Inox cuộn và inox tấm là gì?
Inox tấm (Stainless Steel Sheet/Plate): Là sản phẩm dạng phẳng, sau khi xả cuộn hoặc cán phẳng từ phôi inox, được cắt theo quy cách hoặc theo yêu cầu đặt hàng.

GIA CÔNG
Inox gia công xả cuộn - tấm là quá trình cắt các cuộn thép không gỉ thành các tấm có kích thước theo yêu cầu. Đây là sản phẩm phổ biến trong ngành cơ khí, xây dựng, điện tử, thực phẩm và nhiều lĩnh vực khác, đặc biệt tại những trung tâm công nghiệp như TP.HCM. Nguyên Vương Metal – đơn vị chuyên gia công và cung cấp inox xả cuộn chất lượng, luôn đảm bảo sản phẩm có độ chính xác cao, bề mặt mịn, không cong vênh, đúng tiêu chuẩn quốc tế.
Inox cuộn (Stainless Steel Coil): Là dạng thép không gỉ được cán nguội hoặc cán nóng rồi cuộn lại thành cuộn tròn với độ dày, chiều rộng khác nhau. Dễ vận chuyển, gia công. Inox tấm (Stainless Steel Sheet/Plate): Là sản phẩm dạng phẳng, sau khi xả cuộn hoặc cán phẳng từ phôi inox, được cắt theo quy cách hoặc theo yêu cầu đặt hàng.
| Crom (Cr) | 18.0 – 20.0 |
|---|---|
| Niken (Ni) | 8.0 – 10.5 |
| Cacbon (C) | ≤ 0.08 |
| Sắt (Fe) | Còn lại |
| Độ bền cơ học | Chịu lực tốt, ít biến dạng trong quá trình vận hành |
|---|
Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Inox tấm (Stainless Steel Sheet/Plate): Là sản phẩm dạng phẳng, sau khi xả cuộn hoặc cán phẳng từ phôi inox, được cắt theo quy cách hoặc theo yêu cầu đặt hàng.
Gia công xả cuộn là quá trình cắt inox từ cuộn thành tấm theo kích thước yêu cầu của khách hàng, bao gồm cả xả băng (xẻ cuộn thành dải nhỏ) hoặc xả thành tấm chuẩn. Quy trình này yêu cầu hệ thống máy móc chính xác và kinh nghiệm xử lý kim loại lâu năm.
|
Thuộc Tính
|
Giá Trị Tham Khảo
|
|---|---|
Mác thép
|
SUS 304, 316L, 430, 201...
|
Độ dày
|
0.3mm – 6.0mm
|
Khổ rộng
|
100mm – 1500mm
|
Chiều dài tấm
|
Theo yêu cầu (thường 1000 – 6000mm)
|
Bề mặt hoàn thiện
|
2B, No.1, No.4, HL, BA
|
Tiêu chuẩn SX
|
ASTM, JIS, EN
|
|
Thành phần
|
Tỷ lệ (%)
|
|---|---|
Crom (Cr)
|
18.0 – 20.0
|
Niken (Ni)
|
8.0 – 10.5
|
Cacbon (C)
|
≤ 0.08
|
Sắt (Fe)
|
Còn lại
|
Đây là loại inox dễ gia công, có khả năng chống ăn mòn cao, chịu nhiệt tốt, không từ tính ở trạng thái ủ.
|
Thành phần
|
Tỷ lệ (%)
|
|---|---|
Crom (Cr)
|
16.0 – 18.0
|
Niken (Ni)
|
0
|
Cacbon (C)
|
≤ 0.12
|
Sắt (Fe)
|
Còn lại
|
Tuy độ bền kém hơn 304, nhưng inox 430 phù hợp gia công nội thất, thiết bị điện, có từ tính nhẹ.
|
Tiêu chí
|
Ưu điểm nổi bật
|
|---|---|
Tính linh hoạt
|
Dễ dàng gia công theo kích thước yêu cầu, tối ưu sử dụng
|
Thẩm mỹ cao
|
Bề mặt sáng bóng, dễ xử lý hoàn thiện
|
Khả năng chống gỉ
|
Phù hợp môi trường ẩm ướt, hóa chất nhẹ
|
Độ bền cơ học
|
Chịu lực tốt, ít biến dạng trong quá trình vận hành
|
Tiết kiệm chi phí
|
Cắt sẵn theo quy cách giúp giảm hao hụt và công cắt lại
|

Sử dụng các thiết bị đo độ dày, kiểm tra bề mặt, xác định chính xác mác thép.
Máy xả hiện đại được điều chỉnh thông số kỹ thuật phù hợp (độ căng, tốc độ xả...).
Các tấm được cắt bằng dao cắt chuyên dụng, bảo đảm đường cắt sạch, thẳng.
Tấm inox sau xả sẽ được đo đạc, kiểm tra lại bề mặt, đóng gói và vận chuyển.
|
Thiết bị xả cuộn
|
Công suất
|
Độ chính xác
|
Tốc độ xử lý
|
|---|---|---|---|
Máy xả băng tự động
|
20 tấn
|
±0.2mm
|
40m/phút
|
Máy xả tấm thủy lực
|
15 tấn
|
±0.5mm
|
30m/phút
|
Băng tải đóng gói
|
Tự động
|
-
|
-
|
Nguyên Vương Metal tự hào sở hữu dây chuyền hiện đại, đội ngũ kỹ thuật nhiều năm kinh nghiệm và quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, đảm bảo sản phẩm đạt tiêu chuẩn xuất khẩu.
Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.
Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30