Định nghĩa
Inox 304: thép không gỉ austenitic chứa 18% Cr, 8% Ni.
2B: bề mặt cán nguội mờ xám, nhẵn nhẹ, phổ biến nhất.
“Cuộn inox 304/2B” = inox 304 bề mặt 2B được cán thành cuộn (coil).

Cuộn Inox
Cuộn inox 304/2B là sản phẩm inox cuộn bề mặt mờ xám, tiêu chuẩn quốc tế phổ biến nhất. Năm 2025, nhu cầu inox cuộn 304/2B tại Việt Nam – đặc biệt TPHCM – tăng mạnh nhờ tính linh hoạt trong sản xuất, gia công công nghiệp. Bài viết này sẽ tập trung khám phá chi tiết sản phẩm cuộn inox 304/2B : quy cách, chất lượng, tiêu chuẩn, và xu hướng mới nhất.
Inox 304: thép không gỉ austenitic chứa 18% Cr, 8% Ni. 2B: bề mặt cán nguội mờ xám, nhẵn nhẹ, phổ biến nhất. “Cuộn inox 304/2B” = inox 304 bề mặt 2B được cán thành cuộn (coil).
Đặc điểm
| Mác thép | 304 |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A240/A480, JIS G4304, EN 10088 |
| Độ dày | 0.3mm – 6.0mm |
|---|---|
| Khổ rộng | 1000mm – 1219mm – 1500mm |
| Trọng lượng cuộn | 1 – 10 tấn/cuộn |
| Mã bề mặt | 2B (mờ xám), có thể phủ PVC bảo vệ |
|---|
| Độ bền kéo | ≥515 MPa |
|---|---|
| Giới hạn chảy 0.2% | ≥205 MPa |
| Độ giãn dài | ≥40 % |
| Độ cứng | ≤92 HRB/HB |
| C | ≤0.08 |
|---|---|
| Mn | ≤2.00 |
| Si | ≤0.75 |
| Cr | 18.0 – 20.0 |
| Ni | 8.0 – 10.5 |
| P | ≤0.045 |
| S | ≤0.03 |
Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Inox 304: thép không gỉ austenitic chứa 18% Cr, 8% Ni.
2B: bề mặt cán nguội mờ xám, nhẵn nhẹ, phổ biến nhất.
“Cuộn inox 304/2B” = inox 304 bề mặt 2B được cán thành cuộn (coil).
Độ bền ăn mòn cao trong hầu hết môi trường.
Dễ gia công: cắt, chấn, hàn, uốn.
Bề mặt đồng nhất: đẹp, sạch, dễ sơn phủ hoặc xử lý tiếp.
|
Thông số
|
Chi tiết phổ biến
|
|---|---|
Độ dày
|
0.3mm – 6.0mm
|
Chiều rộng cuộn
|
1000mm – 1219mm – 1500mm
|
Trọng lượng cuộn
|
1 – 10 tấn/cuộn
|
Bề mặt
|
2B (mờ xám), có thể phủ PVC bảo vệ
|
Tiêu chuẩn
|
ASTM A240/A480, JIS G4304, EN 10088
|
(Nguyễn Vương Metal nhập chính hãng POSCO, JFE, TISCO…)
|
Nguyên tố
|
Hàm lượng (%)
|
|---|---|
C
|
≤0.08
|
Mn
|
≤2.00
|
Si
|
≤0.75
|
Cr
|
18.0 – 20.0
|
Ni
|
8.0 – 10.5
|
P
|
≤0.045
|
S
|
≤0.03
|
|
Thuộc tính
|
Giá trị
|
|---|---|
Giới hạn chảy (MPa)
|
≥205
|
Độ bền kéo (MPa)
|
≥515
|
Độ giãn dài (%)
|
≥40
|
Độ cứng (HRB)
|
≤92
|
Chống ăn mòn cao: nước, axit nhẹ, kiềm nhẹ.
Bề mặt sạch, dễ vệ sinh: phù hợp tiêu chuẩn an toàn thực phẩm.
Tính ổn định cao: ít biến dạng khi gia công.
Khả năng hàn tuyệt vời: MIG, TIG, điện trở.
Nhu cầu cuộn inox khổ 1500mm tăng cho các ngành chế tạo.
90% khách hàng yêu cầu phủ PVC bảo vệ bề mặt để dễ gia công.
Xu hướng nhập từ Hàn, Nhật để ổn định chất lượng.
Xem chứng chỉ CO-CQ rõ ràng.
Kiểm tra bề mặt: phải đồng nhất, không trầy xước.
Chọn đúng độ dày & khổ cuộn theo thiết bị sản xuất.
Kho hàng lớn cuộn inox 304/2B từ 0.3 – 6.0mm.
Cắt xả cuộn theo yêu cầu (slitting, cắt tấm).
Giao nhanh tại TPHCM & các tỉnh.
Hotline/Zalo: 0978 448 450.
|
Tiêu chí
|
Cuộn Inox 304/2B
|
Cuộn Inox 304/BA (bóng)
|
|---|---|---|
Bề mặt
|
Mờ xám, nhẵn nhẹ
|
Bóng gương
|
Độ dày phổ biến
|
0.3 – 6.0mm
|
0.3 – 3.0mm
|
Ứng dụng
|
Gia công công nghiệp, kết cấu
|
Trang trí, nội thất
|
Phủ film
|
Có thể có
|
Luôn có
|
Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.
Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30