Nhôm Cuộn A1050 – Thông Số Kỹ Thuật & Đặc Điểm Nổi Bật | Nguyên Vương Metal

Nhôm Cuộn

Nhôm Cuộn A1050 – Thông Số Kỹ Thuật & Đặc Điểm Nổi Bật | Nguyên Vương Metal

Nhôm Cuộn A1050 là một trong những loại nhôm nguyên chất thuộc nhóm 1xxx, với hàm lượng nhôm (Al) tối thiểu đạt 99,5%. Đây là loại nhôm có độ tinh khiết cao, không qua xử lý nhiệt, được sản xuất dưới dạng cuộn với nhiều kích thước và độ dày khác nhau, phù hợp cho các nhu cầu gia công và chế tạo đa dạng.

Độ dày
Từ 0,15 mm đến 3 mm

Đặc điểm

  • ·Tính mềm dẻo cao : Dễ dàng gia công, uốn cong mà không bị nứt gãy.
  • ·Khả năng chống ăn mòn vượt trội : Phù hợp với môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với hóa chất nhẹ.
  • ·Dẫn điện và nhiệt tốt : Thích hợp cho các ứng dụng cần truyền dẫn điện hoặc nhiệt.
  • ·Bề mặt sáng bóng : Tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm cuối cùng.

Thông số kỹ thuật

Kích thước thường có

Độ dàyTừ 0,15 mm đến 3 mm
Khổ rộng1000 mm, 1200 mm, 1250 mm, 1500 mm

Bề mặt

Bề mặtTăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm cuối cùng.

Tính chất vật lý

Tỷ trọng2,72 g/cm³

Thành phần hoá học (%)

Nhôm (Al)≥ 99,5
Sắt (Fe)≤ 0,40
Silicon (Si)≤ 0,25
Kẽm (Zn)≤ 0,07
Magiê (Mg)≤ 0,05
Mangan (Mn)≤ 0,05
Đồng (Cu)≤ 0,05
Titan (Ti)≤ 0,05

Quy cách & tình trạng hàng

Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Thành Phần Hóa Học của Nhôm Cuộn A1050

Thành phần hóa học của Nhôm Cuộn A1050 được kiểm soát chặt chẽ để đảm bảo chất lượng và tính chất vật lý ổn định. Dưới đây là bảng thành phần hóa học tiêu biểu:

Nguyên tố
Hàm lượng (%)
Nhôm (Al)
≥ 99,5
Sắt (Fe)
≤ 0,40
Silicon (Si)
≤ 0,25
Kẽm (Zn)
≤ 0,07
Magiê (Mg)
≤ 0,05
Mangan (Mn)
≤ 0,05
Đồng (Cu)
≤ 0,05
Titan (Ti)
≤ 0,05
Khác (mỗi nguyên tố)
≤ 0,03

Đặc Tính Vật Lý của Nhôm Cuộn A1050

Nhôm Cuộn A1050 sở hữu nhiều đặc tính vật lý ưu việt, bao gồm:

  • Độ dẻo cao: Dễ dàng uốn cong, thích hợp cho các quá trình gia công như cán, dập, và cắt.

  • Khả năng chống ăn mòn tốt: Nhờ hàm lượng nhôm cao, sản phẩm có khả năng chống lại sự ăn mòn trong nhiều môi trường khác nhau.

  • Dẫn điện và dẫn nhiệt tốt: Phù hợp cho các ứng dụng cần truyền nhiệt hoặc điện.

  • Phản xạ ánh sáng cao: Bề mặt sáng bóng, có khả năng phản xạ ánh sáng tốt.

  • Dễ dàng hàn và anod hóa: Có thể hàn bằng phương pháp MIG hoặc TIG và dễ dàng anod hóa để tăng độ bền và thẩm mỹ.

Thông Số Kỹ Thuật của Nhôm Cuộn A1050

Độ Dày và Kích Thước

Nhôm Cuộn A1050 được sản xuất với nhiều độ dày và kích thước khác nhau để đáp ứng nhu cầu đa dạng:

  • Độ dày: Từ 0,15 mm đến 3 mm

  • Chiều rộng: 1000 mm, 1200 mm, 1250 mm, 1500 mm

  • Chiều dài cuộn: Có thể cắt theo yêu cầu, phổ biến là 30 m, 40 m, 50 m, 100 m

Độ Cứng (Temper)

Nhôm Cuộn A1050 có các mức độ cứng khác nhau, phù hợp với từng mục đích sử dụng:

  • H0: Ở trạng thái ủ mềm, có độ dẻo cao nhất.

  • H12, H14, H16, H18: Các mức độ cứng tăng dần, được xử lý bằng phương pháp cán nguội.

Khối Lượng Riêng

  • Khối lượng riêng trung bình: 2,72 g/cm³

Ưu Điểm Nổi Bật của Nhôm Cuộn A1050

  • Tính mềm dẻo cao: Dễ dàng gia công, uốn cong mà không bị nứt gãy.

  • Khả năng chống ăn mòn vượt trội: Phù hợp với môi trường có độ ẩm cao hoặc tiếp xúc với hóa chất nhẹ.

  • Dẫn điện và nhiệt tốt: Thích hợp cho các ứng dụng cần truyền dẫn điện hoặc nhiệt.

  • Bề mặt sáng bóng: Tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm cuối cùng.

  • Dễ dàng hàn và xử lý bề mặt: Có thể hàn bằng nhiều phương pháp và dễ dàng anod hóa để tăng độ bền và màu sắc.

Tiêu Chuẩn Sản Xuất và Xuất Xứ

Nhôm Cuộn A1050 được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, đảm bảo chất lượng và độ đồng đều cao. Sản phẩm có nguồn gốc từ các quốc gia có ngành công nghiệp nhôm phát triển như:

  • Trung Quốc

  • Hàn Quốc

  • Nhật Bản

  • Một số nước EU

Lưu Ý Khi Lựa Chọn Nhôm Cuộn A1050

  • Xác định đúng độ dày và độ cứng: Tùy vào mục đích sử dụng, cần chọn độ dày và độ cứng phù hợp để đảm bảo hiệu quả và độ bền.

  • Kiểm tra nguồn gốc và tiêu chuẩn chất lượng: Lựa chọn nhà cung cấp uy tín, sản phẩm có chứng nhận chất lượng rõ ràng.

  • Bảo quản đúng cách: Để nơi khô ráo, tránh tiếp xúc trực tiếp với nước và hóa chất để duy trì chất lượng bề mặt.

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30