Tấm inox 304/2B/PVC 4.0-5.0-6.0 x 1500 x 3000/QC
Bề mặt: 2B
Xuất Xứ: Loại 1 Tisco ( Trung Quốc)
Đung sai độ dày: -0.1mm
Tiêu Chuẩn: JIS G4305/ASTM

Tấm Inox
Tấm inox 304/2B/PVC 4.0-5.0-6.0 x 1500 x 3000/QC Bề mặt: 2B Xuất Xứ: Loại 1 Tisco ( Trung Quốc) Đung sai độ dày: -0.1mm Tiêu Chuẩn: JIS G4305/ASTM
| Mác thép | 304 |
|---|---|
| Tiêu chuẩn sản xuất | JIS G4305/ASTM |
| Xuất xứ / nhà máy | Loại 1 Tisco ( Trung Quốc) |
| Mã bề mặt | 2B |
|---|
Cập nhật 10/09/2026
| Bề mặt | Độ dày | Khổ (mm) |
|---|---|---|
| 2B / PVC | 0.5 – 6.0 mm | 1220 x 2440 · 1250 x 2440 · 1500 x 3000 |
| HL / PVC | 0.5 – 6.0 mm | 1220 x 2440 · 1250 x 2440 · 1500 x 3000 |
| BA / PVC | 0.5 – 1.5 mm | 1250 x 2440 |
| No.1 | 3.0 – 14.0 mm | 1500 x 3000 |
| Gân dập | 0.5 – 5.0 mm | 1250 x 2440 · 1500 x 3000 |
| Gân đúc | 3.0 – 6.0 mm | 1500 x 3000 |
Bảng trên là hàng thường có tại kho. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.
Tấm inox 304/2B/PVC 4.0-5.0-6.0 x 1500 x 3000/QC
Bề mặt: 2B
Xuất Xứ: Loại 1 Tisco ( Trung Quốc)
Đung sai độ dày: -0.1mm
Tiêu Chuẩn: JIS G4305/ASTM
Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.
Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30