Thành phần hóa học tiêu biểu của nhôm 5052:
| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Nhôm (Al) | ~ 95.7 – 97.7 |
| Magie (Mg) | 2.2 – 2.8 |
| Crom (Cr) | 0.15 – 0.35 |
| Sắt (Fe) | ≤ 0.4 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.25 |
| Kẽm (Zn) | ≤ 0.1 |
| Đồng (Cu) | ≤ 0.1 |

Nhôm Tấm
Nhôm tấm 5052 là hợp kim nhôm thuộc dòng 5xxx – một trong những nhóm hợp kim nhôm có hàm lượng magie cao, đặc trưng bởi độ bền tốt, khả năng chống ăn mòn cao và khả năng định hình tuyệt vời. Với độ dày 1.0mm, sản phẩm nhôm tấm 5052 trở thành lựa chọn lý tưởng cho nhiều ứng dụng đòi hỏi tính linh hoạt, trọng lượng nhẹ nhưng vẫn đảm bảo độ cứng và độ bền. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ giới thiệu chi tiết về chất liệu nhôm tấm 5052 độ dày 1.0mm, đặc tính kỹ thuật, ứng dụng thực tế, và lý do tại sao sản phẩm này lại được ưa chuộng trong các ngành công nghiệp hiện đại.
Nguyên tố Hàm lượng (%) Nhôm (Al) ~ 95.7 – 97.7 Magie (Mg) 2.2 – 2.8 Crom (Cr) 0.15 – 0.35 Sắt (Fe) ≤ 0.4 Silicon (Si) ≤ 0.25 Kẽm (Zn) ≤ 0.1 Đồng (Cu) ≤ 0.1
Đặc điểm
| Mác hợp kim | 5052 |
|---|
| Độ bền kéo | 210 – 260 MPa |
|---|---|
| Độ cứng | ~ 60 HB |
| Tỷ trọng | 2.68 g/cm³ |
|---|
| Nhôm (Al) | ~ 95.7 – 97.7 |
|---|---|
| Magie (Mg) | 2.2 – 2.8 |
| Crom (Cr) | 0.15 – 0.35 |
| Sắt (Fe) | ≤ 0.4 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.25 |
| Kẽm (Zn) | ≤ 0.1 |
| Đồng (Cu) | ≤ 0.1 |
Cập nhật 10/09/2026
| Bề mặt | Độ dày | Khổ (mm) |
|---|---|---|
| Tấm trơn | 1.0 – 8.0 mm | 1250 x 2500 · 1500 x 3000 |
Bảng trên là hàng thường có tại kho. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

| Nguyên tố | Hàm lượng (%) |
|---|---|
| Nhôm (Al) | ~ 95.7 – 97.7 |
| Magie (Mg) | 2.2 – 2.8 |
| Crom (Cr) | 0.15 – 0.35 |
| Sắt (Fe) | ≤ 0.4 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.25 |
| Kẽm (Zn) | ≤ 0.1 |
| Đồng (Cu) | ≤ 0.1 |
Độ bền kéo (Tensile Strength): 210 – 260 MPa
Độ cứng Brinell: ~ 60 HB
Tỷ trọng: 2.68 g/cm³
Khả năng định hình: Rất tốt
Khả năng hàn: Tuyệt vời
Khả năng chống ăn mòn: Rất cao, kể cả trong môi trường nước biển
Với độ dày chỉ 1.0mm, nhôm tấm 5052 nhẹ hơn rất nhiều so với thép, dễ dàng cắt, uốn, và gia công cơ khí bằng các công cụ thông thường.
Magie kết hợp Crom tạo nên khả năng chống oxy hóa và ăn mòn tuyệt vời, đặc biệt phù hợp cho các môi trường ven biển, hóa chất hoặc ngoài trời.
5052 là một trong những hợp kim dễ hàn và tạo hình nhất trong các dòng nhôm, giúp tiết kiệm chi phí và thời gian trong sản xuất.
Bề mặt nhôm mịn, sáng bóng, có thể anod hóa để tăng độ bền và tính thẩm mỹ, thích hợp cho các ứng dụng trang trí nội thất, biển quảng cáo.
| Kích thước (mm) | Trọng lượng (kg/tấm) |
|---|---|
| 1000 x 2000 | ~5.36 kg |
| 1220 x 2440 | ~8.0 kg |
Sản phẩm thường được cung cấp dưới dạng tấm nguyên khổ hoặc cắt theo yêu cầu với sai số thấp.
ASTM B209
JIS H4000
EN 573-3
Chọn nhà cung cấp uy tín: Ưu tiên đơn vị có đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO) và chất lượng (CQ)
Kiểm tra bề mặt và độ cong: Sản phẩm chính hãng có bề mặt sáng, phẳng, không bị trầy xước hay méo
Yêu cầu cắt theo kích thước: Giúp tiết kiệm vật liệu và giảm chi phí gia công
Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.
Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30