Tấm Inox 330

Tấm Inox

Tấm Inox 330

Tấm inox 330 là loại thép không gỉ chịu nhiệt cao, được thiết kế đặc biệt để hoạt động ổn định trong môi trường có nhiệt độ cao, thường từ 1150°C đến 1200°C. Với thành phần chính là niken và crôm, tấm inox 330 sở hữu khả năng kháng oxy hóa cực tốt, chống ăn mòn vượt trội và độ bền cơ học cao, rất phù hợp trong ngành công nghiệp nhiệt luyện, hóa chất, luyện kim và xử lý nhiệt.

Mác thép
Inox 330 (UNS N08330 / W.Nr 1.4886)
Độ dày
Từ 0.5mm đến 50mm (tùy theo yêu cầu)

Trong ngành công nghiệp hiện đại, đặc biệt là các lĩnh vực yêu cầu chịu nhiệt và chống oxy hóa mạnh mẽ, Tấm inox 330 đã trở thành một trong những vật liệu không thể thiếu. Với khả năng chịu nhiệt vượt trội và độ bền cơ học cao, inox 330 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng trong lò nung, hệ thống trao đổi nhiệt, và các thiết bị công nghiệp hoạt động ở nhiệt độ khắc nghiệt.

Dùng cho

  • ·Dùng làm vỏ lò, giá đỡ, băng tải, máng dẫn trong các lò nung, lò sấy nhiệt độ cao.
  • ·Gia công chi tiết chịu nhiệt trong hệ thống xử lý nhiệt kim loại.
  • ·Chế tạo thiết bị trao đổi nhiệt , bộ phận đốt và các chi tiết hoạt động trong môi trường có nhiệt và hóa chất ăn mòn.
  • ·Làm ống xả, phụ kiện chịu nhiệt và chống ăn mòn trong dây chuyền hóa học.
  • ·Ứng dụng trong buồng đốt, buồng khí, quạt gió nóng, máng chuyển liệu .

Đặc điểm

  • ·D ễ gia công và hàn nối Tấm inox 330 có thể cắt, uốn, hàn, cán nguội hoặc cán nóng dễ dàng, phù hợp cho mọi loại hình chế tạo và sản xuất công nghiệp.
  • ·Đa dạng kích thước – linh hoạt sử dụng Có thể cung cấp dưới dạng tấm phẳng, cuộn, hoặc cắt theo yêu cầu , phù hợp với mọi nhu cầu thiết kế và thi công thực tế.

Thông số kỹ thuật

Định danh

Mác thépInox 330 (UNS N08330 / W.Nr 1.4886)

Kích thước thường có

Độ dàyTừ 0.5mm đến 50mm (tùy theo yêu cầu)
Khổ rộng1m – 1.5m
Chiều dài tấmCắt theo yêu cầu hoặc dạng cuộn

Thành phần hoá học (%)

Cr (Crom)~17-20%
Fe (Sắt)Cân bằng
Si (Silic)1-2%

Quy cách & tình trạng hàng

Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Tấm Inox 330 – hình 1

Thông số kỹ thuật cơ bản

  • Mác thép: Inox 330 (UNS N08330 / W.Nr 1.4886)
  • Thành phần hóa học chính:
    • Ni (Niken): ~35-37%
    • Cr (Crom): ~17-20%
    • Fe (Sắt): Cân bằng
    • Si (Silic): 1-2%
  • Độ dày: Từ 0.5mm đến 50mm (tùy theo yêu cầu)
  • Khổ rộng: 1m – 1.5m
  • Chiều dài: Cắt theo yêu cầu hoặc dạng cuộn

Đặc điểm nổi bật của Tấm inox 330

Chịu nhiệt cực tốt

Tấm inox 330 có thể hoạt động bền bỉ trong môi trường nhiệt độ cao lên đến 1150°C, thích hợp cho các thiết bị công nghiệp chịu nhiệt như lò nung, lò hơi, buồng đốt.

Chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội

Nhờ hàm lượng Niken (35-37%) và Crom (17-20%) cao, inox 330 có khả năng chống oxy hóa và chống ăn mòn rất tốt, đặc biệt trong môi trường khí nóng, khí thải hoặc hóa chất nhẹ.

Giữ độ bền cơ học ở nhiệt độ cao

Không giống nhiều loại thép khác, inox 330 vẫn giữ được độ cứng và độ ổn định cơ học ở nhiệt độ cao, hạn chế biến dạng hay nứt gãy trong quá trình sử dụng lâu dài.

 Dễ gia công và hàn nối

Tấm inox 330 có thể cắt, uốn, hàn, cán nguội hoặc cán nóng dễ dàng, phù hợp cho mọi loại hình chế tạo và sản xuất công nghiệp.

Tuổi thọ dài, tiết kiệm chi phí bảo trì

Do đặc tính bền nhiệt, chống ăn mòn và ít bị hư hỏng theo thời gian, inox 330 giúp doanh nghiệp tiết kiệm đáng kể chi phí bảo trì, thay thế và dừng máy.

Đa dạng kích thước – linh hoạt sử dụng

Có thể cung cấp dưới dạng tấm phẳng, cuộn, hoặc cắt theo yêu cầu, phù hợp với mọi nhu cầu thiết kế và thi công thực tế.

  • Với những ưu điểm nổi bật này, Tấm inox 330 là lựa chọn hàng đầu cho các công trình công nghiệp đòi hỏi độ bền cao, ổn định và hiệu suất vận hành liên tục trong môi trường khắc nghiệt.

Ứng dụng thực tế

Tấm Inox 330 – hình 2

Với khả năng chịu nhiệt vượt trội và đặc tính chống oxy hóa mạnh, Tấm inox 330 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực công nghiệp đòi hỏi điều kiện vận hành khắc nghiệt. Cụ thể:

Công nghiệp nhiệt luyện và lò công nghiệp

  • Dùng làm vỏ lò, giá đỡ, băng tải, máng dẫn trong các lò nung, lò sấy nhiệt độ cao.
  • Gia công chi tiết chịu nhiệt trong hệ thống xử lý nhiệt kim loại.

Ngành hóa dầu và luyện kim

  • Chế tạo thiết bị trao đổi nhiệt, bộ phận đốt và các chi tiết hoạt động trong môi trường có nhiệt và hóa chất ăn mòn.
  • Làm ống xả, phụ kiện chịu nhiệt và chống ăn mòn trong dây chuyền hóa học.

Nhà máy xi măng, nhà máy nhiệt điện

  • Ứng dụng trong buồng đốt, buồng khí, quạt gió nóng, máng chuyển liệu.
  • Tấm chắn nhiệt và các chi tiết bên trong lò đốt, lò hơi.

Ngành công nghiệp thực phẩm và gia dụng đặc thù

  • Sản xuất thiết bị sấy thực phẩm công nghiệp, đặc biệt ở các dây chuyền yêu cầu nhiệt độ cao và sạch sẽ.
  • Làm kệ, khay, phụ kiện bếp công nghiệp chịu được nhiệt lớn và chống ăn mòn lâu dài.

Ngành đóng tàu và hàng hải

  • Ứng dụng trong các bộ phận máy móc và thiết bị gần buồng đốt hoặc trong môi trường biển có độ ăn mòn cao kết hợp với nhiệt độ.

Tấm inox 330 không chỉ là lựa chọn tối ưu cho các ứng dụng chịu nhiệt, mà còn là giải pháp bền vững trong nhiều ngành công nghiệp quan trọng, giúp tối ưu hiệu suất và tuổi thọ thiết bị.

Lý do nên chọn Tấm inox 330 tại Nguyen Vuong Metal?

  • Chất lượng đạt tiêu chuẩn quốc tế
  • Hàng luôn có sẵn với đa dạng kích thước
  • Giá cả cạnh tranh, dịch vụ cắt theo yêu cầu
  • Tư vấn kỹ thuật tận tâm, hỗ trợ giao hàng toàn quốc

So sánh Inox 330 với các loại inox chịu nhiệt khác

Tiêu chí

Inox 330

Inox 310S

Inox 304

Khả năng chịu nhiệt

Rất cao (tới 1150°C)

Cao (tới 1100°C)

Trung bình (tới 870°C)

Thành phần Niken

~35-37%

~25%

~8-10%

Độ bền cơ học ở nhiệt độ cao

Xuất sắc

Tốt

Trung bình

Ứng dụng chuyên biệt

Công nghiệp nặng, lò nung, hóa dầu

Lò công nghiệp, chế biến thực phẩm

Dân dụng, nội thất

Lưu ý khi sử dụng và bảo quản Tấm inox 330

  • Tránh tiếp xúc với hóa chất mạnh không cần thiết để giữ bề mặt lâu bền.
  • Dù có khả năng chống oxy hóa cao, vẫn nên hạn chế sử dụng trong môi trường có tính axit cực mạnh nếu không cần thiết.
  • Khi gia công (hàn, cắt), cần dùng đúng thiết bị để đảm bảo chất lượng mối nối và tính đồng nhất vật liệu.
  • Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát nếu chưa sử dụng, tránh đặt trực tiếp dưới đất hoặc ngoài trời không che chắn.

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30