Tin tức·Cập nhật lần cuối 17/09/2026
Inox 310 và inox 321 khác nhau chỗ nào? Chọn mác nào cho từng vùng nhiệt
Cùng gọi là inox chịu nhiệt, nhưng 310 và 321 chống nhiệt theo hai cách khác nhau: 310 nâng Crom lên 24–26% và Niken lên 19–22% để trụ được ở vùng 1.000–1.100°C, còn 321 giữ nền 304 rồi thêm titan để carbon không kéo Crom ra khỏi biên hạt sau khi hàn. Vì vậy chọn mác không nhìn vào nhiệt độ đỉnh, mà nhìn vào việc chi tiết đó có mối hàn hay không và nằm trong vùng nhiệt nào.
1.134 từ · 6 phút đọc

Hai cách chống nhiệt khác nhau, không phải hai mức chịu nhiệt
Inox 310 chống nhiệt bằng thành phần: Crom 24,0–26,0% và Niken 19,0–22,0% tạo ra một lớp oxit bám chắc, không bong khi nung lâu, nên mác này trụ được ở vùng 1.000–1.100°C. Đổi lại, carbon được cho phép tới 0,25% — cao gấp ba lần mức của 321 — vì ở dải nhiệt đó carbon không còn là vấn đề chính.
Inox 321 giữ nền 304 rồi thêm titan
Inox 321 đi đường khác: giữ nguyên nền của inox 304 (Crom 17,0–19,0%, Niken 9,0–12,0%) rồi thêm titan với lượng ít nhất gấp 5 lần lượng carbon, tối đa 0,70%. Titan bắt carbon trước, nên carbon không kịp kết hợp với Crom để tạo cacbit ở biên hạt. Không mất Crom ở biên hạt nghĩa là chỗ vừa hàn xong vẫn còn nguyên khả năng chống ăn mòn. Hiểu hai cơ chế này thì câu hỏi chọn mác đổi hẳn: không phải cần chịu bao nhiêu độ, mà là chi tiết này nóng tới đâu và có mối hàn nào phải sống chung với nhiệt không.
Vì sao 321 sinh ra cho chi tiết có mối hàn
Thép austenitic khi nguội chậm qua vùng khoảng 425–815°C thì carbon chạy ra biên hạt và kéo Crom theo, tạo thành cacbit crom. Vùng biên hạt bị rút Crom mất khả năng tự vá lớp màng bảo vệ, và ăn mòn bắt đầu chính ở đó — quen gọi là ăn mòn kẽ hạt. Một mối hàn luôn đi qua đúng dải nhiệt này khi nguội, còn titan trong inox 321 thì chặn phản ứng đó từ đầu. Vì vậy 321 hay xuất hiện ở ống xả động cơ, buồng đốt, đường ống dẫn hơi nóng và bình chịu áp lực.
Inox 310 bù bằng Crom và Niken dư dả
Inox 310 không có cơ chế ổn định carbon. Nó chấp nhận carbon cao và bù lại bằng lượng Crom, Niken lớn hơn hẳn. Ở vùng nhiệt rất cao cách bù đó hiệu quả, nhưng nếu chi tiết chủ yếu chạy trong vùng 400–800°C và có nhiều mối hàn thì 310 vừa đắt hơn vừa không giải đúng bài toán.
Chọn inox 310 khi nào
Chọn 310 khi nhiệt độ làm việc vượt 900°C và duy trì lâu: vách lò, buồng đốt, khay nung, giỏ nung, tấm chắn nhiệt, băng chuyền lò nhiệt, phễu đốt trong lò quay và lò hơi. Ở đây thứ quyết định tuổi thọ là lớp oxit có bong hay không, và đó đúng là chỗ Crom 24–26% phát huy.
Chọn inox 321 khi nào
Chọn 321 khi chi tiết có mối hàn và làm việc ở vùng dưới 900°C: bộ trao đổi nhiệt, hệ thống khí thải, đường ống dẫn hóa chất và hơi nóng, bình chịu áp lực, bồn chứa. Ở dải này 321 giữ được vùng hàn, còn phần dư khả năng chịu nhiệt của 310 sẽ không ai dùng tới nhưng vẫn phải trả tiền.
Trường hợp ranh giới quanh 900°C
Chi tiết mỏng, nhiều mối hàn, chu kỳ nung nguội liên tục thì nghiêng về 321; chi tiết dày, ít mối nối, nung liên tục ở mức cao thì nghiêng về 310. Nhiệt độ đỉnh trong catalogue là điều kiện phòng thí nghiệm — môi trường thật có khí axit, hơi lưu huỳnh hoặc tro bám đều kéo giới hạn đó xuống.
Ba nhầm lẫn hay gặp khi so hai mác này
Một là lấy con số nhiệt độ làm thước đo duy nhất: một chi tiết 600°C có mối hàn thì 321 hợp hơn 310, dù xét riêng nhiệt độ đỉnh thì 310 cao hơn. Hai là coi 321 như bản nâng cấp của 310 — số hiệu lớn hơn không có nghĩa là cấp cao hơn, 321 là nền 304 thêm titan còn 310 là một mác riêng. Ba là nghĩ carbon càng thấp càng tốt: mức ≤ 0,25% của 310 là lựa chọn có chủ đích, vì ở vùng nhiệt rất cao carbon góp phần giữ độ bền còn nguy cơ tạo cacbit đã có Crom dư bù.
Bảng so sánh
| Tiêu chí | Inox 310 | Inox 321 |
|---|---|---|
| Crom (Cr) | 24,0 – 26,0% | 17,0 – 19,0% |
| Niken (Ni) | 19,0 – 22,0% | 9,0 – 12,0% |
| Carbon (C) | ≤ 0,25% — cố ý để cao | ≤ 0,08% — giữ thấp |
| Nguyên tố ổn định | Không có; chống nhiệt bằng Cr và Ni cao | Titan ≥ 5 lần lượng carbon, tối đa 0,70% |
| Silic (Si) | ≤ 1,50% — góp phần chống oxy hóa | ≤ 1,00% |
| Vùng làm việc liên tục | Tới khoảng 1.000 – 1.100°C | Tới khoảng 900°C |
| Điểm mạnh riêng | Chống oxy hóa vảy ở nhiệt độ rất cao, giữ được hình dạng khi nung lâu | Không mất Crom ở biên hạt sau khi hàn, nhờ titan giữ carbon lại |
| Chỗ hay hỏng | Giá vật liệu cao vì Niken gần gấp đôi; thừa khả năng nếu chi tiết chỉ chạy dưới 900°C | Vượt quá vùng 900°C thì lớp oxy hóa bong dần, không bù được bằng chiều dày |
| Nền vật liệu | Một mác riêng, không cùng gốc với 304 | Cải tiến từ nền inox 304, thêm titan |
Hai mác dưới đây đều được bán ra với danh nghĩa inox chịu nhiệt và cùng nằm trong nhóm austenitic. Xem thông số từng mác tại trang inox 310 và inox 321. Nếu câu hỏi của bạn là mác 310 có gỉ hay không trong điều kiện thường, phần đó nằm ở bài inox 310 có bị gỉ không.

Cần báo giá?
Gửi quy cách, chúng tôi báo giá và tình trạng kho trong ngày.