mặtLoại bỏ tạp chất, dầu mỡ từ quá trình cán

Cơ tính

Độ bền kéoTiêu chuẩn ≥ 500 – 520 MPa
Giới hạn chảy 0.2%≥ 205–220 MPa
Độ giãn dài≥ 40%
Độ cứngKhoảng 160 – 190 HB

Tính chất vật lý

Tỷ trọng7.93 g/cm³

Chứng từ & đóng gói

Đóng góiGói chống ẩm, nẹp góc, bao nilon, tem mác rõ xuất xứ

Thành phần hoá học (%)

Carbon (C)≤ 0.08
Chromium (Cr)16.0 – 18.0
Nickel (Ni)9.0 – 12.0
Manganese (Mn)≤ 2.0
Silicon (Si)≤ 1.0
Phosphorus (P)≤ 0.045
Sulfur (S)≤ 0.03
Molybdenum (Mo)Không bắt buộc

Quy cách & tình trạng hàng

Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Tính năng nổi bật của inox cuộn 306

Inox cuộn 306 – Chất lượng Posco chính hãng – hình 1
Tiêu chí
Mô tả chi tiết
Mác thép
SUS 306 / 1.4316
Môi trường ứng dụng
Kháng axit nhẹ, chống oxy hóa trong nước và hóa chất nhẹ
Tính dẻo, uốn
Cao hơn inox 304 nhờ hàm lượng Ni và Cr cân đối
Độ bền kéo
Tiêu chuẩn ≥ 500 – 520 MPa
Độ cứng
Khoảng 160 – 190 HB

Lưu ý: inox 306 gần với 316 nhưng ưu thế ở giá cả phù hợp hơn mà vẫn đảm bảo khả năng chống ăn mòn tốt trong môi trường công nghiệp nhẹ.

Thành phần hóa học tiêu chuẩn

Nguyên tố
Thành phần (%)
Carbon (C)
≤ 0.08
Chromium (Cr)
16.0 – 18.0
Nickel (Ni)
9.0 – 12.0
Manganese (Mn)
≤ 2.0
Silicon (Si)
≤ 1.0
Phosphorus (P)
≤ 0.045
Sulfur (S)
≤ 0.03
Molybdenum (Mo)
Không bắt buộc

Quy trình sản xuất từ nguồn nguyên liệu Posco Hàn Quốc

Bước sản xuất
Nội dung chi tiết
1. Chọn nguồn cuộn inox
Nguyên liệu đầu vào đạt chứng chỉ Posco, nhập khẩu chính hãng
2. Cán nóng và cán nguội
Tạo bề mặt PVC hoặc 2B chuẩn quốc tế
3. Rửa và xử lý bề mặt
Loại bỏ tạp chất, dầu mỡ từ quá trình cán
4. Chức năng test QC
Kiểm tra thành phần hóa học và cơ lý, đảm bảo tiêu chuẩn Posco
5. Cắt cuộn theo yêu cầu
Khổ cuộn phổ thông 1219, 1500, 2000 mm
6. Đóng gói xuất khẩu
Gói chống ẩm, nẹp góc, bao nilon, tem mác rõ xuất xứ

Thông số kỹ thuật điển hình

Tiêu chí
Giá trị tham khảo
Độ dày
0.3 – 3.0 mm tiêu chuẩn
Khổ cuộn
1219, 1500, 2000 mm
Bề mặt hoàn thiện
No.1, 2B, BA, HL tùy theo kích thước
Độ bền kéo
≥ 500–520 MPa
Giới hạn chảy
≥ 205–220 MPa
Độ giãn dài
≥ 40%
Giá trị khối lượng riêng
7.93 g/cm³

Bảng so sánh cấp độ cơ lý giữa inox 304, 306 và 316

Inox cuộn 306 – Chất lượng Posco chính hãng – hình 2
Tiêu chí
Inox 304
Inox 306
Inox 316
Cr (%)
18–20
16–18
16–18
Ni (%)
8–10.5
9–12
10–14
Mo (%)
2–3
Độ bền kéo (MPa)
≥ 520
≥ 500
≥ 520
Giới hạn chảy (MPa)
≥ 205
≥ 205
≥ 215
Độ giãn dài (%)
~40
~40
~40
Khả năng chống ăn mòn
Tốt
Tốt (~304)
Xuất sắc

So Sánh Kỹ Thuật Dạng Cuộn Với Dạng Tấm Cắt

Đặc tính
Cuộn inox 306
Tấm cắt inox 306
Hệ số độ đồng đều
Đồng nhất cao
Cao
Dễ dàng bảo quản
Gói cuộn chống ẩm
Cũng có giấy chống ẩm
Tiện lợi trong thi công
Uốn, cán linh hoạt
Cần thêm bệ đỡ, dễ móp
Phân phối theo mét dài

Độ Chính Xác Kích Thước – Ưu Điểm Của Posco

Sai số chiều dày
Inox Posco
Inox thị trường
0.3 mm
± 0.01 mm
± 0.02–0.05 mm
1.0 mm
± 0.015 mm
± 0.03–0.07 mm
2.0 mm
± 0.02 mm
± 0.05–0.10 mm

Sự Khác Biệt Bề Mặt Giữa Các Mã Inox Cuộn

Mã bề mặt
Đặc điểm
2B
Bề mặt cán nguội, láng đẹp
BA
Bóng gương, thường cho hàng inox luxury
HL
Hairline – sọc dài, tạo thẩm mỹ cao cấp
No.1
Bề mặt thô, dùng cho các mục đích công nghiệp

Lựa Chọn Đúng Sản Phẩm Theo Nhu Cầu Kỹ Thuật

  • Ưu tiên Posco: nếu yêu cầu kích thước, độ bền, nguồn gốc xuất xứ

  • Inox 306: chọn khi cần tính năng trung cấp giữa inox 304 và 316

  • Chế độ cuộn: phù hợp cho sản xuất liên tục, tiết kiệm thời gian, tránh mối hàn

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30