- Kháng Ăn Mòn Vượt Trội
Đây là điểm mạnh nổi bật nhất. Nhôm tấm 5052 chống được sự ăn mòn bởi nước muối, nước biển, hơi ẩm, hóa chất nhẹ – cực kỳ phù hợp cho môi trường khắc nghiệt.

Nhôm Tấm
Nhôm tấm 5052 là vật liệu không thể thiếu nhờ vào độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và dễ gia công. Bài viết dưới đây sẽ cung cấp thông tin chi tiết nhất về nhôm tấm 5052, từ thành phần, tính chất cơ lý đến ứng dụng thực tế. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp vật liệu hiệu quả – bền – nhẹ – dễ thi công, đừng bỏ qua nhôm tấm 5052 !
Nhôm tấm 5052 là hợp kim nhôm thuộc nhóm 5xxx, trong đó thành phần chính là nhôm (Aluminium – chiếm khoảng 95.7%), kết hợp với khoảng 2.5% magiê (Mg) và 0.25% crom (Cr). Hợp kim này có khả năng chống ăn mòn cực tốt, chịu lực cao và đặc biệt nổi bật trong môi trường biển hoặc có độ ẩm cao. Nhôm 5052 thường được cán dưới dạng tấm, cuộn hoặc bản lớn với nhiều độ dày từ 0.5mm đến trên 100mm, phục vụ cho hàng loạt ngành c
Dùng cho
| Mác hợp kim | 5052 |
|---|
| Độ bền kéo | 210 – 280 MPa |
|---|---|
| Độ giãn dài | 7 – 12% |
| Độ cứng | 60 – 70 HB |
| Tỷ trọng | 2.68 g/cm³ |
|---|
| Nhôm (Al) | 95.7 – 97.7 |
|---|---|
| Magiê (Mg) | 2.2 – 2.8 |
| Crom (Cr) | 0.15 – 0.35 |
| Sắt (Fe) | ≤ 0.4 |
| Đồng (Cu) | ≤ 0.1 |
| Mangan (Mn) | ≤ 0.1 |
| Kẽm (Zn) | ≤ 0.1 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.25 |
Cập nhật 10/09/2026
| Bề mặt | Độ dày | Khổ (mm) |
|---|---|---|
| Tấm trơn | 1.0 – 8.0 mm | 1250 x 2500 · 1500 x 3000 |
Bảng trên là hàng thường có tại kho. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.
Nhôm 5052 thường được cán dưới dạng tấm, cuộn hoặc bản lớn với nhiều độ dày từ 0.5mm đến trên 100mm, phục vụ cho hàng loạt ngành công nghiệp khác nhau.

| Thành phần | Tỷ lệ (%) |
|---|---|
| Nhôm (Al) | 95.7 – 97.7 |
| Magiê (Mg) | 2.2 – 2.8 |
| Crom (Cr) | 0.15 – 0.35 |
| Sắt (Fe) | ≤ 0.4 |
| Đồng (Cu) | ≤ 0.1 |
| Mangan (Mn) | ≤ 0.1 |
| Kẽm (Zn) | ≤ 0.1 |
| Silicon (Si) | ≤ 0.25 |
Hàm lượng Magiê giúp nhôm 5052 đạt độ cứng cao hơn, đồng thời tăng khả năng chống ăn mòn điện hóa – lý do vì sao loại nhôm này được ưa chuộng trong ngành hàng hải, cơ khí và sản xuất xe.
| Tính chất | Thông số tiêu biểu |
|---|---|
| Độ bền kéo (Tensile) | 210 – 280 MPa |
| Độ bền chảy | ~130 MPa |
| Độ giãn dài | 7 – 12% |
| Khối lượng riêng | 2.68 g/cm³ |
| Độ cứng Brinell | 60 – 70 HB |
| Nhiệt độ nóng chảy | 607 – 650°C |
| Dẫn điện | Khoảng 35% so với đồng |
| Dẫn nhiệt | 138 W/m·K |
Đây là điểm mạnh nổi bật nhất. Nhôm tấm 5052 chống được sự ăn mòn bởi nước muối, nước biển, hơi ẩm, hóa chất nhẹ – cực kỳ phù hợp cho môi trường khắc nghiệt.
Khối lượng riêng chỉ bằng 1/3 so với thép giúp tiết kiệm chi phí vận chuyển và dễ dàng lắp đặt trên công trình.
5052 là dòng nhôm dễ uốn cong, cắt, dập, khoan, và đặc biệt là khả năng hàn cực kỳ tốt, phù hợp cho sản xuất hàng loạt.
Bề mặt nhôm tấm 5052 sáng bóng, có thể anod hóa hoặc sơn tĩnh điện dễ dàng, tăng tính thẩm mỹ cho sản phẩm hoàn thiện.
Tùy theo trạng thái xử lý cơ học và độ dày, nhôm 5052 được chia thành nhiều loại:
5052-H32: Được xử lý nguội vừa phải, rất phổ biến trong công nghiệp.
5052-H34: Cứng hơn H32, dùng cho ứng dụng cần chịu tải cao.
5052-O: Trạng thái mềm nhất (annealed), dễ uốn nhất.
Mỏng (0.5 – 2mm): Dùng làm bảng hiệu, vỏ hộp, mặt dựng.
Trung bình (3 – 10mm): Dùng làm thùng xe, bàn thao tác, vách ngăn.
Dày (>10mm): Dùng làm khuôn, chi tiết cơ khí, kết cấu máy.
Nhôm tấm 5052 được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
Thân tàu, vỏ ca nô, tấm chắn sóng, sàn tàu
Vì khả năng chống muối và ăn mòn cực cao
Làm sàn thùng xe, tấm ốp thân, vách cách nhiệt
Giảm trọng lượng xe, tăng hiệu suất nhiên liệu
Làm mặt dựng alu, vách ngăn, lan can, tay vịn
Dễ thi công, bền màu, chống thời tiết
Gia công khuôn mẫu, thùng chứa, khung máy
Chịu lực tốt, chống gỉ, dễ hàn
Làm bồn chứa, thiết bị nấu ăn, nắp đậy
Không độc hại, an toàn vệ sinh thực phẩm
| Tiêu chí | Nhôm 5052 | Nhôm 6061 | Nhôm 1100 |
|---|---|---|---|
| Khả năng chống ăn mòn | Rất tốt | Tốt | Trung bình |
| Độ bền cơ học | Trung bình – cao | Cao | Thấp |
| Dễ hàn | Rất tốt | Tốt | Rất tốt |
| Dễ gia công | Tốt | Trung bình | Tốt |
| Ứng dụng chính | Tàu biển, ô tô | Kết cấu máy | Bao bì, trang trí |
Tại Nguyên Vương Metal, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm inox 430 chính hãng, chất lượng ổn định, cùng dịch vụ cắt cuộn, gia công theo yêu cầu chuyên nghiệp. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn cung cuộn inox 430/2B dày 1.2 mm giá tốt, sẵn hàng, giao nhanh, hãy liên hệ ngay với đội ngũ tư vấn của chúng tôi để được hỗ trợ tận tâm và hiệu quả nhất.
>>Các Sản Phẩm Nhôm Tại Nguyên Vương Metal
>>Các Sản Phẩm Nhôm Tấm tại Nguyên Vương Metal
--------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------------
CÔNG TY TNHH TM DV XNK NGUYÊN VƯƠNG
Trụ sở chính: 121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM
Kho : 546 - 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, HCM (Xem bản đồ)
Hotline: 0901.488.600 (Mr. Hải)
Email: nguyenvuongmetal@gmail.com
Website: nguyenvuongmetal.com
Ứng dụng
Ứng dụng
Ứng dụng
Ứng dụng
Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.
Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30