Thành Phần Hóa Học Cơ Bản
Dưới đây là bảng thành phần hóa học tiêu chuẩn theo ASTM B209 cho nhôm 1050:
|
Nguyên tố
|
Hàm lượng (%)
|
|---|---|
Nhôm (Al)
|
≥ 99.5
|
Sắt (Fe)
|
≤ 0.40
|
Silicon (Si)
|
≤ 0.25
|
Đồng (Cu)
|
≤ 0.05
|
Mangan (Mn)
|
≤ 0.05
|
Kẽm (Zn)
|
≤ 0.05
|
Titan (Ti)
|
≤ 0.03
|
Magiê (Mg)
|
≤ 0.05
|
Các nguyên tố khác (tổng)
|
≤ 0.15
|
Tỷ lệ nhôm tinh khiết vượt mức 99.5% giúp nhôm 1050 trở thành lựa chọn lý tưởng trong các ứng dụng yêu cầu tính dẫn điện, dẫn nhiệt và khả năng chống ăn mòn cao.





