Nhôm Tấm A6061 T6/T651 - chất lượng 2025

Nhôm Tấm

Nhôm Tấm A6061 T6/T651 - chất lượng 2025

Nhôm tấm A6061 T6/T651 là hợp kim nhôm cao cấp thuộc hệ Al-Mg-Si (nhôm – magie – silic), được xử lý nhiệt nhằm tối ưu các tính chất cơ lý. Trong năm 2025, dòng sản phẩm này tiếp tục dẫn đầu các vật liệu nhôm kỹ thuật nhờ vào độ bền vượt trội, khả năng gia công dễ dàng và khả năng chống ăn mòn cao.

Độ dày
1mm – 100mm

Thông số kỹ thuật

Định danh

Xuất xứ / nhà máyHàn Quốc (Posco), Trung Quốc (Zhongwang), Đài Loan (CPC)

Kích thước thường có

Độ dày1mm – 100mm
Khổ rộng1000 x 2000mm, 1220 x 2440mm, 1500 x 3000mm

Thành phần hoá học (%)

Nhôm (Al)Còn lại (~97.9%)
Magie (Mg)0.8 – 1.2
Silic (Si)0.4 – 0.8
Đồng (Cu)0.15 – 0.4
Crom (Cr)0.04 – 0.35
Kẽm (Zn)Tối đa 0.25
Sắt (Fe)Tối đa 0.7
Mangan (Mn)Tối đa 0.15

Quy cách & tình trạng hàng

Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Tổng Quan Về Nhôm Tấm A6061 T6/T651

  • Xuất xứ phổ biến: Hàn Quốc (Posco), Trung Quốc (Zhongwang), Đài Loan (CPC)

  • Độ dày: 1mm – 100mm

  • Khổ tấm phổ biến: 1000 x 2000mm, 1220 x 2440mm, 1500 x 3000mm

Thành Phần Hóa Học của A6061

Nguyên tố
Tỷ lệ (%)
Nhôm (Al)
Còn lại (~97.9%)
Magie (Mg)
0.8 – 1.2
Silic (Si)
0.4 – 0.8
Đồng (Cu)
0.15 – 0.4
Crom (Cr)
0.04 – 0.35
Kẽm (Zn)
Tối đa 0.25
Sắt (Fe)
Tối đa 0.7
Mangan (Mn)
Tối đa 0.15

Thành phần magie và silic là hai yếu tố quyết định đến khả năng hóa bền qua xử lý nhiệt và khả năng gia công cắt gọt.

So Sánh Giữa T6 và T651

Cả hai dòng đều trải qua quá trình xử lý nhiệt nhằm tăng độ cứng. Tuy nhiên, T651 là dạng ổn định hơn nhờ thêm giai đoạn "giảm ứng suất nội" sau khi cán.

Đặc điểm
A6061 T6
A6061 T651
Xử lý nhiệt
Ổn định nội ứng suất
Trung bình
Cao
Gia công CNC
Tốt
Tốt hơn
Biến dạng sau gia công
Có thể xảy ra
Hạn chế tối đa

T651 thường được sử dụng trong những ứng dụng đòi hỏi độ chính xác gia công cao, khối lượng lớn hoặc cắt CNC quy mô lớn.

Đặc Tính Cơ Lý Quan Trọng

Tính chất
Đơn vị
A6061 T6
A6061 T651
Độ bền kéo (UTS)
MPa
310
310
Giới hạn chảy (YS)
MPa
276
276
Độ giãn dài
%
8–10
8–12
Khối lượng riêng
g/cm³
2.70
2.70
Độ cứng Brinell
HB
95
95

Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật và Chứng Nhận

Tiêu chuẩn
Mô tả
ASTM B209
Tiêu chuẩn Mỹ về nhôm tấm
EN 485
Tiêu chuẩn châu Âu
JIS H4000
Tiêu chuẩn Nhật Bản
Mill TC
Chứng chỉ phân tích lô sản xuất
CO, CQ
Chứng nhận xuất xứ, chất lượng

So Sánh A6061 với Một Số Loại Nhôm Khác

Đặc tính
A6061
A5052
A7075
Độ bền kéo (MPa)
310
215
572
Độ chống ăn mòn
Tốt
Rất tốt
Trung bình
Dễ hàn
Tốt
Rất tốt
Kém
Gia công CNC
Rất tốt
Trung bình
Khó

Vai Trò Của Posco Trong Sản Xuất Nhôm Tấm A6061

Tập đoàn Posco (Hàn Quốc) là một trong những nhà sản xuất nhôm tấm A6061 hàng đầu, nổi bật với các yếu tố:

  • Quản lý quy trình đùn ép – xử lý nhiệt tự động

  • Kiểm định từng lô theo tiêu chuẩn ASTM

  • Bề mặt anodize mờ, bóng hoặc cán xước

  • Đạt chứng chỉ CO/CQ quốc tế, minh bạch

Đóng Gói – Giao Nhận – Bảo Quản

  • Giao hàng dạng cuộn hoặc tấm phẳng

  • Đóng pallet gỗ, chống va đập bằng màng PE, xốp

  • Bảo quản nơi khô thoáng, không để tiếp xúc với hóa chất hoặc môi trường axit mạnh

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30