Chính sách bán hàng:
- Giao hàng toàn quốc, linh hoạt theo yêu cầu thời gian.
- Chiết khấu cho đơn hàng số lượng lớn hoặc khách hàng đại lý.
- Hợp đồng rõ ràng, hóa đơn VAT đầy đủ.
- Cam kết đúng mác thép, đúng quy cách, hoàn tiền 100% nếu sai.

Tấm Inox
Tấm Inox 430/2B dày 2.5mm là loại thép không gỉ thuộc dòng ferritic, có độ cứng cao, khả năng chịu nhiệt tốt và chống ăn mòn vừa phải trong môi trường khô ráo. Với bề mặt hoàn thiện 2B sáng mịn, sản phẩm thích hợp dùng trong sản xuất thiết bị gia dụng, vỏ máy công nghiệp, nội thất, và các ứng dụng cơ khí dân dụng. Độ dày 2.5mm giúp tấm inox có độ cứng cáp, dễ gia công và đảm bảo độ bền cho sản phẩm hoàn thiện. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ và hiệu suất sử dụng cao với chi phí hợp lý.
Tấm inox 430/2B độ dày 2.5 mm là loại thép không gỉ thuộc nhóm Ferritic (thép không gỉ từ tính), được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng công nghiệp và dân dụng nhờ giá thành hợp lý, khả năng gia công tốt và bề mặt đẹp. Với kết cấu chắc chắn cùng độ dày 2.5 mm, sản phẩm phù hợp cho các ứng dụng yêu cầu độ cứng cao hơn so với các loại inox mỏng hơn. Bề mặt hoàn thiện 2B giúp tấm inox có vẻ ngoài sáng mờ, đồng đều và
Dùng cho
Đặc điểm
| Mác thép | SUS 430 |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A240 / JIS G4305 |
| Xuất xứ / nhà máy | Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Việt Nam |
| Độ dày | 2.5 mm |
|---|---|
| Khổ rộng | 1220 x 2440 mm (hoặc cắt theo yêu cầu) |
| Mã bề mặt | 2B (mịn, sáng mờ, xử lý nguội) |
|---|
| Độ bền kéo | ≥ 450 MPa |
|---|---|
| Giới hạn chảy 0.2% | ≥ 205 MPa |
| Độ giãn dài | ≥ 22% |
| Độ cứng | ≤ 89 HRB/HB |
| Từ tính | Có (tính từ rõ) |
|---|
| C (Carbon) | ≤ 0.12 |
|---|---|
| Si (Silicon) | ≤ 1.00 |
| Mn (Mangan) | ≤ 1.00 |
| P (Phốt pho) | ≤ 0.04 |
| S (Lưu huỳnh) | ≤ 0.03 |
| Cr (Crom) | 16.0 – 18.0 |
| Ni (Niken) | 0.0 |
Cập nhật 10/09/2026
| Bề mặt | Độ dày | Khổ (mm) |
|---|---|---|
| 2B / PVC | 0.8 – 3.0 mm | 1220 x 2440 · 1250 x 2440 |
| HL / PVC | 0.8 – 3.0 mm | 1220 x 2440 · 1250 x 2440 |
| BA / PVC | 0.8 – 1.5 mm | 1220 x 2440 · 1250 x 2440 |
| No.1 | 4.0 mm | 1500 x 3000 |
Bảng trên là hàng thường có tại kho. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Bề mặt hoàn thiện 2B giúp tấm inox có vẻ ngoài sáng mờ, đồng đều và dễ vệ sinh – lý tưởng cho cả mục đích thẩm mỹ và kỹ thuật.
|
Thành phần |
Hàm lượng (%) |
|---|---|
C (Carbon) |
≤ 0.12 |
Si (Silicon) |
≤ 1.00 |
Mn (Mangan) |
≤ 1.00 |
P (Phốt pho) |
≤ 0.04 |
S (Lưu huỳnh) |
≤ 0.03 |
Cr (Crom) |
16.0 – 18.0 |
Ni (Niken) |
0.0 |
Điểm đặc biệt là inox 430 không chứa niken, giúp giảm đáng kể giá thành sản xuất nhưng vẫn giữ được độ bền và khả năng chống ăn mòn cơ bản.
|
Tính chất |
Giá trị |
|---|---|
Độ bền kéo (Tensile Strength) |
≥ 450 MPa |
Độ chảy (Yield Strength) |
≥ 205 MPa |
Độ dãn dài |
≥ 22% |
Độ cứng Rockwell (HRB) |
≤ 89 |
Từ tính |
Có (tính từ rõ) |
So sánh với inox 304
|
Tiêu chí |
Inox 430 |
Inox 304 |
|---|---|---|
Chống ăn mòn |
Trung bình |
Rất tốt |
Từ tính |
Có |
Không |
Chứa niken |
Không |
Có (8-10%) |
Gia công |
Tốt |
Rất tốt |
Ứng dụng ngoài trời |
Không khuyến khích |
Phù hợp |
Inox 430 thích hợp cho ứng dụng trong nhà, khô ráo, yêu cầu chi phí thấp. Nếu cần sử dụng ngoài trời hoặc môi trường có độ ẩm cao, nên chọn inox 304 để đảm bảo độ bền lâu dài.
Bạn nên chọn tấm inox 430/2B dày 2.5 mm khi:

Tấm inox 430/2B độ dày 2.5 mm được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế nghiêm ngặt như:
Sản phẩm trước khi xuất xưởng đều được kiểm tra nghiêm ngặt qua các khâu như: đo độ dày, thử kéo, kiểm tra bề mặt, thử từ tính và đánh giá thành phần hóa học bằng máy quang phổ hiện đại.
Tấm inox 430 dày 2.5 mm có thể dễ dàng được gia công bằng nhiều phương pháp phổ biến:
Tuy nhiên, do inox 430 có tính giòn hơn so với inox 304, cần kiểm soát lực và nhiệt trong quá trình gia công để tránh nứt gãy hoặc biến dạng mép cắt.
Để đảm bảo chất lượng tấm inox trong quá trình vận chuyển và lưu kho, sản phẩm được đóng gói cẩn thận:
Khách hàng ở tỉnh sẽ được hỗ trợ vận chuyển toàn quốc thông qua các đơn vị logistics uy tín như: Viettel Post, Giao hàng nhanh, Nam Phát, Tân Cảng...
Chúng tôi cung cấp dịch vụ cắt, chấn, dập, hàn, đánh bóng inox theo bản vẽ và thông số kỹ thuật khách hàng yêu cầu, bao gồm:
Dịch vụ phù hợp cho các đơn vị gia công cơ khí, trang trí nội thất, tủ điện và thiết bị công nghiệp.
Kết luận
Tấm inox 430/2B dày 2.5 mm là sản phẩm cân bằng giữa giá thành – độ bền – thẩm mỹ, được ưa chuộng trong nhiều ngành công nghiệp và sản xuất. Với khả năng gia công dễ dàng và độ dày phù hợp, đây là giải pháp lý tưởng cho các công trình nội thất, thiết bị kỹ thuật và sản phẩm gia dụng.
>>Inox 430 Posco – Xu hướng trong sản xuất
>>Nhà cung cấp inox 430 Posco chính hãng
>>Thông tin chi tiết về inox 430 Posco
--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH TM DV XNK NGUYÊN VƯƠNG
Trụ sở chính: 121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM
Kho : 546 - 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, HCM (Xem bản đồ)
Hotline: 0901.488.600 (Mr. Hải)
Email: nguyenvuongmetal@gmail.com
Website: nguyenvuongmetal.com
Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.
Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30