Nhôm cuộn
Dạng cuộn dài, khổ phổ biến: 1000mm, 1200mm, 1500mm.
Độ dày: 0.2 – 6mm.
Ứng dụng: cán sóng, ốp mái, máng xối, ốp biển bảng.
Ưu điểm: linh hoạt, dễ cắt xẻ, giảm hao hụt.

NHÔM
Trong 5 năm trở lại đây, nhôm công nghiệp trở thành vật liệu thay thế thép và inox trong nhiều lĩnh vực nhờ ưu điểm nhẹ – bền – chống ăn mòn – dễ gia công. Nếu trước kia nhôm chủ yếu xuất hiện ở cửa, vách kính, thì nay nhôm đã có mặt trong xe tải, tàu thủy, biển quảng cáo, sàn công nghiệp và nội thất cao cấp. Tại Nguyên Vương Metal, danh mục sản phẩm nhôm cực kỳ đa dạng: nhôm cuộn, nhôm tấm, nhôm chống trượt, nhôm mạ màu, nhôm đặc biệt, nhôm dày. Vấn đề là không phải khách hàng nào cũng biết chọn loại nhôm nào cho đúng nhu cầu, tránh lãng phí chi phí và đảm bảo tuổi thọ công trình. Bài viết này sẽ đóng vai trò như một “cẩm nang chọn nhôm 2025”, giúp bạn hiểu rõ từng loại nhôm trong kho Nguyên Vương, ứng dụng thực tế và mẹo chọn sản phẩm tối ưu.
Dạng cuộn dài, khổ phổ biến: 1000mm, 1200mm, 1500mm. Độ dày: 0.2 – 6mm. Ứng dụng: cán sóng, ốp mái, máng xối, ốp biển bảng.
Dùng cho
| Độ dày | 0.2 – 6mm. |
|---|---|
| Khổ rộng | 1000mm, 1200mm, 1500mm. |
| Bề mặt | 1 gân, 2 gân, 5 gân. |
|---|
Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Dạng cuộn dài, khổ phổ biến: 1000mm, 1200mm, 1500mm.
Độ dày: 0.2 – 6mm.
Ứng dụng: cán sóng, ốp mái, máng xối, ốp biển bảng.
Ưu điểm: linh hoạt, dễ cắt xẻ, giảm hao hụt.
Dạng tấm phẳng, khổ chuẩn: 1000x2000mm, 1220x2440mm, 1500x3000mm.
Độ dày: 0.3 – 100mm.
Ứng dụng: làm bàn, bệ máy, vách ngăn, kết cấu chịu lực.
Ưu điểm: bề mặt phẳng, độ cứng cao.
Bề mặt dập nổi hoa văn: 1 gân, 2 gân, 5 gân.
Dùng cho: sàn xe tải, bậc thang, sàn công nghiệp, tàu thuyền.
Ưu điểm: chống trượt, chịu lực tốt, thẩm mỹ.
Bề mặt phủ sơn tĩnh điện/mạ màu.
Ứng dụng: biển quảng cáo, trần nhôm, lam trang trí.
Ưu điểm: bền màu, chống oxy hóa, nhiều màu sắc.
Các loại hợp kim nhôm (5052, 6061, 7075).
Dày từ 10mm – 200mm.
Ứng dụng: khuôn mẫu, jig, kết cấu cơ khí, khung máy CNC.
Ưu điểm: độ bền cao, khả năng chịu lực vượt trội.
|
Tiêu chí
|
Nhôm
|
Inox
|
|---|---|---|
Khối lượng riêng
|
2.7 g/cm³ (nhẹ hơn ~1/3)
|
7.9 g/cm³
|
Chống gỉ
|
Tốt, nhờ lớp oxit nhôm
|
Xuất sắc (nhất là inox 304/316)
|
Độ cứng
|
Trung bình, dễ móp
|
Cứng, chịu lực tốt
|
Dễ gia công
|
Cắt, chấn, khoan dễ
|
Cần máy móc mạnh hơn
|
Ứng dụng chính
|
Quảng cáo, xây dựng nhẹ, xe tải
|
Thực phẩm, y tế, công trình bền lâu
|
- Nếu cần kết cấu nhẹ, linh hoạt, giá hợp lý → chọn nhôm.
- Nếu cần chống gỉ tuyệt đối, chịu lực cao → chọn inox.
Nhôm cuộn:
Cắt thành tôn sóng, mái lợp nhà xưởng.
Làm máng xối chống gỉ thay tôn kẽm.
Sản xuất biển hiệu, quảng cáo ngoài trời.
Nhôm tấm:
Gia công bệ máy, bàn thao tác.
Làm vách ngăn chống ăn mòn.
Dùng trong ngành cơ khí và đóng tàu.
Nhôm gân chống trượt:
Làm sàn xe tải, thùng xe container.
Bậc cầu thang công nghiệp.
Sàn tàu, cảng biển.
Nhôm mạ màu:
Trang trí showroom, boutique.
Ốp mặt dựng tòa nhà.
Trần nhôm, lam chắn nắng.
Nhôm hợp kim dày (5052, 6061, 7075):
Chế tạo khuôn ép nhựa.
Làm khung jig hàn.
Kết cấu chịu tải cho ô tô, máy bay.
Xây dựng dân dụng → ưu tiên nhôm cuộn & nhôm mạ màu (nhẹ, dễ thi công).
Xe tải – công nghiệp → chọn nhôm gân 5052 (chống trượt, chịu lực).
Nội thất, quảng cáo → nhôm mạ màu, nhôm tấm phẳng.
Cơ khí chính xác → nhôm hợp kim dày (6061, 7075).
Giá alumina và chi phí điện luyện nhôm đang tăng, kéo giá nhôm thế giới lên 3–5%.
Tại Việt Nam, nhu cầu nhôm 5052 và 6061 tăng mạnh do sản xuất xe điện, nhà xưởng FDI.
Nhôm mạ màu ngày càng phổ biến trong kiến trúc hiện đại.
Các công trình lớn tại TP.HCM, Bình Dương, Đồng Nai đang dần thay thế tôn kẽm bằng nhôm cuộn chống gỉ.
|
Loại nhôm
|
Ứng dụng
|
Ưu điểm
|
Nhược điểm
|
Tuổi thọ
|
|---|---|---|---|---|
Nhôm cuộn
|
Mái, máng xối, biển hiệu
|
Linh hoạt, dễ cắt
|
Cần ép phẳng
|
15–20 năm
|
Nhôm tấm
|
Vách ngăn, bệ máy
|
Bền, dễ hàn
|
Nặng hơn cuộn
|
15–25 năm
|
Nhôm gân
|
Sàn xe tải, cầu thang
|
Chống trượt, cứng
|
Giá cao hơn tấm thường
|
20 năm
|
Nhôm mạ màu
|
Trang trí, mặt dựng
|
Thẩm mỹ, đa màu
|
Dễ trầy nếu không dán film
|
15–18 năm
|
Nhôm hợp kim dày (5052/6061/7075)
|
Khuôn, jig, cơ khí
|
Siêu bền, chịu lực
|
Giá cao
|
25–30 năm
|
- Với bảng so sánh này, khách hàng dễ dàng chọn đúng sản phẩm nhôm cho từng nhu cầu, tránh mua sai loại gây tốn chi phí.
Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.
Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30