
Nhôm Tấm
Nhôm Tấm Xước - Vật Liệu Cao Cấp Trong Công Nghiệp
Nhôm tấm xước là dạng tấm nhôm có bề mặt đã được xử lý theo phương pháp "xước sần" hoặc "xước nhỏ" (brushed aluminum). Bề mặt nhôm sau khi xưởng tạo ra các đường vân sóng đều, mang đặc tính thẩm mỹ và tăng cường độ bền bề mặt.
- Độ dày
- 0.3mm – 3.0mm
Đặc điểm
- ·Tiêu chí Thông số tham khảo Độ dày 0.3mm – 3.0mm Kích thước 1000mm x 2000mm, 1220mm x 2440mm,...
- ·Độ bóng Thấp - trung bình (do có vân xước) Màu sắc Bạc, đen, vàng, xanh, đỏ (tổng màu anot) Cấu trúc bề mặt Vân sóng, vân tốc, vân thẳng
Thông số kỹ thuật
Kích thước thường có
| Độ dày | 0.3mm – 3.0mm |
|---|---|
| Khổ rộng | 1000mm x 2000mm, 1220mm x 2440mm,... |
Bề mặt
| Bề mặt | Vân sóng, vân tốc, vân thẳng |
|---|
Quy cách & tình trạng hàng
Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.
Thông tin sản phẩm
Nhôm Tấm Xước Là Gì?

Quy Trình Sản Xuất Nhôm Tấm Xước
|
Bước
|
Mô tả quy trình
|
|---|---|
1
|
Lựa chọn nhôm tấm nguồn (1050, 5052, 6061,...)
|
2
|
Gia cố bề mặt: làm sạch, đánh bóng thô
|
3
|
Xước bề mặt bằng máy chà nhám chuyên dụng
|
4
|
Xử lý bề mặt: chống oxy hóa, anot hóa (tuỳ chọn)
|
5
|
Cắt theo quy cỡ yêu cầu
|
Đặc Điểm Kỹ Thuật Nhôm Tấm Xước
|
Tiêu chí
|
Thông số tham khảo
|
|---|---|
Độ dày
|
0.3mm – 3.0mm
|
Kích thước
|
1000mm x 2000mm, 1220mm x 2440mm,...
|
Độ bóng
|
Thấp - trung bình (do có vân xước)
|
Màu sắc
|
Bạc, đen, vàng, xanh, đỏ (tổng màu anot)
|
Cấu trúc bề mặt
|
Vân sóng, vân tốc, vân thẳng
|
Nguồn Nhôm Tấm Xước Đáng Tin Cậy: Posco
POSCO là một trong những nhà sản xuất nhôm hàng đầu châu Á. Nhôm tấm xước POSCO sở hữu:
Độ tinh khiết cao
Kỷ thuật xưởng chuẩn ISO 9001
Kiểm định bề mặt tự động
Kiểm soát oxy hóa, bào hành chất lượng
Bảng Phân Tích Đặc Tính Vật Liệu
|
Thuộc tính
|
Nhôm POSCO 1050
|
Nhôm POSCO 5052
|
|---|---|---|
Độ bền kéo
|
70 MPa
|
210 MPa
|
Độ cứng
|
25 Brinell
|
60 Brinell
|
Dễ gia công
|
Cao
|
Trung bình
|
Chống mài mòn
|
Thấp
|
Cao
|
Độ bóng
|
Cao
|
Trung bình
|
So Sánh Bề Mặt Xước Posco Và Nhôm Trên Thị Trường
|
Tiêu chí
|
POSCO
|
Hàng Trung Quốc khác
|
Nhôm Trung Quốc
|
|---|---|---|---|
Độ đều vân xước
|
Rất cao
|
Cao
|
Trung bình
|
Độ dày đồng đều
|
Chuẩn POSCO
|
Chễnh lech nhỏ
|
Dễ lệch
|
Bề mặt sáng bóng
|
Tự nhiên
|
Bóng nhén
|
Mờ, đục
|
Anot hóa tự nhiên
|
Có
|
Tùy lἊ chọn
|
Hạn chế
|
Nhôm tấm xước dạng POSCO với quy trình xử lý tiên tiến, bề mặt thẩm mỹ cao và độ bền ổn định chính là lựa chọn chất lượng cao cho nhiều ngành sản xuất. Việc đánh giá chính xác chất liệu, ngắu ngày xưởng và quy trình sản xuất giúc bạn dễ dàng lựa chọn được sản phẩm đáng tin cậy.



