Nhôm Tấm 1050 Dày 1.0mm – Thành Phần & Cấu Tạo Chuẩn

Nhôm Tấm

Nhôm Tấm 1050 Dày 1.0mm – Thành Phần & Cấu Tạo Chuẩn

Nhôm tấm 1050 độ dày 1.0mm là một trong những loại nhôm nguyên chất phổ biến nhất trong dòng hợp kim seri 1xxx. Đây là vật liệu lý tưởng khi yêu cầu cao về độ dẫn điện, dẫn nhiệt và khả năng gia công dễ dàng. Với độ dày 1.0mm – thuộc nhóm mỏng và linh hoạt, sản phẩm này thường được lựa chọn trong các giải pháp đòi hỏi tính thẩm mỹ cao và khả năng uốn cong, cắt gọt chính xác.

Mác hợp kim
1050
Độ dày
1.0mm ± 0.05mm

Đặc điểm

  • ·Khối lượng nhẹ : Tối ưu cho thiết kế cần giảm tải trọng.
  • ·Dễ thi công : Không yêu cầu thiết bị chuyên biệt, dễ cắt – uốn.
  • ·Khả năng tái chế cao : Góp phần bảo vệ môi trường.
  • ·Bề mặt sáng đẹp, dễ phủ màu.

Thông số kỹ thuật

Định danh

Mác hợp kim1050

Kích thước thường có

Độ dày1.0mm ± 0.05mm
Khổ rộng1000 mm, 1200 mm
Chiều dài tấm2000 mm, 2400 mm hoặc cắt theo yêu cầu

Thành phần hoá học (%)

Nhôm (Al)≥ 99.5
Sắt (Fe)≤ 0.40
Silicon (Si)≤ 0.25
Đồng (Cu)≤ 0.05
Mangan (Mn)≤ 0.05
Kẽm (Zn)≤ 0.05
Titan (Ti)≤ 0.03
Magiê (Mg)≤ 0.05

Quy cách thường có tại kho

Cập nhật 10/09/2026

Bề mặtĐộ dàyKhổ (mm)
Tấm trơn0.95 – 5.95 mm1000 x 2000 · 1200 x 2400

Bảng trên là hàng thường có tại kho. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Tổng Quan Về Nhôm Tấm 1050 Dày 1.0mm

Nhôm Tấm 1050 Dày 1.0mm – Thành Phần & Cấu Tạo Chuẩn – hình 1

Điều làm nên giá trị cốt lõi của nhôm tấm 1050 chính là thành phần hợp kim và mức độ tinh khiết nhôm vượt trội – thường đạt từ 99.5% trở lên, khiến nó khác biệt rõ rệt so với các dòng nhôm hợp kim khác có thành phần phụ gia kim loại cao hơn.

Thành Phần Cấu Tạo Chi Tiết Của Nhôm Tấm 1050

Thành Phần Hóa Học Cơ Bản

Dưới đây là bảng thành phần hóa học tiêu chuẩn theo ASTM B209 cho nhôm 1050:

Nguyên tố
Hàm lượng (%)
Nhôm (Al)
≥ 99.5
Sắt (Fe)
≤ 0.40
Silicon (Si)
≤ 0.25
Đồng (Cu)
≤ 0.05
Mangan (Mn)
≤ 0.05
Kẽm (Zn)
≤ 0.05
Titan (Ti)
≤ 0.03
Magiê (Mg)
≤ 0.05
Các nguyên tố khác (tổng)
≤ 0.15

Tỷ lệ nhôm tinh khiết vượt mức 99.5% giúp nhôm 1050 trở thành lựa chọn lý tưởng trong các ứng dụng yêu cầu tính dẫn điện, dẫn nhiệt và khả năng chống ăn mòn cao.

Tại sao thành phần “nhôm nguyên chất” lại quan trọng?

Khác với các dòng hợp kim chứa nhiều kim loại phụ, nhôm 1050 được đánh giá là “gần như tinh khiết”, giúp:

  • Tăng khả năng chống oxy hóa tự nhiên, tạo nên lớp bảo vệ thụ động cho bề mặt.

  • Giảm trọng lượng riêng, làm cho sản phẩm nhẹ hơn và dễ xử lý hơn.

  • Không nhiễm từ tính, lý tưởng cho các thiết bị cần cách điện.

  • Không độc hại, an toàn với thực phẩm và môi trường.

Đặc Trưng Kỹ Thuật Của Nhôm Tấm 1050 Dày 1.0mm

Độ dày chính xác 1.0mm

Với độ dày 1.0mm, sản phẩm này:

  • Dễ gia công: Cắt, dập, gấp mép không làm nứt vỡ vật liệu.

  • Đáp ứng thẩm mỹ: Dễ tạo hình, giữ được độ mượt và bóng bề mặt sau gia công.

  • Phù hợp với kết cấu nhẹ: Không gây nặng nề cho hệ khung hoặc thiết kế tổng thể.

Bề mặt mịn – sáng – dễ xử lý phủ

Bề mặt nhôm tấm 1050 thường có lớp cán mịn dạng 2B hoặc sáng bóng, thuận tiện cho:

  • Sơn tĩnh điện, mạ anodizing.

  • In ấn, khắc laser, cắt CNC.

  • Làm nền cho các vật liệu dán phủ.

Quy Trình Sản Xuất Nhôm Tấm 1050 Dày 1.0mm

Nguyên liệu đầu vào

Nguyên liệu là nhôm nguyên chất tinh luyện, được chọn lọc từ những mỏ bauxite có độ sạch cao. Trải qua quy trình điện phân và nấu chảy để tách hoàn toàn tạp chất.

Cán nóng – cán nguội

Sau khi được đúc thành phôi, nhôm được cán nóng để đạt độ dày mong muốn. Giai đoạn sau đó là cán nguội chính xác xuống 1.0mm theo tiêu chuẩn.

Ủ mềm hoặc xử lý độ cứng

Tuỳ theo yêu cầu kỹ thuật, sản phẩm có thể được xử lý nhiệt để đạt trạng thái:

  • H0: Mềm hoàn toàn, dễ uốn.

  • H14: Độ cứng vừa phải.

  • H16: Hơi cứng hơn, giữ form tốt.

So Sánh Với Các Dòng Nhôm Tấm Khác

Tiêu chí
Nhôm 1050
Nhôm 3003
Nhôm 5052
Độ tinh khiết
≥ 99.5%
~96%
~95%
Khả năng gia công
Xuất sắc
Tốt
Tốt
Khả năng chống ăn mòn
Cao
Tốt
Rất cao
Độ bền kéo
Thấp – trung bình
Trung bình
Cao
Tính dẫn điện
Rất cao
Trung bình
Thấp hơn

Ưu Điểm Vượt Trội Của Nhôm Tấm 1050 Dày 1.0mm

  • Khối lượng nhẹ: Tối ưu cho thiết kế cần giảm tải trọng.

  • Dễ thi công: Không yêu cầu thiết bị chuyên biệt, dễ cắt – uốn.

  • Khả năng tái chế cao: Góp phần bảo vệ môi trường.

  • Bề mặt sáng đẹp, dễ phủ màu.

Định Dạng Sản Phẩm Và Quy Cách

  • Độ dày: 1.0mm ± 0.05mm

  • Chiều rộng phổ biến: 1000mm, 1220mm

  • Chiều dài tiêu chuẩn: 2000mm, 2440mm hoặc cắt theo yêu cầu

  • Đóng gói: Bọc nilon, màng PE, hoặc kiện gỗ tùy loại

Tính Tương Thích Với Công Nghệ Chế Tạo Hiện Đại

Nhôm 1050 dày 1.0mm có thể ứng dụng trong nhiều công nghệ chế tạo:

  • Máy cắt laser fiber.

  • Máy uốn CNC.

  • Máy dập khuôn chính xác.

  • Hệ thống mạ điện, anod hóa, khắc CNC.

Sản phẩm không gây hao mòn dao cắt và không để lại gờ xước khi thi công đúng chuẩn.

Cảnh Báo Khi Lựa Chọn Sản Phẩm Không Đúng Chuẩn

Một số sản phẩm kém chất lượng có thể:

  • Chứa tạp kim nhiều, độ tinh khiết thấp hơn 99%.

  • Bề mặt sần, lỗ khí, dễ bị oxy hóa.

  • Độ dày không chuẩn, gây lỗi kỹ thuật.

Người dùng nên ưu tiên các đơn vị uy tín có kiểm định chất lượng rõ ràngchứng từ CO/CQ đầy đủ.

Nhôm tấm 1050 độ dày 1.0mm là sản phẩm đại diện cho độ tinh khiết, khả năng gia công dễ dàng và đặc tính hóa học ổn định. Với thành phần cấu tạo gần như nguyên chất, đây là vật liệu lý tưởng trong các yêu cầu kỹ thuật chính xác, đặc biệt khi cần tính nhẹ, dẫn điện tốt và thẩm mỹ cao.

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30