Tấm Inox 430/2B Dày 1.0mm

Tấm Inox

Tấm Inox 430/2B Dày 1.0mm

Tấm inox 430/2B dày 1.0mm là lựa chọn phổ biến trong gia dụng, nội thất, công nghiệp nhẹ nhờ độ bền cao, khả năng chịu nhiệt tốt và giá thành hợp lý. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế, đặc tính kỹ thuật và lưu ý khi sử dụng loại inox này – đặc biệt phù hợp với những ai đang tìm kiếm vật liệu hiệu quả và thân thiện môi trường.

Mác thép
SUS 430
Độ dày
1.0mm
Mã bề mặt
2B (mờ, sáng dịu, nhẵn)

Trong ngành vật liệu kim loại hiện nay, tấm inox 430/2B dày 1.0mm là lựa chọn phổ biến nhờ vào tính ổn định, dễ gia công và chi phí hợp lý. Đặc biệt, khi sản phẩm có nguồn gốc từ nhà máy Posco VST – liên doanh giữa tập đoàn thép hàng đầu Hàn Quốc và Tổng Công ty Thép Việt Nam – chất lượng và độ tin cậy càng được khẳng định.

Dùng cho

  • ·Gia dụng: Đáy nồi bếp từ, mặt sau tủ lạnh, lò vi sóng, bếp nướng.
  • ·Nội thất: Tủ kệ, mặt bàn, cửa thang máy, vách ngăn trang trí.
  • ·Công nghiệp nhẹ: Tủ điện, panel, vỏ máy, khung thiết bị.
  • ·Trang trí công trình: Biển quảng cáo, mặt dựng, trần ốp inox.
  • ·Thiết bị phòng sạch: Dùng trong môi trường yêu cầu cơ bản về chống gỉ.

Đặc điểm

  • ·Sản xuất tại Việt Nam trên dây chuyền công nghệ hiện đại của Hàn Quốc.
  • ·Kiểm định chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ASTM, JIS.
  • ·Đảm bảo truy xuất nguồn gốc rõ ràng – chủ động tiến độ giao hàng.
  • ·Không chứa niken, giúp giảm giá thành so với tấm inox 304.

Thông số kỹ thuật

Định danh

Mác thépSUS 430
Tiêu chuẩn sản xuấtASTM A240 / JIS G4305
Xuất xứ / nhà máyPosco VST – Việt Nam

Kích thước thường có

Độ dày1.0mm
Khổ rộng1250 x 2440 mm (hoặc theo yêu cầu)

Bề mặt

Mã bề mặt2B (mờ, sáng dịu, nhẵn)

Quy cách thường có tại kho

Cập nhật 10/09/2026

Bề mặtĐộ dàyKhổ (mm)
2B / PVC0.8 – 3.0 mm1220 x 2440 · 1250 x 2440
HL / PVC0.8 – 3.0 mm1220 x 2440 · 1250 x 2440
BA / PVC0.8 – 1.5 mm1220 x 2440 · 1250 x 2440
No.14.0 mm1500 x 3000

Bảng trên là hàng thường có tại kho. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Giới thiệu tổng quan về tấm inox 430/2B

Tấm Inox 430/2B Dày 1.0mm – hình 1

Tấm inox 430 thuộc nhóm thép không gỉ Ferritic, chứa chủ yếu là crôm (16–18%) và không chứa niken, nhờ đó có tính nhiễm từ và giá thành thấp. Đây là sự lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng không đòi hỏi khả năng chống gỉ quá cao nhưng vẫn đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.

Bề mặt 2B của tấm inox được tạo ra qua quá trình cán nguội và ủ sáng, mang lại lớp hoàn thiện mờ, sáng dịu, đồng đều – thích hợp với các ứng dụng trong nội thất, công nghiệp nhẹ hoặc các chi tiết cần xử lý tiếp theo.

Thông số kỹ thuật của tấm inox 430/2B dày 1.0mm

Thuộc tính

Thông tin

Mác thép

SUS 430

Bề mặt

2B (mờ, sáng dịu, nhẵn)

Độ dày

1.0mm

Kích thước

1219mm x 2438mm (hoặc theo yêu cầu)

Tiêu chuẩn

ASTM A240 / JIS G4305

Xuất xứ

Posco VST – Việt Nam

Ưu điểm nổi bật của tấm inox 430/2B dày 1.0mm – Posco VST

Sản phẩm nội địa – chất lượng quốc tế

  • Sản xuất tại Việt Nam trên dây chuyền công nghệ hiện đại của Hàn Quốc.
  • Kiểm định chất lượng nghiêm ngặt theo tiêu chuẩn ASTM, JIS.
  • Đảm bảo truy xuất nguồn gốc rõ ràng – chủ động tiến độ giao hàng.

Tiết kiệm chi phí – hiệu quả đầu tư

  • Không chứa niken, giúp giảm giá thành so với tấm inox 304.
  • Phù hợp với công trình quy mô lớn, tối ưu ngân sách vật tư.
  • Tuổi thọ cao trong môi trường khô ráo, giảm chi phí bảo trì.

Dễ gia công – thi công thuận tiện

  • Dễ cắt, dập, hàn, tạo hình nhờ độ cứng vừa phải.
  • Bề mặt 2B thích hợp cho các xử lý như sơn phủ, in hoa văn, mạ màu PVD.

Đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng phổ thông

  • Chống ăn mòn tương đối tốt trong môi trường trong nhà.
  • Có từ tính – phù hợp sử dụng làm đáy nồi bếp từ, linh kiện có yêu cầu cảm ứng.

So sánh tấm inox 430 với các loại tấm inox phổ biến khác

Tiêu chí

Tấm inox 430

Tấm inox 201

Tấm inox 304

Khả năng chống gỉ

Trung bình

Trung bình – yếu

Rất tốt

Thành phần

Cr 16–18%, không Ni

Cr + Mn, ít Ni

Cr + 8% Ni

Nhiễm từ

Không

Dễ gia công

Tốt

Tốt

Rất tốt

Ứng dụng phổ biến

Gia dụng, nội thất

Nội thất, trang trí

Y tế, thực phẩm, ngoài trời

Ứng dụng thực tế của tấm inox 430/2B dày 1.0mm

  • Gia dụng: Đáy nồi bếp từ, mặt sau tủ lạnh, lò vi sóng, bếp nướng.
  • Nội thất: Tủ kệ, mặt bàn, cửa thang máy, vách ngăn trang trí.
  • Công nghiệp nhẹ: Tủ điện, panel, vỏ máy, khung thiết bị.
  • Trang trí công trình: Biển quảng cáo, mặt dựng, trần ốp inox.
  • Thiết bị phòng sạch: Dùng trong môi trường yêu cầu cơ bản về chống gỉ.

Lưu ý khi sử dụng tấm inox 430

Dù có nhiều ưu điểm nhưng inox 430 vẫn có những giới hạn nhất định mà người dùng cần lưu ý để tối ưu hiệu quả sử dụng:

  • Không phù hợp với môi trường biển, axit mạnh, nước mặn: Do không chứa niken nên inox 430 dễ bị ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt. Cần tránh sử dụng ở các vùng ven biển hoặc khu công nghiệp hóa chất.
  • Cẩn trọng khi gia công: Tránh gây trầy xước sâu trong quá trình cắt, chấn hoặc lắp đặt vì vết xước sâu là nơi dễ phát sinh điểm oxy hóa.
  • Vệ sinh định kỳ: Nên vệ sinh bằng khăn mềm, tránh dùng các loại hóa chất tẩy rửa mạnh gây tổn hại bề mặt inox.

Khả năng gia công cơ khí vượt trội

Một trong những lý do khiến tấm inox 430/2B dày 1.0mm được ưa chuộng là nhờ khả năng gia công cơ học linh hoạt và độ dày ổn định:

  • Cắt laser, chấn CNC, dập định hình: Inox 430 dễ dàng xử lý bằng các công nghệ cắt tiên tiến mà vẫn đảm bảo độ chính xác cao.
  • Hỗ trợ in hoa văn, đánh bóng, mạ PVD: Bề mặt inox 430 tiếp nhận tốt các xử lý hoàn thiện như in trang trí, đánh bóng cơ học hoặc mạ màu tạo tính thẩm mỹ cao.
  • Hạn chế lỗi kỹ thuật: Với độ phẳng và độ dày đồng đều, tấm inox giúp giảm thiểu sai số trong sản xuất, nâng cao năng suất.

Tính năng kỹ thuật đáng chú ý

Tấm inox 430/2B có những đặc điểm kỹ thuật nổi bật, đáp ứng được yêu cầu trong nhiều môi trường làm việc khác nhau:

  • Chịu nhiệt độ cao đến 815°C trong thời gian ngắn: Rất thích hợp làm vách chắn nhiệt, bộ phận ống xả trong thiết bị gia dụng hoặc công nghiệp.
  • Độ cứng bề mặt tốt: Dù không có niken như inox 304 nhưng inox 430 vẫn có khả năng chống trầy xước nhẹ trong quá trình sử dụng.
  • Không bị giòn ở nhiệt độ thấp: Vật liệu không bị nứt gãy trong môi trường lạnh, phù hợp cho ứng dụng ở các vùng có khí hậu lạnh.

Thân thiện với môi trường và dễ tái chế

Không chỉ có hiệu quả kinh tế và công năng sử dụng cao, tấm inox 430 còn là vật liệu thân thiện với môi trường:

  • Tái chế gần như hoàn toàn: Inox 430 có thể tái chế sau khi sử dụng mà không làm phát sinh chất thải độc hại.
  • Tuân thủ tiêu chuẩn ISO 14001: Quy trình sản xuất tấm inox 430 của các nhà sản xuất lớn như Posco VST đáp ứng các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường quốc tế, góp phần thúc đẩy phát triển bền vững.

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30