
Tấm Inox
Inox Tấm 304 6.0mm Khổ 1500 x 3000 – Ứng Dụng Trong Công Trình Nặng & Yêu Cầu Kỹ Thuật Cao
Trong lĩnh vực xây dựng, công nghiệp nặng và chế tạo cơ khí, vật liệu inox dày bản luôn được xem như xương sống đảm bảo độ bền và độ an toàn. Trong đó, inox tấm 304 dày 6.0mm khổ 1500 x 3000 nổi bật nhờ sự cân bằng giữa khả năng chịu tải, chống ăn mòn và dễ gia công. Năm 2025, khi nhiều dự án hạ tầng và nhà máy đang bước vào giai đoạn nâng cấp, loại inox này trở thành lựa chọn ưu tiên hàng đầu. Bài viết này sẽ phân tích ứng dụng thực tế, lợi ích kỹ thuật, giá cả và so sánh chi tiết để giúp người mua có cái nhìn toàn diện về inox tấm 304 dày 6.0mm khổ lớn.
- Mác thép
- 304
Chất liệu: inox 304 (Austenitic), chứa 18% Cr và 8% Ni, nổi bật với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt. Độ dày 6.0mm: dày hơn inox 4.0 – 5.0mm, đảm bảo cứng vững trong các hạng mục kết cấu chịu tải nặng. Khổ 1500 x 3000 mm: chuẩn quốc tế, phù hợp sản xuất công nghiệp, tiết kiệm mối hàn và dễ thi công.
Dùng cho
- ·Sàn cầu cảng, nhà máy sản xuất, xưởng hóa chất.
- ·Khả năng chịu lực tốt, hạn chế mài mòn.
- ·Bồn chứa dung dịch hóa chất nhẹ, nước tinh khiết.
- ·Độ dày 6.0mm giúp bồn chắc chắn, không bị phồng hoặc rạn nứt.
- ·An toàn cho xe nâng, xe tải nhẹ đi qua.
Đặc điểm
- ·Chất liệu: inox 304 (Austenitic), chứa 18% Cr và 8% Ni, nổi bật với khả năng chống ăn mòn và chịu nhiệt tốt.
- ·Độ dày 6.0mm: dày hơn inox 4.0 – 5.0mm, đảm bảo cứng vững trong các hạng mục kết cấu chịu tải nặng.
- ·Khổ 1500 x 3000 mm: chuẩn quốc tế, phù hợp sản xuất công nghiệp, tiết kiệm mối hàn và dễ thi công.
- ·Trọng lượng trung bình: khoảng 213 – 215 kg/tấm , tùy tiêu chuẩn cán.
Thông số kỹ thuật
Định danh
| Mác thép | 304 |
|---|
Kích thước thường có
| Khổ rộng | 1500 x 3000 mm |
|---|---|
| Trọng lượng cuộn | khoảng 213 – 215 kg/tấm , tùy tiêu chuẩn cán. |
Quy cách thường có tại kho
Cập nhật 10/09/2026
| Bề mặt | Độ dày | Khổ (mm) |
|---|---|---|
| 2B / PVC | 0.5 – 6.0 mm | 1220 x 2440 · 1250 x 2440 · 1500 x 3000 |
| HL / PVC | 0.5 – 6.0 mm | 1220 x 2440 · 1250 x 2440 · 1500 x 3000 |
| BA / PVC | 0.5 – 1.5 mm | 1250 x 2440 |
| No.1 | 3.0 – 14.0 mm | 1500 x 3000 |
| Gân dập | 0.5 – 5.0 mm | 1250 x 2440 · 1500 x 3000 |
| Gân đúc | 3.0 – 6.0 mm | 1500 x 3000 |
Bảng trên là hàng thường có tại kho. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.
Thông tin sản phẩm
Đặc điểm của inox tấm 304 dày 6.0mm
Độ dày 6.0mm: dày hơn inox 4.0 – 5.0mm, đảm bảo cứng vững trong các hạng mục kết cấu chịu tải nặng.
Khổ 1500 x 3000 mm: chuẩn quốc tế, phù hợp sản xuất công nghiệp, tiết kiệm mối hàn và dễ thi công.
Trọng lượng trung bình: khoảng 213 – 215 kg/tấm, tùy tiêu chuẩn cán.
Ưu điểm vượt trội khi chọn inox 304 dày 6.0mm
Chống ăn mòn bền bỉ: thích hợp môi trường ẩm, ven biển, thậm chí tiếp xúc hóa chất nhẹ.
Cứng chắc, ít biến dạng: chịu lực tốt hơn nhiều so với inox 4.0 – 5.0mm.
Ứng dụng linh hoạt: từ sàn công nghiệp, nắp hố ga, vách ngăn chịu lực cho đến chế tạo bồn chứa.
Dễ hàn, dễ cắt: có thể gia công CNC, plasma, laser để đạt kích thước theo yêu cầu.
Thẩm mỹ cao: giữ được bề mặt sáng bóng, không han gỉ theo thời gian.
Ứng dụng thực tế của inox 304 tấm dày 6.0mm
1. Kết cấu hạ tầng & công nghiệp nặng
Sàn cầu cảng, nhà máy sản xuất, xưởng hóa chất.
Khả năng chịu lực tốt, hạn chế mài mòn.
2. Chế tạo bồn chứa & thùng tank
Bồn chứa dung dịch hóa chất nhẹ, nước tinh khiết.
Độ dày 6.0mm giúp bồn chắc chắn, không bị phồng hoặc rạn nứt.
3. Nắp hố ga & sàn kỹ thuật
An toàn cho xe nâng, xe tải nhẹ đi qua.
Không gỉ sét, giữ độ bền lâu dài.
4. Thi công công trình ven biển & khu vực ẩm
Dùng làm khung đỡ, tấm chắn, bậc thang ngoài trời.
Giữ vững cấu trúc trong môi trường mặn và ẩm.
5. Sản xuất máy móc & thiết bị cơ khí
Thân máy, vỏ thiết bị công nghiệp.
Giúp máy hoạt động ổn định, ít phải bảo dưỡng.
Giá inox tấm 304 dày 6.0mm khổ 1500 x 3000 năm 2025
So với inox 5.0mm, giá cao hơn 15 – 20%, nhưng khả năng chịu tải tăng thêm 25 – 30%.
Bảng phân tích so sánh – Inox 304 tấm 6.0mm với các độ dày khác
|
Độ dày
|
Khổ tấm (mm)
|
Trọng lượng (kg/tấm)
|
Ứng dụng phổ biến
|
Độ bền
|
Nhận xét
|
|---|---|---|---|---|---|
4.0mm
|
1500 x 3000
|
~142 kg
|
Sàn dân dụng, bậc thang nhẹ
|
Khá
|
Kinh tế, phù hợp dự án vừa và nhỏ
|
5.0mm
|
1500 x 3000
|
~177 – 180 kg
|
Sàn công nghiệp, cầu cảng nhỏ
|
Rất tốt
|
Cân bằng chi phí & bền bỉ
|
6.0mm
|
1500 x 3000
|
~213 – 215 kg
|
Công nghiệp nặng, bồn chứa, cầu cảng lớn
|
Xuất sắc
|
Tối ưu cho tải trọng lớn
|
8.0mm
|
1500 x 3000
|
~284 kg
|
Nhà máy hóa chất, hạ tầng ven biển
|
Siêu bền
|
Quá nặng cho đa số công trình
|



