Inox 316 chống ăn mòn là gì? Giới thiệu chi tiết đặc điểm và cấu tạo 2025

Ống Hộp Inox

Inox 316 chống ăn mòn là gì? Giới thiệu chi tiết đặc điểm và cấu tạo 2025

Inox 316 là loại thép không gỉ cao cấp thuộc nhóm Austenitic, có hàm lượng molypden (Mo) khoảng 2–3% giúp tăng cường khả năng chống ăn mòn trong môi trường khắc nghiệt như nước muối, axit và hóa chất công nghiệp.

Mác thép
316

Đặc điểm

  • ·Tính chống ăn mòn: Rất cao, đặc biệt chống rỗ, chống kẽ nứt trong môi trường axit và muối.
  • ·Khả năng hàn: Tốt hơn các loại inox khác.
  • ·Khả năng định hình: Có thể cán, uốn, dập mà không ảnh hưởng đến cấu trúc kim loại.
  • ·Từ tính: Hầu như không từ tính.

Thông số kỹ thuật

Định danh

Mác thép316

Thành phần hoá học (%)

Sắt (Fe)Còn lại
Crom (Cr)16 – 18
Niken (Ni)10 – 14
Molypden (Mo)2 – 3
Carbon (C)≤ 0.08
Mangan (Mn)≤ 2.00
Silic (Si)≤ 1.00

Quy cách & tình trạng hàng

Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Tổng quan về Inox 316 chống ăn mòn

Inox 316 chống ăn mòn là gì? Giới thiệu chi tiết đặc điểm và cấu tạo 2025 – hình 1

Thành phần hóa học tiêu biểu của Inox 316

Thành phần
Tỷ lệ phần trăm (%)
Sắt (Fe)
Còn lại
Crom (Cr)
16 – 18
Niken (Ni)
10 – 14
Molypden (Mo)
2 – 3
Carbon (C)
≤ 0.08
Mangan (Mn)
≤ 2.00
Silic (Si)
≤ 1.00

Đặc tính vật lý nổi bật

  • Tính chống ăn mòn: Rất cao, đặc biệt chống rỗ, chống kẽ nứt trong môi trường axit và muối.

  • Khả năng hàn: Tốt hơn các loại inox khác.

  • Khả năng định hình: Có thể cán, uốn, dập mà không ảnh hưởng đến cấu trúc kim loại.

  • Từ tính: Hầu như không từ tính.

So sánh Inox 316 với các loại inox khác

Tiêu chí
Inox 304
Inox 316
Inox 201
Khả năng chống ăn mòn
Tốt
Rất tốt (vượt trội)
Trung bình
Thành phần Molypden
Không có
Có (2–3%)
Không có
Tính ứng dụng
Đa dụng
Đặc thù môi trường khắc nghiệt
Hạn chế ngoài trời

Các dạng phổ biến của sản phẩm Inox 316

Dạng sản phẩm
Đặc điểm kỹ thuật
Kích thước phổ biến
Inox 316 tấm
Dày 0.3mm – 50mm, bề mặt BA/2B/No.1
1000x2000mm, 1220x2440mm
Inox 316 cuộn
Cuộn khổ lớn hoặc cắt theo yêu cầu
0.3mm – 3mm x 1000mm
Inox 316 ống hàn
Ống hàn TIG, đường kính từ 6mm – 200mm
Dày 0.6mm – 3mm
Inox 316 cây tròn
Cây đặc, dùng gia công cơ khí
Đường kính 3mm – 100mm

Biểu đồ độ bền kéo và độ cứng

Thông số kỹ thuật
Đơn vị
Giá trị trung bình của Inox 316
Độ bền kéo
MPa
515 – 690
Độ chảy
MPa
205
Độ giãn dài (%)
%
≥ 40
Độ cứng Brinell
HB
≤ 217

Ưu điểm nổi bật của Inox 316

  • Không bị ăn mòn rỗ khi tiếp xúc với hóa chất mạnh.

  • Khả năng chống gỉ tốt trong điều kiện nước biển và môi trường axit.

  • Tính dẻo và khả năng gia công linh hoạt trong nhiều hình dạng.

  • Tuổi thọ cao, không bị giòn khi hàn hoặc uốn nắn.

Các tiêu chuẩn kỹ thuật thường áp dụng

Tiêu chuẩn
Nội dung mô tả
ASTM A240
Thép không gỉ dạng tấm, cuộn
ASTM A276
Inox dạng thanh, cây tròn
EN 10088
Tiêu chuẩn Châu Âu cho thép không gỉ
JIS G4304
Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản cho inox

Inox 316 chống ăn mòn không chỉ nổi bật ở thành phần giàu molypden mà còn là một trong những lựa chọn hàng đầu cho sản phẩm đòi hỏi chất lượng vượt trội về độ bền, khả năng chịu môi trường và tính thẩm mỹ trong cấu trúc. Bài viết này tập trung giới thiệu chi tiết về cấu tạo, tính chất kỹ thuật và so sánh chuyên sâu để giúp bạn hiểu rõ hơn về ưu thế của dòng inox cao cấp này.

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30