Inox 304/2B 5.0mm x 1500 x 3000: Bảng giá mới nhất, đặc tính và ứng dụng 2025

Tấm Inox

Inox 304/2B 5.0mm x 1500 x 3000: đặc tính và ứng dụng

Inox 304/2B 5.0mm x 1500 x 3000 là gì? Định nghĩa inox 304 (mác thép austenitic, chứa 18% Cr, 8% Ni). Ý nghĩa bề mặt 2B : bề mặt nhẵn mờ, phổ biến cho công nghiệp, dễ gia công. Ý nghĩa quy cách: 5.0mm (độ dày), 1500mm (khổ rộng), 3000mm (chiều dài). Đây là quy cách chuẩn quốc tế, được sử dụng nhiều nhất tại Việt Nam.

Mác thép
304
Mã bề mặt
bề mặt nhẵn mờ, phổ biến cho công nghiệp, dễ gia công.

Định nghĩa inox 304 (mác thép austenitic, chứa 18% Cr, 8% Ni). Ý nghĩa bề mặt 2B : bề mặt nhẵn mờ, phổ biến cho công nghiệp, dễ gia công. Ý nghĩa quy cách: 5.0mm (độ dày), 1500mm (khổ rộng), 3000mm (chiều dài).

Dùng cho

  • ·Công nghiệp thực phẩm : bàn, bồn, thiết bị chế biến.
  • ·Xây dựng : lan can, sàn công nghiệp, chi tiết kiến trúc.
  • ·Cơ khí & gia công CNC : chi tiết máy, vỏ tủ điện, khung kết cấu.
  • ·Trang trí nội thất : vách ngăn, ốp tường.

Thông số kỹ thuật

Định danh

Mác thép304

Bề mặt

Mã bề mặtbề mặt nhẵn mờ, phổ biến cho công nghiệp, dễ gia công.

Quy cách thường có tại kho

Cập nhật 10/09/2026

Bề mặtĐộ dàyKhổ (mm)
2B / PVC0.5 – 6.0 mm1220 x 2440 · 1250 x 2440 · 1500 x 3000
HL / PVC0.5 – 6.0 mm1220 x 2440 · 1250 x 2440 · 1500 x 3000
BA / PVC0.5 – 1.5 mm1250 x 2440
No.13.0 – 14.0 mm1500 x 3000
Gân dập0.5 – 5.0 mm1250 x 2440 · 1500 x 3000
Gân đúc3.0 – 6.0 mm1500 x 3000

Bảng trên là hàng thường có tại kho. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Inox 304/2B 5.0mm x 1500 x 3000 là gì?

  • Định nghĩa inox 304 (mác thép austenitic, chứa 18% Cr, 8% Ni).

  • Ý nghĩa bề mặt 2B: bề mặt nhẵn mờ, phổ biến cho công nghiệp, dễ gia công.

  • Ý nghĩa quy cách: 5.0mm (độ dày), 1500mm (khổ rộng), 3000mm (chiều dài).

  • Đây là quy cách chuẩn quốc tế, được sử dụng nhiều nhất tại Việt Nam.

Đặc tính kỹ thuật của inox 304/2B dày 5.0mm

  • Chống ăn mòn tốt (môi trường công nghiệp, hóa chất nhẹ).

  • Cơ tính: độ bền kéo ~ 520 – 750 MPa.

  • Độ dẻo, dễ hàn, dễ uốn, dễ gia công cơ khí CNC.

  • Bề mặt 2B: sạch, nhẵn, dễ vệ sinh.

Quy cách tham khảo inox 304/2B 5.0mm x 1500 x 3000

  • Giá phụ thuộc: khối lượng (≈ 180kg/tấm), nguồn cung (thị trường Ni, Cr toàn cầu).

  • So sánh với inox 201 cùng quy cách (rẻ hơn 30–40%).

Ứng dụng của inox 304/2B dày 5.0mm

  • Công nghiệp thực phẩm: bàn, bồn, thiết bị chế biến.

  • Xây dựng: lan can, sàn công nghiệp, chi tiết kiến trúc.

  • Cơ khí & gia công CNC: chi tiết máy, vỏ tủ điện, khung kết cấu.

  • Trang trí nội thất: vách ngăn, ốp tường.

Ưu và nhược điểm của inox 304/2B dày 5.0mm

  • Ưu điểm: chống gỉ, bền, dễ gia công, thẩm mỹ công nghiệp.

  • Nhược điểm: giá cao hơn inox 201, trọng lượng nặng (khó thi công nếu số lượng lớn).

Xu hướng inox 304/2B năm 2025

  • Nhu cầu tăng trong ngành thực phẩm & y tế.

  • Gia tăng ứng dụng trong năng lượng sạch (pin mặt trời, điện gió).

  • Xu hướng inox 304 phủ màu PVD (vàng, đen, titan) trong kiến trúc cao cấp.

Lời khuyên chọn mua inox 304/2B 5.0mm x 1500 x 3000

  • Chọn nhà cung cấp uy tín có CO, CQ.

  • Nên kiểm tra đúng quy cách (tránh mua nhầm hàng mỏng hơn, sai kích thước).

  • Cân nhắc nhập nguyên tấm để tiết kiệm hơn cắt lẻ.

Tiêu chí
Inox 304/2B 5.0mm x 1500x3000
Inox 201/2B 5.0mm
Inox 316/2B 5.0mm
Thành phần
18% Cr, 8% Ni
16% Cr, 5% Ni, Mn cao
16% Cr, 10% Ni, 2% Mo
Độ bền kéo
520 – 750 MPa
500 – 700 MPa
530 – 760 MPa
Chống ăn mòn
Rất tốt
Trung bình (dễ gỉ ngoài trời)
Xuất sắc (kháng hóa chất, nước biển)
Khả năng hàn
Rất tốt
Tốt
Rất tốt
Ứng dụng tiêu biểu
Thực phẩm, cơ khí, xây dựng
Nội thất, hàng tiêu dùng giá rẻ
Y tế, hóa chất, hàng hải

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30