Inox Tấm 2.0mm: Thông Số Kỹ Thuật & Đẳng Cấp Mới Trong Gia Công Công Nghiệp

Tấm Inox

Inox Tấm 2.0mm: Thông Số Kỹ Thuật & Đẳng Cấp Mới Trong Gia Công Công Nghiệp

Trong lĩnh vực gia công công nghiệp hiện đại, inox tấm 2.0mm đang trở thành lựa chọn hàng đầu cho các doanh nghiệp sản xuất cơ khí, xây dựng và nội thất cao cấp. Độ dày 2.0mm tạo nên sự cân bằng hoàn hảo giữa độ cứng, khả năng gia công và giá thành, mở ra đẳng cấp mới cho các ứng dụng công nghiệp.

Độ dày
2.0mm ±0.05mm.
Mã bề mặt
No.1, 2B, BA, HL (Hairline), Mirror (gương).

SUS 304 / 304L – thông dụng nhất trong sản xuất công nghiệp. SUS 316 / 316L – khi cần chống ăn mòn mạnh hơn. SUS 430 – dùng cho ứng dụng đòi hỏi từ tính hoặc chi phí thấp hơn.

Đặc điểm

  • ·Tiết kiệm chi phí bảo trì : tuổi thọ dài, ít thay thế.
  • ·Đa dạng thiết kế : dễ uốn nắn, định hình theo yêu cầu.
  • ·Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn : an toàn thực phẩm, an toàn xây dựng.
  • ·Tối ưu vận chuyển : trọng lượng không quá nặng, dễ xếp dỡ.

Thông số kỹ thuật

Kích thước thường có

Độ dày2.0mm ±0.05mm.
Khổ rộng1000mm, 1220mm, 1500mm (khổ lớn có thể lên tới 2000mm).
Chiều dài tấm2400mm – 6000mm.

Bề mặt

Mã bề mặtNo.1, 2B, BA, HL (Hairline), Mirror (gương).

Quy cách & tình trạng hàng

Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Thông Số Kỹ Thuật Inox Tấm 2.0mm

Inox Tấm 2.0mm: Thông Số Kỹ Thuật & Đẳng Cấp Mới Trong Gia Công Công Nghiệp – hình 1

Mác thép phổ biến

  • SUS 304 / 304L – thông dụng nhất trong sản xuất công nghiệp.

  • SUS 316 / 316L – khi cần chống ăn mòn mạnh hơn.

  • SUS 430 – dùng cho ứng dụng đòi hỏi từ tính hoặc chi phí thấp hơn.

Kích thước tiêu chuẩn

  • Độ dày: 2.0mm ±0.05mm.

  • Khổ rộng: 1000mm, 1220mm, 1500mm (khổ lớn có thể lên tới 2000mm).

  • Chiều dài: 2400mm – 6000mm.

  • Bề mặt: No.1, 2B, BA, HL (Hairline), Mirror (gương).

Tiêu chuẩn chất lượng

  • ASTM A240, JIS G4304, EN 10088.

  • Chứng nhận CO/CQ đầy đủ.

Đặc Điểm Nổi Bật Của Inox Tấm 2.0mm

Chống Ăn Mòn Tốt

Nhờ hàm lượng crom cao (≥18%) và nickel (8–10%), inox tấm 2.0mm có khả năng chống gỉ sét và ăn mòn vượt trội trong môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ, hơi muối nhẹ.

Độ Bền Cơ Học Hợp Lý

Độ dày 2.0mm giúp tấm inox chịu lực tốt hơn các loại mỏng hơn (1.0–1.5mm) nhưng vẫn dễ gia công hơn tấm dày 3–5mm.

Dễ Gia Công & Lắp Đặt

Có thể cắt, chấn, uốn, hàn MIG/TIG, đánh bóng dễ dàng. Phù hợp sản xuất các cấu kiện, máng, hộp, bàn ghế, thang máng cáp, vỏ máy…

Tính Thẩm Mỹ Cao

Bề mặt inox có thể được xử lý hairline, gương, hoặc phun cát để đạt độ thẩm mỹ mong muốn. Đây là lợi thế lớn khi sản xuất nội thất cao cấp.

Ứng Dụng Tiêu Biểu Của Inox Tấm 2.0mm

Công Trình Xây Dựng & Nội Thất

– Ốp tường, trần, vách trang trí.
– Cửa, khung, thang máy, tay vịn.

Công Nghiệp Chế Tạo Máy

– Vỏ máy, tủ điện, thang máng cáp.
– Phụ kiện cơ khí, bồn chứa hóa chất nhẹ.

Thiết Bị Gia Dụng & Y Tế

– Bàn ghế inox, chậu rửa, tủ bếp.
– Bồn rửa công nghiệp, xe đẩy y tế.

So Sánh Inox Tấm 2.0mm Với Các Độ Dày Khác

Tiêu chí
Inox 1.0mm
Inox 2.0mm
Inox 3.0mm
Độ cứng
Thấp
Vừa
Cao
Khả năng gia công
Dễ
Dễ–vừa
Khó hơn
Trọng lượng
Nhẹ
Vừa
Nặng
Ứng dụng phù hợp
Nội thất nhẹ
Cơ khí, nội thất cao cấp
Công nghiệp nặng

Lợi Ích Khi Doanh Nghiệp Chọn Inox Tấm 2.0mm

  • Tiết kiệm chi phí bảo trì: tuổi thọ dài, ít thay thế.

  • Đa dạng thiết kế: dễ uốn nắn, định hình theo yêu cầu.

  • Đáp ứng nhiều tiêu chuẩn: an toàn thực phẩm, an toàn xây dựng.

  • Tối ưu vận chuyển: trọng lượng không quá nặng, dễ xếp dỡ.

Bảng Phân Tích Chuyên Sâu “Đẳng Cấp Mới” Của Inox Tấm 2.0mm

Yếu tố
Inox Tấm 2.0mm
Tấm mỏng (<1.5mm)
Tấm dày (>3mm)
Độ bền cơ học
Vừa – cao, chịu lực tốt
Thấp, dễ biến dạng
Rất cao nhưng nặng
Khả năng gia công
Dễ – linh hoạt
Dễ nhưng yếu
Khó, cần máy chuyên dụng
Khả năng chống ăn mòn
Cao
Trung bình
Cao
Tính thẩm mỹ
Cao, đa dạng bề mặt
Trung bình
Cao
Ứng dụng điển hình
Vỏ máy, tủ điện, nội thất cao cấp
Nội thất nhẹ, phụ kiện nhỏ
Công nghiệp nặng, kết cấu chịu lực
Đẳng cấp “mới”
Cân bằng giữa bền – đẹp – giá
Thiếu độ bền
Quá nặng, chi phí cao

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30