Mác thép phổ biến
SUS 304 / 304L – thông dụng nhất trong sản xuất công nghiệp.
SUS 316 / 316L – khi cần chống ăn mòn mạnh hơn.
SUS 430 – dùng cho ứng dụng đòi hỏi từ tính hoặc chi phí thấp hơn.

Tấm Inox
Trong lĩnh vực gia công công nghiệp hiện đại, inox tấm 2.0mm đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp sản xuất cơ khí, xây dựng và nội thất cao cấp. Độ dày 2.0mm tạo nên sự cân bằng hoàn hảo giữa độ cứng, khả năng gia công và giá thành, mở ra đẳng cấp mới cho các ứng dụng công nghiệp.
SUS 304 / 304L – thông dụng nhất trong sản xuất công nghiệp. SUS 316 / 316L – khi cần chống ăn mòn mạnh hơn. SUS 430 – dùng cho ứng dụng đòi hỏi từ tính hoặc chi phí thấp hơn.
Đặc điểm
| Độ dày | 2.0mm ±0.05mm. |
|---|---|
| Khổ rộng | 1000mm, 1220mm, 1500mm (khổ lớn có thể lên tới 2000mm). |
| Chiều dài tấm | 2400mm – 6000mm. |
| Mã bề mặt | No.1, 2B, BA, HL (Hairline), Mirror (gương). |
|---|
Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

SUS 304 / 304L – thông dụng nhất trong sản xuất công nghiệp.
SUS 316 / 316L – khi cần chống ăn mòn mạnh hơn.
SUS 430 – dùng cho ứng dụng đòi hỏi từ tính hoặc chi phí thấp hơn.
Độ dày: 2.0mm ±0.05mm.
Khổ rộng: 1000mm, 1220mm, 1500mm (khổ lớn có thể lên tới 2000mm).
Chiều dài: 2400mm – 6000mm.
Bề mặt: No.1, 2B, BA, HL (Hairline), Mirror (gương).
ASTM A240, JIS G4304, EN 10088.
Chứng nhận CO/CQ đầy đủ.
Nhờ hàm lượng crom cao (≥18%) và nickel (8–10%), inox tấm 2.0mm có khả năng chống gỉ sét và ăn mòn vượt trội trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ, hơi muối nhẹ.
Độ dày 2.0mm giúp tấm inox chịu lực tốt hơn các loại mỏng hơn (1.0–1.5mm) nhưng vẫn dễ gia công hơn tấm dày 3–5mm.
Có thể cắt, chấn, uốn, hàn MIG/TIG, đánh bóng dễ dàng. Phù hợp sản xuất các cấu kiện, máng, hộp, bàn ghế, thang máng cáp, vỏ máy…
Bề mặt inox có thể được xử lý hairline, gương, hoặc phun cát để đạt độ thẩm mỹ mong muốn. Đây là lợi thế lớn khi sản xuất nội thất cao cấp.
– Ốp tường, trần, vách trang trí.
– Cửa, khung, thang máy, tay vịn.
– Vỏ máy, tủ điện, thang máng cáp.
– Phụ kiện cơ khí, bồn chứa hóa chất nhẹ.
– Bàn ghế inox, chậu rửa, tủ bếp.
– Bồn rửa công nghiệp, xe đẩy y tế.
|
Tiêu chí
|
Inox 1.0mm
|
Inox 2.0mm
|
Inox 3.0mm
|
|---|---|---|---|
Độ cứng
|
Thấp
|
Vừa
|
Cao
|
Khả năng gia công
|
Dễ
|
Dễ–vừa
|
Khó hơn
|
Trọng lượng
|
Nhẹ
|
Vừa
|
Nặng
|
Ứng dụng phù hợp
|
Nội thất nhẹ
|
Cơ khí, nội thất cao cấp
|
Công nghiệp nặng
|
Tiết kiệm chi phí bảo trì: tuổi thọ dài, ít thay thế.
Đa dạng thiết kế: dễ uốn nắn, định hình theo yêu cầu.
Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn: an toàn thực phẩm, an toàn xây dựng.
Tối ưu vận chuyển: trọng lượng không quá nặng, dễ xếp dỡ.
|
Yếu tố
|
Inox Tấm 2.0mm
|
Tấm mỏng (<1.5mm)
|
Tấm dày (>3mm)
|
|---|---|---|---|
Độ bền cơ học
|
Vừa – cao, chịu lực tốt
|
Thấp, dễ biến dạng
|
Rất cao nhưng nặng
|
Khả năng gia công
|
Dễ – linh hoạt
|
Dễ nhưng yếu
|
Khó, cần máy chuyên dụng
|
Khả năng chống ăn mòn
|
Cao
|
Trung bình
|
Cao
|
Tính thẩm mỹ
|
Cao, đa dạng bề mặt
|
Trung bình
|
Cao
|
Ứng dụng điển hình
|
Vỏ máy, tủ điện, nội thất cao cấp
|
Nội thất nhẹ, phụ kiện nhỏ
|
Công nghiệp nặng, kết cấu chịu lực
|
Đẳng cấp “mới”
|
Cân bằng giữa bền – đẹp – giá
|
Thiếu độ bền
|
Quá nặng, chi phí cao
|
Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.
Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30