Inox Tấm 2.0mm – Cách Nhận Biết & Khi Nào Nên Dùng (2025)

Tấm Inox

Inox Tấm 2.0mm – Cách Nhận Biết & Khi Nào Nên Dùng (2025)

Trong ngành cơ khí – xây dựng, inox tấm 2.0mm đang là quy cách phổ biến nhất nhờ sự cân bằng giữa độ dày – độ bền – tính kinh tế. Tuy nhiên, nhiều người vẫn bối rối khi lựa chọn: làm sao phân biệt inox tấm 2.0mm 304 với inox 201 chỉ bằng mắt, và khi nào nên dùng loại này cho phù hợp công trình?

Độ dày
2.0mm ±0.05mm .
Mã bề mặt
2B (mờ sáng), BA (bóng gương), HL (hairline – xước).

Độ dày chuẩn: 2.0mm ±0.05mm. Thường làm từ inox 304, 201 hoặc 316. Được cán nguội (2B) hoặc cán nóng (No.1) tùy nhu cầu.

Đặc điểm

  • ·Độ dày 2.0mm giúp tấm inox vừa đủ chắc chắn, không quá nặng, dễ thi công.
  • ·Phù hợp cho ốp tường, làm bàn bếp, cầu thang inox, bồn chứa .
  • ·Đa dạng lựa chọn giữa 304 và 201 để tối ưu ngân sách.

Thông số kỹ thuật

Kích thước thường có

Độ dày2.0mm ±0.05mm .
Khổ rộng1250 x 2440 mm, 1500 x 3000 mm

Bề mặt

Mã bề mặt2B (mờ sáng), BA (bóng gương), HL (hairline – xước).

Quy cách & tình trạng hàng

Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Đặc Điểm Cơ Bản Của Inox Tấm 2.0mm

Inox Tấm 2.0mm – Cách Nhận Biết & Khi Nào Nên Dùng (2025) – hình 1

Độ Dày & Chất Liệu

  • Độ dày chuẩn: 2.0mm ±0.05mm.

  • Thường làm từ inox 304, 201 hoặc 316.

  • Được cán nguội (2B) hoặc cán nóng (No.1) tùy nhu cầu.

Bề Mặt & Quy Cách

  • Bề mặt: 2B (mờ sáng), BA (bóng gương), HL (hairline – xước).

  • Kích thước tiêu chuẩn: 1219 x 2438mm, 1500 x 3000mm.

Cách Nhận Biết Inox Tấm 2.0mm Bằng Mắt Thường

Phân Biệt Inox 304 & 201

  • Inox 304: Bề mặt sáng trắng, bóng hơn, không xỉn màu nhanh, ít có vết loang khi để ngoài trời.

  • Inox 201: Bề mặt hơi ngả xám, bóng ít hơn, dễ ố vàng hoặc xỉn màu khi để lâu.

Kiểm Tra Bằng Nam Châm

  • 304: Không hút hoặc hút rất nhẹ.

  • 201: Hút nhẹ – trung bình.

Quan Sát Vết Hàn & Mép Cắt

  • 304: Mép sáng, ít gỉ khi hàn.

  • 201: Mép tối hơn, dễ gỉ hơn.

Khi Nào Nên Dùng Inox Tấm 2.0mm

Dùng Inox 304 – Khi Công Trình Đòi Hỏi Độ Bền Cao

  • Khu vực ven biển, nhà máy hóa chất, khu ẩm ướt.

  • Nội thất cao cấp: thang máy, cầu thang inox, bếp công nghiệp.

Dùng Inox 201 – Khi Cần Tiết Kiệm Chi Phí

  • Khu vực khô ráo, ít ăn mòn.

  • Nội thất trang trí, tấm ốp ít tiếp xúc môi trường khắc nghiệt.

Bảng So Sánh Inox Tấm 2.0mm 304 vs 201 (2025)

Tiêu Chí
Inox 304 – 2.0mm
Inox 201 – 2.0mm
Chống ăn mòn
Rất tốt, dùng được cả ngoài trời, ven biển
Trung bình, dùng trong nhà
Độ bền
Cao, tuổi thọ 15 – 20 năm
8 – 12 năm, bảo trì định kỳ
Bề mặt
Bóng trắng, ít xỉn màu
Xám nhẹ, dễ xỉn màu
Tính gia công
Dễ hàn, dễ uốn
Dễ uốn nhưng dễ biến màu khi hàn
Ứng dụng
Công trình cao cấp, bền lâu
Công trình phổ thông, chi phí thấp

Lợi Ích Của Inox Tấm 2.0mm Trong Năm 2025

  • Độ dày 2.0mm giúp tấm inox vừa đủ chắc chắn, không quá nặng, dễ thi công.

  • Phù hợp cho ốp tường, làm bàn bếp, cầu thang inox, bồn chứa.

  • Đa dạng lựa chọn giữa 304 và 201 để tối ưu ngân sách.

Bảng Phân Tích Chuyên Sâu: Lựa Chọn Inox Tấm 2.0mm Theo Nhu Cầu (2025)

Nhu Cầu Công Trình
Khuyến Nghị
Lý Do
Công trình ven biển, môi trường ẩm ướt
Inox 304 2.0mm
Chống ăn mòn cao, bền lâu
Công trình dân dụng trong nhà
Inox 201 2.0mm
Tiết kiệm chi phí, vẫn đảm bảo thẩm mỹ
Khu vực tiếp xúc hóa chất nhẹ
Inox 304 HL 2.0mm
Bề mặt xước chống trầy xước, dễ vệ sinh
Ốp trang trí, biển hiệu nội thất
Inox 201 BA 2.0mm
Bề mặt bóng gương, giá rẻ

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30