
GIA CÔNG
Gia Công Inox Theo Yêu Cầu - Độ Chính Xác Cao, Linh Hoạt Và Bền Bỉ
Trong bối cảnh ngành cơ khí chế tạo và sản xuất công nghiệp ngày càng phát triển, gia công inox theo yêu cầu trở thành dịch vụ không thể thiếu giúp khách hàng tùy biến chi tiết sản phẩm phù hợp với công năng sử dụng. Khác với các sản phẩm inox đại trà, gia công theo yêu cầu tập trung vào độ chính xác, khả năng tùy biến và sự linh hoạt trong từng công đoạn.
Mác thép Thành phần chính Ưu điểm nổi bật Xuất xứ phổ biến Inox 304 Cr (18%), Ni (8%) Dễ hàn, chống ăn mòn tốt Nhật, Hàn, Việt Inox 316 Cr (16-18%), Mo (2%) Chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường biển Nhật, Đức Inox 430 Cr (16-18%) Giá rẻ, độ bền tương đối Trung Quốc, Việt
Quy cách & tình trạng hàng
Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.
Thông tin sản phẩm
Tổng quan về inox dùng trong gia công theo yêu cầu

Các loại inox phổ biến sử dụng trong gia công
|
Mác thép
|
Thành phần chính
|
Ưu điểm nổi bật
|
Xuất xứ phổ biến
|
|---|---|---|---|
Inox 304
|
Cr (18%), Ni (8%)
|
Dễ hàn, chống ăn mòn tốt
|
Nhật, Hàn, Việt
|
Inox 316
|
Cr (16-18%), Mo (2%)
|
Chống ăn mòn cao, phù hợp môi trường biển
|
Nhật, Đức
|
Inox 430
|
Cr (16-18%)
|
Giá rẻ, độ bền tương đối
|
Trung Quốc, Việt
|
Quy trình gia công inox theo yêu cầu
Các bước chính trong quy trình
|
STT
|
Công đoạn
|
Thiết bị sử dụng
|
Yêu cầu kỹ thuật
|
|---|---|---|---|
1
|
Cắt phôi
|
Máy cắt laser, CNC
|
Chính xác ±0.1mm
|
2
|
Chấn, uốn
|
Máy chấn CNC
|
Góc chấn ±1 độ
|
3
|
Hàn
|
Hàn Tig/Mig
|
Mối hàn liền mạch, không nứt
|
4
|
Mài, đánh bóng
|
Máy mài tự động
|
Độ nhám bề mặt Ra ≤ 0.8µm
|
5
|
Kiểm tra chất lượng
|
Dụng cụ đo lường cơ khí
|
Theo tiêu chuẩn JIS hoặc ASTM
|
Phân loại hình thức gia công inox theo yêu cầu
|
Loại gia công
|
Mô tả
|
Thường dùng trong
|
|---|---|---|
Gia công tấm, cuộn
|
Dập, cắt, uốn từ inox tấm/cuộn
|
Thiết bị điện, y tế
|
Gia công ống tròn
|
Cắt, khoan, gấp ống inox tròn theo bản vẽ
|
Đường ống công nghiệp
|
Gia công hộp vuông
|
Định hình, cắt nối inox dạng hộp vuông
|
Kết cấu khung máy
|
Yêu cầu kỹ thuật phổ biến trong gia công
|
Tiêu chí kỹ thuật
|
Thông số điển hình
|
Mục đích kiểm soát
|
|---|---|---|
Độ chính xác kích thước
|
±0.1mm
|
Đảm bảo lắp ráp hoàn hảo
|
Độ nhẵn bề mặt
|
Ra ≤ 0.8µm
|
Thẩm mỹ và chống bám bụi
|
Độ cong vênh cho phép
|
< 2% trên chiều dài
|
Hạn chế biến dạng sản phẩm
|
Phân tích độ bền cơ học theo loại inox
|
Loại inox
|
Độ bền kéo (MPa)
|
Giới hạn chảy (MPa)
|
Độ giãn dài (%)
|
|---|---|---|---|
304
|
520–720
|
210–290
|
40
|
316
|
530–750
|
240–310
|
50
|
430
|
450–600
|
200–240
|
22
|
Phân tích hình học theo yêu cầu đặt hàng
|
Loại sản phẩm gia công
|
Độ dài tối đa (mm)
|
Độ rộng tối đa (mm)
|
Độ dày khả thi (mm)
|
|---|---|---|---|
Inox tấm
|
6000
|
1500
|
0.3 - 12.0
|
Inox ống tròn
|
6000
|
-
|
0.5 - 3.0
|
Inox hộp vuông
|
6000
|
100
|
0.5 - 3.0
|
Bảng phân biệt inox cuộn và inox tấm trong gia công
|
Đặc điểm
|
Inox cuộn
|
Inox tấm
|
|---|---|---|
Hình thức ban đầu
|
Cuộn tròn
|
Dạng tấm phẳng
|
Khả năng gia công liên tục
|
Cao
|
Thấp
|
Thích hợp với sản phẩm
|
Dài, liên hoàn
|
Kích thước cố định
|
Bảng so sánh kỹ thuật gia công giữa máy truyền thống và máy CNC hiện đại
|
Công nghệ
|
Máy cơ truyền thống
|
Máy CNC hiện đại
|
|---|---|---|
Độ chính xác
|
±0.5mm
|
±0.1mm
|
Tốc độ gia công
|
Trung bình
|
Cao
|
Yêu cầu nhân lực
|
Cao
|
Thấp
|
Khả năng lặp lại
|
Thấp
|
Rất cao
|
Gia công inox theo yêu cầu không chỉ mang lại sự linh hoạt trong thiết kế mà còn đáp ứng được những tiêu chuẩn khắt khe trong sản xuất hiện đại. Với hệ thống máy móc tiên tiến và kỹ thuật gia công chính xác, đây là lựa chọn hoàn hảo cho các doanh nghiệp muốn tạo ra sản phẩm chất lượng cao, đúng kỹ thuật và có tính thẩm mỹ vượt trội.



