Nhôm Tấm 1050 H0-H14-H16 – Giải Pháp Vật Liệu Nhẹ, Dẫn Điện Tốt, Dễ Gia Công

Nhôm Tấm

Nhôm Tấm 1050 H0-H14-H16 – Giải Pháp Vật Liệu Nhẹ, Dẫn Điện Tốt, Dễ Gia Công

Trong lĩnh vực công nghiệp, xây dựng và sản xuất, vật liệu nhôm đóng vai trò ngày càng quan trọng nhờ vào đặc tính nhẹ, bền, dễ gia công và thân thiện với môi trường. Trong số đó, Nhôm Tấm 1050 là một trong những loại nhôm nguyên chất được sử dụng phổ biến nhất hiện nay. Đặc biệt, các trạng thái cứng như H0, H14, và H16 mang lại sự linh hoạt cho nhiều ứng dụng khác nhau.

Mác hợp kim
1050
Độ dày
0.95 – 5.95 mm

Nhôm 1050 thuộc nhóm hợp kim nhôm 1xxx (nguyên chất công nghiệp), với thành phần nhôm lên đến 99,5%. Điều này mang lại cho sản phẩm độ dẫn điện và dẫn nhiệt cao, cùng khả năng chống ăn mòn vượt trội. Thành phần tiêu biểu: Thành phần Tỷ lệ (%) Nhôm (Al) ≥ 99.5 Sắt (Fe) ≤ 0.4 Silicon (Si) ≤ 0.25 Đồng (Cu), Kẽm (Zn), Titan (Ti) ≤ 0.05–0.10

Đặc điểm

  • ·Dẫn điện, dẫn nhiệt vượt trội: Gần tương đương với đồng, nhưng nhẹ hơn 60%.
  • ·Chống ăn mòn tốt: Phù hợp với môi trường có độ ẩm cao, muối biển.
  • ·Dễ gia công cơ khí: Cắt, uốn, hàn dễ dàng với công cụ phổ biến.
  • ·Thân thiện với môi trường: Tái chế 100% mà không mất chất lượng.

Thông số kỹ thuật

Định danh

Mác hợp kim1050

Kích thước thường có

Độ dày0.95 – 5.95 mm

Cơ tính

Độ bền kéo95 – 135 MPa
Giới hạn chảy 0.2%~45 MPa
Độ giãn dài~30%

Tính chất vật lý

Tỷ trọng2.71 g/cm³

Thành phần hoá học (%)

Nhôm (Al)≥ 99.5
Sắt (Fe)≤ 0.4
Silicon (Si)≤ 0.25
Đồng (Cu), Kẽm (Zn), Titan (Ti)≤ 0.05–0.10

Quy cách thường có tại kho

Cập nhật 10/09/2026

Bề mặtĐộ dàyKhổ (mm)
Tấm trơn0.95 – 5.95 mm1000 x 2000 · 1200 x 2400

Bảng trên là hàng thường có tại kho. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Nhôm 1050 là gì? – Bản chất và thành phần hóa học

Thành phần
Tỷ lệ (%)
Nhôm (Al)
≥ 99.5
Sắt (Fe)
≤ 0.4
Silicon (Si)
≤ 0.25
Đồng (Cu), Kẽm (Zn), Titan (Ti)
≤ 0.05–0.10

Giải thích về các trạng thái H0 – H14 – H16

Ký hiệu H trong vật liệu nhôm tấm biểu thị trạng thái gia công nguội. Mỗi mức độ có tính chất cơ lý khác nhau, phù hợp với từng nhu cầu sản xuất.

  • H0: Trạng thái ủ hoàn toàn (Fully Annealed), vật liệu mềm, dễ uốn nắn, phù hợp cho dập, cán tạo hình sâu.

  • H14: Gia công nguội đến độ cứng khoảng 1/2, vừa có độ bền cơ học, vừa giữ được khả năng gia công ở mức khá.

  • H16: Độ cứng cao hơn H14 (3/4 độ cứng), dùng trong những ứng dụng cần vật liệu giữ hình dạng tốt sau khi gia công.

Thông số kỹ thuật của Nhôm Tấm 1050

Thuộc tính
Giá trị trung bình
Độ dày tiêu chuẩn
0.5mm – 6.0mm
Độ dẫn điện (20°C)
~59% IACS
Độ bền kéo (H14)
95 – 135 MPa
Giới hạn chảy (H14)
~45 MPa
Tỷ trọng
2.71 g/cm³
Độ giãn dài (H0)
~30%
Nhiệt độ nóng chảy
643 – 658°C

Ưu điểm nổi bật của sản phẩm Nhôm Tấm 1050

  • Dẫn điện, dẫn nhiệt vượt trội: Gần tương đương với đồng, nhưng nhẹ hơn 60%.

  • Chống ăn mòn tốt: Phù hợp với môi trường có độ ẩm cao, muối biển.

  • Dễ gia công cơ khí: Cắt, uốn, hàn dễ dàng với công cụ phổ biến.

  • Thân thiện với môi trường: Tái chế 100% mà không mất chất lượng.

  • Giá thành hợp lý: So với các loại nhôm hợp kim khác hoặc đồng, chi phí thấp hơn đáng kể.

So sánh giữa Nhôm 1050 và các dòng nhôm khác

Đặc tính
Nhôm 1050
Nhôm 5052
Nhôm 6061
Tỷ lệ nhôm
≥ 99.5%
~96.7%
~97.9%
Độ bền kéo
Thấp
Trung bình
Cao
Dẫn điện
Rất cao
Trung bình
Trung bình
Gia công
Dễ
Khó hơn
Tốt
Hàn
Tốt
Tốt
Rất tốt

Quy cách đóng gói và bảo quản

  • Cuộn hoặc tấm phẳng

  • Có giấy chống trầy, màng PE phủ bề mặt

  • Bọc pallet gỗ, bao bì nilon kín chống ẩm

  • Bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30