
GIA CÔNG
Máng Xối Inox Độ Dày 1.2mm bề mặt 2B 304
Trong lĩnh vực thoát nước mái nhà và công trình dân dụng, máng xối inox không chỉ đóng vai trò thu nước mưa mà còn bảo vệ cấu trúc mái khỏi mục nát, ẩm mốc và xuống cấp. Trong đó, inox 304 bề mặt 2B là vật liệu phổ biến nhất nhờ độ bền cao, chống ăn mòn, thẩm mỹ tốt.
- Thành phần hóa học của inox 304 - Đặc điểm bề mặt 2B và ảnh hưởng đến hiệu suất - Ưu điểm độ dày 1.2mm trong ứng dụng thực tế
Quy cách & tình trạng hàng
Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.
Thông tin sản phẩm
Ưu Điểm Khi Sử Dụng Máng Xối Inox 304 Dày 1.2mm
- Khả năng chịu lực tốt hơn
- Chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt
- Tăng tuổi thọ công trình
Bảng phân tích chi tiết thông số kỹ thuật các loại máng xối inox theo độ dày
|
Tiêu chí kỹ thuật
|
Inox 0.6mm
|
Inox 0.8mm
|
Inox 1.0mm
|
Inox 1.2mm
|
|---|---|---|---|---|
Chất liệu inox
|
SUS 304 – Bề mặt 2B
|
SUS 304 – Bề mặt 2B
|
SUS 304 – Bề mặt 2B
|
SUS 304 – Bề mặt 2B
|
Độ dày danh định
|
0.6mm
|
0.8mm
|
1.0mm
|
1.2mm
|
Trọng lượng trung bình
|
~4.8kg/m²
|
~6.4kg/m²
|
~8.0kg/m²
|
~9.6kg/m²
|
Độ cứng và chịu lực
|
Trung bình – dùng dân dụng nhẹ
|
Khá – phù hợp công trình nhỏ
|
Tốt – chịu tải khá cao
|
Rất tốt – phù hợp kết cấu lớn
|
Khả năng uốn gấp
|
Rất dễ
|
Dễ
|
Trung bình
|
Hạn chế hơn – cần máy chuyên dụng
|
Tính thẩm mỹ
|
Cao
|
Cao
|
Rất cao
|
Rất cao
|
Độ bền ăn mòn
|
Trung bình
|
Khá
|
Tốt
|
Rất tốt
|
Ứng dụng khuyến nghị
|
Nhà dân dụng, ki-ốt nhỏ
|
Nhà phố, công trình dân sinh
|
Biệt thự, khu dân cư cao cấp
|
Nhà xưởng, mái tôn công nghiệp
|
Chi phí đầu tư
|
Thấp
|
Trung bình
|
Cao hơn một chút
|
Cao nhất
|
Tuổi thọ trung bình
|
5–7 năm
|
7–10 năm
|
10–15 năm
|
15–20 năm
|



