Độ Dày & Chất Liệu
Độ dày chuẩn: 2.0mm ±0.05mm.
Thường làm từ inox 304, 201 hoặc 316.
Được cán nguội (2B) hoặc cán nóng (No.1) tùy nhu cầu.

Tấm Inox
Trong ngành cơ khí – xây dựng, inox tấm 2.0mm đang là quy cách phổ biến nhất nhờ sự cân bằng giữa độ dày – độ bền – tính kinh tế. Tuy nhiên, nhiều người vẫn bối rối khi lựa chọn: làm sao phân biệt inox tấm 2.0mm 304 với inox 201 chỉ bằng mắt, và khi nào nên dùng loại này cho phù hợp công trình?
Độ dày chuẩn: 2.0mm ±0.05mm. Thường làm từ inox 304, 201 hoặc 316. Được cán nguội (2B) hoặc cán nóng (No.1) tùy nhu cầu.
Đặc điểm
| Độ dày | 2.0mm ±0.05mm . |
|---|---|
| Khổ rộng | 1250 x 2440 mm, 1500 x 3000 mm |
| Mã bề mặt | 2B (mờ sáng), BA (bóng gương), HL (hairline – xước). |
|---|
Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Độ dày chuẩn: 2.0mm ±0.05mm.
Thường làm từ inox 304, 201 hoặc 316.
Được cán nguội (2B) hoặc cán nóng (No.1) tùy nhu cầu.
Bề mặt: 2B (mờ sáng), BA (bóng gương), HL (hairline – xước).
Kích thước tiêu chuẩn: 1219 x 2438mm, 1500 x 3000mm.
Inox 304: Bề mặt sáng trắng, bóng hơn, không xỉn màu nhanh, ít có vết loang khi để ngoài trời.
Inox 201: Bề mặt hơi ngả xám, bóng ít hơn, dễ ố vàng hoặc xỉn màu khi để lâu.
304: Không hút hoặc hút rất nhẹ.
201: Hút nhẹ – trung bình.
304: Mép sáng, ít gỉ khi hàn.
201: Mép tối hơn, dễ gỉ hơn.
Khu vực ven biển, nhà máy hóa chất, khu ẩm ướt.
Nội thất cao cấp: thang máy, cầu thang inox, bếp công nghiệp.
Khu vực khô ráo, ít ăn mòn.
Nội thất trang trí, tấm ốp ít tiếp xúc môi trường khắc nghiệt.
|
Tiêu Chí
|
Inox 304 – 2.0mm
|
Inox 201 – 2.0mm
|
|---|---|---|
Chống ăn mòn
|
Rất tốt, dùng được cả ngoài trời, ven biển
|
Trung bình, dùng trong nhà
|
Độ bền
|
Cao, tuổi thọ 15 – 20 năm
|
8 – 12 năm, bảo trì định kỳ
|
Bề mặt
|
Bóng trắng, ít xỉn màu
|
Xám nhẹ, dễ xỉn màu
|
Tính gia công
|
Dễ hàn, dễ uốn
|
Dễ uốn nhưng dễ biến màu khi hàn
|
Ứng dụng
|
Công trình cao cấp, bền lâu
|
Công trình phổ thông, chi phí thấp
|
Độ dày 2.0mm giúp tấm inox vừa đủ chắc chắn, không quá nặng, dễ thi công.
Phù hợp cho ốp tường, làm bàn bếp, cầu thang inox, bồn chứa.
Đa dạng lựa chọn giữa 304 và 201 để tối ưu ngân sách.
|
Nhu Cầu Công Trình
|
Khuyến Nghị
|
Lý Do
|
|---|---|---|
Công trình ven biển, môi trường ẩm ướt
|
Inox 304 2.0mm
|
Chống ăn mòn cao, bền lâu
|
Công trình dân dụng trong nhà
|
Inox 201 2.0mm
|
Tiết kiệm chi phí, vẫn đảm bảo thẩm mỹ
|
Khu vực tiếp xúc hóa chất nhẹ
|
Inox 304 HL 2.0mm
|
Bề mặt xước chống trầy xước, dễ vệ sinh
|
Ốp trang trí, biển hiệu nội thất
|
Inox 201 BA 2.0mm
|
Bề mặt bóng gương, giá rẻ
|
Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.
Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30