
Ống Hộp Inox
Ống vuông inox 430/2B
Ống vuông inox 430/2B là lựa chọn tối ưu cho các công trình yêu cầu tính thẩm mỹ, độ bền và chi phí hợp lý. Sản phẩm được gia công từ inox 430 cán nguội bề mặt 2B mờ bóng nhẹ, giúp chống gỉ tốt trong môi trường trong nhà, dễ vệ sinh và phù hợp cho thi công nội thất, tủ kệ, khung máy, lan can, hàng rào trang trí,… Với độ cứng cao, khả năng định hình tốt và giá thành rẻ hơn so với inox 304, ống vuông inox 430/2B ngày càng được ưa chuộng trong sản xuất công nghiệp lẫn dân dụng.
- Mác thép
- Inox 430
- Đường kính ngoài / cạnh
- 10x10mm – 100x100mm
- Độ dày thành
- 0.6mm – 2.0mm
Ống vuông inox 430/2B là một loại vật liệu được sản xuất từ thép không gỉ (inox) thuộc mác thép 430, bề mặt hoàn thiện 2B – dạng cán nguội, nhẵn mờ, có độ bóng vừa phải. Đây là dòng sản phẩm có chi phí thấp hơn so với inox 201 hay inox 304 nhưng vẫn đáp ứng tốt các yêu cầu sử dụng trong nhiều ngành nghề. Sản phẩm thường có hình dạng ống vuông rỗng, kích thước đa dạng, thành mỏng đến trung bình (từ 0.6mm đến 2.0mm), đ
Dùng cho
- ·Làm khung cửa, khung sắt giả gỗ
- ·Lan can cầu thang, tay vịn ban công
- ·Khung mái che, mái hiên
- ·Khung đỡ vật dụng nội thất
- ·Gia công khung hộp chữ nổi, bảng hiệu quảng cáo
Đặc điểm
- ·Làm lan can, tay vịn, cửa sổ inox
- ·Trang trí nội thất, ngoại thất
- ·Vật liệu thi công bảng hiệu quảng cáo
Thông số kỹ thuật
Định danh
| Mác thép | Inox 430 |
|---|---|
| Xuất xứ / nhà máy | Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Kích thước thường có
| Đường kính ngoài / cạnh | 10x10mm – 100x100mm |
|---|---|
| Độ dày thành | 0.6mm – 2.0mm |
| Chiều dài cây | 6 mét/cây |
Bề mặt
| Mã bề mặt | 2B (cán nguội, nhẵn mờ) |
|---|
Quy cách & tình trạng hàng
Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.
Thông tin sản phẩm
Giới thiệu sản phẩm

Sản phẩm thường có hình dạng ống vuông rỗng, kích thước đa dạng, thành mỏng đến trung bình (từ 0.6mm đến 2.0mm), độ bóng vừa phải, phù hợp với các ứng dụng yêu cầu tính thẩm mỹ ở mức tương đối.
Thông số kỹ thuật phổ biến của ống vuông inox 430/2B
|
Thông số |
Chi tiết |
|---|---|
Mác thép |
Inox 430 |
Bề mặt |
2B (cán nguội, nhẵn mờ) |
Hình dạng |
Ống vuông |
Kích thước phổ biến |
10x10mm – 100x100mm |
Độ dày thành |
0.6mm – 2.0mm |
Chiều dài tiêu chuẩn |
6 mét/cây |
Xuất xứ |
Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Việt Nam |
Công nghệ sản xuất |
Hàn TIG, cán nguội |
Đặc điểm nổi bật của ống vuông inox 430/2B

Khả năng chống ăn mòn ở mức trung bình
Inox 430 là loại thép không gỉ ferritic, có thành phần chính là Crôm (Cr) khoảng 16-18% nhưng không chứa Niken (Ni). Điều này giúp nó chống rỉ sét ở mức khá, nhất là trong điều kiện không quá ẩm ướt hoặc không tiếp xúc trực tiếp với hóa chất ăn mòn mạnh.
Mặc dù không chống oxy hóa tốt bằng inox 304 hay 316, nhưng inox 430 vẫn đủ bền cho các môi trường trong nhà, vùng khí hậu khô hoặc ứng dụng nội thất, bảng hiệu.
Bề mặt mờ nhẵn, dễ gia công
Bề mặt 2B có ưu điểm nhẵn mịn, dễ lau chùi, dễ vệ sinh, đồng thời cũng tạo cảm giác sang trọng, phù hợp với ứng dụng trang trí như:
- Làm lan can, tay vịn, cửa sổ inox
- Trang trí nội thất, ngoại thất
- Vật liệu thi công bảng hiệu quảng cáo
Từ tính nhẹ – dễ bắt vít, lắp đặt
Do thuộc nhóm inox ferritic, ống vuông inox 430 có từ tính nhẹ, điều này có thể thuận lợi trong việc lắp ráp, hàn cố định hoặc sử dụng trong những bộ phận yêu cầu nam châm hút.
Giá thành cạnh tranh
So với inox 304 hay 201, inox 430 rẻ hơn khoảng 20–40%, đặc biệt là khi khách hàng cần sử dụng số lượng lớn, hoặc không yêu cầu cao về môi trường kháng axit hoặc nước biển. Đây chính là lựa chọn tối ưu chi phí cho doanh nghiệp.
Ứng dụng thực tế của ống vuông inox 430/2B

Sự kết hợp giữa độ bền cơ học tốt, thẩm mỹ vừa phải và giá rẻ giúp sản phẩm được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Trong xây dựng – nội thất
- Làm khung cửa, khung sắt giả gỗ
- Lan can cầu thang, tay vịn ban công
- Khung mái che, mái hiên
- Khung đỡ vật dụng nội thất
Trong ngành quảng cáo
- Gia công khung hộp chữ nổi, bảng hiệu quảng cáo
- Giá đỡ, khung treo pano, biển vẫy ngoài trời
Trong sản xuất công nghiệp
- Làm khung máy móc, khung bàn thao tác
- Ứng dụng trong gia công kim loại tấm
- Làm giá kệ chứa hàng trong kho, xưởng
Trong đời sống dân dụng
- Khung xe đẩy hàng, khung giường inox
- Bàn ghế inox trong gia đình, quán ăn, trường học
So sánh ống vuông inox 430/2B với các loại inox khác
|
Tiêu chí |
Inox 430/2B |
Inox 201/2B |
Inox 304/2B |
|---|---|---|---|
Khả năng chống gỉ |
Trung bình |
Khá |
Rất tốt |
Độ bền cơ học |
Tốt |
Khá |
Rất tốt |
Từ tính |
Có |
Không |
Không |
Ứng dụng |
Nội thất, trang trí |
Cơ khí dân dụng |
Y tế, thực phẩm, hóa chất |
Độ dày, kích thước |
Tùy chỉnh theo yêu cầu |
Đa dạng |
Đa dạng |
Hướng dẫn chọn mua ống vuông inox 430/2B
Để chọn được sản phẩm phù hợp, bạn cần lưu ý:
- Nhu cầu sử dụng: Nếu dùng trong nhà, nơi khô ráo thì inox 430 là lựa chọn hợp lý. Nếu cần chống gỉ tuyệt đối (gần biển, nhà máy hóa chất), hãy cân nhắc inox 304.
- Kích thước cần dùng: Xác định rõ chiều dài – rộng – dày để tránh lãng phí.
- Chứng chỉ chất lượng: Ưu tiên nhà cung cấp có chứng chỉ xuất xưởng, rõ nguồn gốc.
- Kiểm tra bề mặt: 2B nên có bề mặt nhẵn, không xước sâu, không bị rỗ.



