
Tấm Inox
Inox gân: đặc tính và ứng dụng trong xây dựng & công nghiệp
Inox gân là gì? Định nghĩa inox gân (tấm inox được cán nổi hoa văn gân để chống trượt). Các tên gọi khác: inox chống trượt, inox hoa văn, stainless steel checkered plate. Các loại inox thường dùng: 201, 304, 316.
- Độ dày
- 1mm – 10mm.
Định nghĩa inox gân (tấm inox được cán nổi hoa văn gân để chống trượt). Các tên gọi khác: inox chống trượt, inox hoa văn, stainless steel checkered plate. Các loại inox thường dùng: 201, 304, 316.
Dùng cho
- ·Xây dựng : sàn công nghiệp, sàn nhà xưởng, cầu thang thoát hiểm.
- ·Vận tải : sàn xe tải, container, toa tàu.
- ·Kho lạnh & thực phẩm : chống trơn trượt, dễ vệ sinh.
- ·Trang trí & nội thất : ốp tường, trang trí kiến trúc.
Thông số kỹ thuật
Kích thước thường có
| Độ dày | 1mm – 10mm. |
|---|
Quy cách & tình trạng hàng
Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.
Thông tin sản phẩm
Inox gân là gì?
Định nghĩa inox gân (tấm inox được cán nổi hoa văn gân để chống trượt).
Các tên gọi khác: inox chống trượt, inox hoa văn, stainless steel checkered plate.
Các loại inox thường dùng: 201, 304, 316.
Cấu tạo & quy cách phổ biến của inox gân
Quy cách kích thước: 1.000 x 2.000mm, 1.220 x 2.440mm, 1.500 x 3.000mm.
Độ dày: 1mm – 10mm.
Các dạng gân phổ biến: 5 gân, 2 gân, hình quả trám, gân lá, gân chữ V.
Đặc tính kỹ thuật của inox gân
Chống trượt tốt.
Chống ăn mòn, chịu lực tốt (đặc biệt inox 304/316).
Bề mặt thẩm mỹ, dễ vệ sinh.
Dễ hàn, dễ gia công.
Quy cách tham khảo inox gân cập nhật 2025
So sánh giá inox gân và inox trơn.
Yếu tố ảnh hưởng đến giá: mác thép, độ dày, kích thước, xuất xứ (TQ, Nhật, Hàn).
Ứng dụng của inox gân trong thực tế
Xây dựng: sàn công nghiệp, sàn nhà xưởng, cầu thang thoát hiểm.
Vận tải: sàn xe tải, container, toa tàu.
Kho lạnh & thực phẩm: chống trơn trượt, dễ vệ sinh.
Trang trí & nội thất: ốp tường, trang trí kiến trúc.
Ưu và nhược điểm của inox gân
Ưu điểm: chống trượt, bền, đẹp, dễ bảo trì.
Nhược điểm: giá cao hơn tấm inox trơn, trọng lượng nặng hơn.
Xu hướng sử dụng inox gân năm 2025
Thay thế thép gân mạ kẽm trong nhiều công trình.
Nhu cầu tăng trong ngành logistics, container, xe điện.
Xu hướng inox gân 304 phủ màu (PVD, vàng, đen, đồng) trong kiến trúc & nội thất cao cấp.
Lời khuyên chọn mua inox gân
Chọn đúng mác thép phù hợp nhu cầu (201 giá rẻ, 304 cân bằng, 316 cao cấp).
Nên chọn nhà cung cấp có chứng chỉ CO, CQ.
So sánh kỹ về độ dày & bề mặt khi báo giá.
So sánh inox gân với thép gân mạ kẽm về độ bền, chi phí, ROI.
Phân tích từng mác inox gân (201 vs 304 vs 316) cho các ngành cụ thể.
Dự báo xu hướng thị trường inox gân Việt Nam 2025–2030.
Chiến lược SEO của Nguyên Vương Metal: xây dựng cluster content “Inox gân” gồm:
Inox gân 304 giá bao nhiêu?
Tấm inox gân 5 gân, 2 gân, quả trám.
Ứng dụng inox gân trong sàn xe tải/container.
So sánh inox gân và inox trơn.



