
Tấm Inox
Inox Gân 304 Dày 5mm – Giải Pháp Chống Trượt & Gia Cường Kết Cấu Cho Công Trình Nặng
Inox gân 304 dày 5mm đang trở thành lựa chọn nổi bật cho nhiều hạng mục công nghiệp và xây dựng đòi hỏi độ bền cao, khả năng chống trượt và tuổi thọ dài hạn. Trong năm 2025, khi giá thép và inox liên tục biến động, việc chọn đúng loại inox gân phù hợp không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn giúp công trình đảm bảo an toàn và thẩm mỹ. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết đặc tính, ứng dụng, giá thị trường và lý do tại sao inox gân 304 dày 5mm là lựa chọn ưu tiên cho các dự án nặng.
- Mác thép
- 304
Chất liệu Inox 304: thuộc dòng thép không gỉ Austenitic, chống ăn mòn tốt trong hầu hết môi trường, kể cả môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất nhẹ. Độ dày 5mm: mang lại khả năng chịu lực vượt trội, đặc biệt khi dùng làm sàn, bậc thang, nắp hố ga, cầu cảng. Bề mặt gân: được cán nổi hoa văn (hình lá, hình quả trám, hình xương cá…), giúp tăng độ ma sát, chống trơn trượt hiệu quả.
Dùng cho
- ·Sàn công nghiệp & cầu cảng Lắp đặt tại kho hàng, cảng biển, xưởng sản xuất.
- ·Chịu tải tốt, chống trượt cho xe nâng, xe hàng.
- ·Bậc thang & hành lang ngoài trời Đảm bảo an toàn khi đi lại trong điều kiện trơn ướt.
- ·Giữ độ sáng bóng và thẩm mỹ lâu dài.
- ·Mặt sàn container & kho lạnh Chống ăn mòn trong môi trường ẩm thấp.
Đặc điểm
- ·Chất liệu Inox 304: thuộc dòng thép không gỉ Austenitic, chống ăn mòn tốt trong hầu hết môi trường, kể cả môi trường ẩm ướt hoặc có hóa chất nhẹ.
- ·Độ dày 5mm: mang lại khả năng chịu lực vượt trội, đặc biệt khi dùng làm sàn, bậc thang, nắp hố ga, cầu cảng .
- ·Bề mặt gân: được cán nổi hoa văn (hình lá, hình quả trám, hình xương cá…), giúp tăng độ ma sát, chống trơn trượt hiệu quả.
- ·Độ cứng & ổn định: dày hơn so với inox gân 3mm – 4mm, hạn chế cong vênh, biến dạng khi chịu tải trọng lớn.
Thông số kỹ thuật
Định danh
| Mác thép | 304 |
|---|
Kích thước thường có
| Khổ rộng | 1250 x 2440 mm hoặc 1500 x 3000 mm |
|---|
Quy cách thường có tại kho
Cập nhật 10/09/2026
| Bề mặt | Độ dày | Khổ (mm) |
|---|---|---|
| 2B / PVC | 0.5 – 6.0 mm | 1220 x 2440 · 1250 x 2440 · 1500 x 3000 |
| HL / PVC | 0.5 – 6.0 mm | 1220 x 2440 · 1250 x 2440 · 1500 x 3000 |
| BA / PVC | 0.5 – 1.5 mm | 1250 x 2440 |
| No.1 | 3.0 – 14.0 mm | 1500 x 3000 |
| Gân dập | 0.5 – 5.0 mm | 1250 x 2440 · 1500 x 3000 |
| Gân đúc | 3.0 – 6.0 mm | 1500 x 3000 |
Bảng trên là hàng thường có tại kho. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.
Thông tin sản phẩm
Đặc điểm nổi bật của inox gân 304 dày 5mm
Độ dày 5mm: mang lại khả năng chịu lực vượt trội, đặc biệt khi dùng làm sàn, bậc thang, nắp hố ga, cầu cảng.
Bề mặt gân: được cán nổi hoa văn (hình lá, hình quả trám, hình xương cá…), giúp tăng độ ma sát, chống trơn trượt hiệu quả.
Độ cứng & ổn định: dày hơn so với inox gân 3mm – 4mm, hạn chế cong vênh, biến dạng khi chịu tải trọng lớn.
Khổ phổ biến: 1219 x 2438 mm hoặc 1500 x 3000 mm.
Ứng dụng phổ biến của inox gân 304 dày 5mm
Sàn công nghiệp & cầu cảng
Lắp đặt tại kho hàng, cảng biển, xưởng sản xuất.
Chịu tải tốt, chống trượt cho xe nâng, xe hàng.
Bậc thang & hành lang ngoài trời
Đảm bảo an toàn khi đi lại trong điều kiện trơn ướt.
Giữ độ sáng bóng và thẩm mỹ lâu dài.
Mặt sàn container & kho lạnh
Chống ăn mòn trong môi trường ẩm thấp.
Khả năng cách nhiệt và dễ vệ sinh.
Nắp hố ga & nắp sàn kỹ thuật
Bền chắc, không gỉ sét, đảm bảo an toàn khi có xe cộ đi lại.
Ứng dụng kiến trúc & trang trí công trình công cộng
Kết hợp tính thẩm mỹ và độ bền.
Giá inox gân 304 dày 5mm trên thị trường 2025
So sánh với inox gân 4mm, mức giá chỉ chênh lệch khoảng 15 – 18%, nhưng độ bền và tuổi thọ cao hơn nhiều.
Bảng phân tích chi tiết – Inox gân 304 dày 5mm so với các độ dày khác
|
Độ dày
|
Trọng lượng (khổ 1500 x 3000mm)
|
Ứng dụng phù hợp
|
Độ bền
|
Nhận xét
|
|---|---|---|---|---|
3.0mm
|
~106 kg
|
Trang trí, ốp tường, sàn nhẹ
|
Trung bình
|
Dễ gia công, nhưng hạn chế chịu tải
|
4.0mm
|
~142 kg
|
Sàn dân dụng, bậc thang nhẹ
|
Khá
|
Cân bằng giữa chi phí và độ bền
|
5.0mm
|
~177 – 180 kg
|
Sàn công nghiệp, cầu cảng, xe nâng
|
Rất cao
|
Lý tưởng cho công trình nặng
|
6.0mm
|
~213 kg
|
Kết cấu cực nặng, nhà máy hóa chất
|
Siêu bền
|
Quá nặng cho công trình dân dụng
|



