Nhôm Cuộn 5052 - H32 | Thành phần & cấu trúc kỹ thuật

Nhôm Cuộn

Nhôm Cuộn 5052 - H32 | Thành phần & cấu trúc kỹ thuật

Nhôm Cuộn 5052 - H32 là dòng sản phẩm hợp kim nhôm biến dạng được xử lý nhiệt và gia cường bằng phương pháp cán nguội. Đặc điểm nổi bật nhất của dòng nhôm này chính là khả năng chống ăn mòn mạnh mẽ và độ bền cơ học vượt trội trong điều kiện môi trường bình thường đến khắc nghiệt. Thuộc nhóm hợp kim nhôm – magie (Al-Mg), Nhôm Cuộn 5052 được ứng dụng phổ biến trong các ngành kỹ thuật yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền, khả năng chống oxy hóa, và dễ gia công. Tuy nhiên, để có cái nhìn chuyên sâu về sản phẩm, việc phân tích thành phần hóa học và đặc điểm kỹ thuật của trạng thái H32 là điều tiên quyết.

Mác hợp kim
5052
Độ dày
từ 0.2mm đến 6.0mm

Đặc điểm

  • ·Không bị kết tinh lại quá mức , giữ được độ cứng.
  • ·Không tạo rạn nứt vi mô , đảm bảo an toàn khi gia công sâu như cuộn, uốn cong.
  • ·Tính đồng nhất cao , nhờ vào việc kiểm soát nhiệt độ luyện kim từ đầu đến cuối quy trình sản xuất.

Thông số kỹ thuật

Định danh

Mác hợp kim5052

Kích thước thường có

Độ dàytừ 0.2mm đến 6.0mm
Khổ rộngtừ 600mm – 1600mm
Trọng lượng cuộn~100kg đến vài tấn tùy đơn đặt hàng

Cơ tính

Độ bền kéokhoảng 210 – 230 MPa
Giới hạn chảy 0.2%khoảng 130 – 160 MPa
Độ giãn dài~ 7% (với độ dày >1.6mm), cho thấy vẫn giữ được tính uốn tốt.

Thành phần hoá học (%)

Nhôm (Al)≥ 95.7
Magie (Mg)2.2 – 2.8
Crom (Cr)0.15 – 0.35
Sắt (Fe)≤ 0.40
Đồng (Cu)≤ 0.10
Mangan (Mn)≤ 0.10
Kẽm (Zn)≤ 0.10
Silicon (Si)≤ 0.25
Titanium (Ti)≤ 0.15

Quy cách & tình trạng hàng

Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Tổng quan về Nhôm Cuộn 5052 - H32

Nhôm Cuộn 5052 - H32 | Thành phần & cấu trúc kỹ thuật – hình 1

Thuộc nhóm hợp kim nhôm – magie (Al-Mg), Nhôm Cuộn 5052 được ứng dụng phổ biến trong các ngành kỹ thuật yêu cầu sự kết hợp giữa độ bền, khả năng chống oxy hóa, và dễ gia công. Tuy nhiên, để có cái nhìn chuyên sâu về sản phẩm, việc phân tích thành phần hóa học và đặc điểm kỹ thuật của trạng thái H32 là điều tiên quyết.

Ký hiệu 5052 - H32 có ý nghĩa gì?

Mã hợp kim “5052”

Trong hệ thống đánh số theo tiêu chuẩn AA (Aluminum Association – Hiệp hội Nhôm Hoa Kỳ), hợp kim nhôm 5xxx là nhóm nhôm chủ yếu hợp kim hóa với Magie (Mg).

  • “50”: Thuộc nhóm hợp kim nhôm – magie (Al-Mg).

  • “52”: Chỉ cụ thể dòng hợp kim có thành phần magie cao (khoảng 2.2% – 2.8%) cùng lượng nhỏ crom (0.15% – 0.35%), tạo nên tính bền vượt trội.

Trạng thái xử lý “H32”

  • H: Chỉ sản phẩm được làm cứng bởi gia công nguội (cán nguội) chứ không phải xử lý nhiệt.

  • 3: Chỉ mức độ gia cường – trong trường hợp này là “được cán nguội một phần”.

  • 2: Chỉ mức độ hóa bền đạt được bằng cách hóa cứng từ trạng thái ủ (O) rồi cán nguội một phần.

Vì vậy, 5052-H32 là hợp kim nhôm – magie được xử lý theo phương pháp cán nguội bán phần nhằm tăng độ cứng trong khi vẫn giữ được tính dẻo cần thiết.

Thành phần hóa học của Nhôm Cuộn 5052 - H32

Thành phần
Tỷ lệ (%)
Nhôm (Al)
≥ 95.7
Magie (Mg)
2.2 – 2.8
Crom (Cr)
0.15 – 0.35
Sắt (Fe)
≤ 0.40
Đồng (Cu)
≤ 0.10
Mangan (Mn)
≤ 0.10
Kẽm (Zn)
≤ 0.10
Silicon (Si)
≤ 0.25
Titanium (Ti)
≤ 0.15
Tạp chất khác
≤ 0.05 mỗi loại

Phân tích:

  • Magie (Mg) là nguyên tố hợp kim chính, giúp tăng độ bền kéo và khả năng chống ăn mòn trong môi trường biển.

  • Crom (Cr) tăng độ ổn định trong cấu trúc tinh thể, chống rạn nứt khi uốn hoặc cán nguội.

  • Silicon và Sắt xuất hiện ở hàm lượng rất thấp, được kiểm soát nghiêm ngặt để không làm giảm tính dẻo của sản phẩm.

Đặc điểm cơ lý tính của Nhôm Cuộn 5052 - H32

Độ bền kéo và giới hạn chảy

  • Độ bền kéo (Tensile Strength): khoảng 210 – 230 MPa

  • Giới hạn chảy (Yield Strength): khoảng 130 – 160 MPa

  • Độ giãn dài (Elongation): ~ 7% (với độ dày >1.6mm), cho thấy vẫn giữ được tính uốn tốt.

Độ cứng Brinell (HB)

  • Đạt khoảng 60 – 70 HB, mức độ cứng này cho phép cán cuộn ở độ mỏng từ 0.2mm mà không bị nứt gãy.

Khối lượng riêng (Density)

  • ~ 2.68 g/cm³, nhẹ hơn thép không gỉ khoảng 35% – giúp tiết kiệm trọng lượng sản phẩm.

Dẫn nhiệt và dẫn điện

  • Dẫn điện: ~ 35% so với đồng nguyên chất (Conductivity IACS).

  • Dẫn nhiệt: khoảng 138 W/m·K, ổn định khi dùng trong điều kiện thay đổi nhiệt độ.

Cấu trúc vi mô và đặc điểm luyện kim

Nhôm Cuộn 5052 - H32 có cấu trúc vi mô gồm các hạt nhôm nền mịn, xen kẽ là các phân tử hợp chất Al-Mg-Cr. Những hạt này được gia công cán nguội và ủ nhiệt phù hợp để đảm bảo:

  • Không bị kết tinh lại quá mức, giữ được độ cứng.

  • Không tạo rạn nứt vi mô, đảm bảo an toàn khi gia công sâu như cuộn, uốn cong.

  • Tính đồng nhất cao, nhờ vào việc kiểm soát nhiệt độ luyện kim từ đầu đến cuối quy trình sản xuất.

Ưu điểm kỹ thuật vượt trội của Nhôm Cuộn 5052 - H32

  • Khả năng tạo hình tốt: Dù đã qua cán cứng (H32), sản phẩm vẫn có độ dẻo cao cho các ứng dụng định hình sâu.

  • Bề mặt sáng mịn, dễ xử lý: Cho phép sơn phủ, anot hóa hoặc cán bóng mà không cần xử lý hóa học nhiều lần.

  • Không nứt khi dập hoặc cuộn: Nhờ tỷ lệ magie – crom tối ưu, cấu trúc tinh thể ổn định hơn so với các hợp kim nhóm 3xxx hay 1xxx.

Kích thước và tiêu chuẩn sản xuất thông dụng

Kích thước nhôm cuộn 5052-H32 phổ biến:

  • Độ dày: từ 0.2mm đến 6.0mm

  • Chiều rộng cuộn: từ 600mm – 1600mm

  • Trọng lượng cuộn: ~100kg đến vài tấn tùy đơn đặt hàng

Tiêu chuẩn chất lượng:

  • ASTM B209M – Tiêu chuẩn Hoa Kỳ cho sản phẩm nhôm cán nguội

  • JIS H4000 – Tiêu chuẩn Nhật Bản

  • EN 485-2 – Tiêu chuẩn châu Âu

Tất cả các tiêu chuẩn đều đặt ra yêu cầu nghiêm ngặt về dung sai độ dày, độ phẳng, bề mặt và đồng đều hóa học.

Vì sao nên hiểu rõ cấu tạo của Nhôm Cuộn 5052 - H32?

Việc nắm rõ thành phần cấu tạo, ký hiệu, đặc tính kỹ thuật và cấu trúc luyện kim của sản phẩm không chỉ giúp người dùng chọn đúng vật liệu mà còn tối ưu quy trình sản xuất và tiết kiệm chi phí bảo trì, gia công về sau.

Nhôm Cuộn 5052 - H32 là lựa chọn lý tưởng nếu bạn cần một dòng vật liệu có độ bền cao, chống ăn mòn mạnh, và bề mặt dễ xử lý, đồng thời duy trì được sự linh hoạt trong sản xuất kỹ thuật.

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30