Nhôm tấm 1050

Nhôm Tấm

Nhôm tấm 1050

Nhôm tấm A1050 là dòng nhôm nguyên chất với hàm lượng nhôm lên đến 99,5%, có độ dẻo cao, dễ uốn nắn và chống ăn mòn tốt. Đây là lựa chọn lý tưởng trong các ngành công nghiệp yêu cầu tính dẫn điện, dẫn nhiệt cao và khả năng gia công dễ dàng. Nhôm tấm A1050 thường có bề mặt sáng bóng, có thể được xử lý oxy hóa hoặc phủ một lớp bảo vệ nhằm tăng độ bền và khả năng chống chịu với môi trường.

Mác hợp kim
1050
Độ dày
0.95 – 5.95 mm

Độ dày : 0.3mm – 100mm Chiều rộng : 1000mm – 2000mm Chiều dài : 2000mm – 6000mm (hoặc cắt theo yêu cầu) Dạng sản phẩm : Nhôm tấm phẳng, nhôm cuộn, nhôm cắt lẻ

Dùng cho

  • ·Ngành điện & điện tử : Làm dây dẫn điện, vỏ bọc dây cáp, bộ tản nhiệt, bảng mạch in.
  • ·Ngành xây dựng : Dùng làm mái che, cửa nhôm, ống thông gió, lan can, vách ngăn.
  • ·Ngành cơ khí : Gia công linh kiện, băng chuyền sản xuất, vỏ máy móc.
  • ·Ngành giao thông vận tải : Sản xuất vỏ tàu, xe tải, xe bus, máy bay.
  • ·Ngành bao bì & thực phẩm : Làm hộp đựng thực phẩm, lon nước giải khát, bao bì nhôm.

Đặc điểm

  • ·Chi phí hợp lý : So với các hợp kim nhôm khác, A1050 có giá thành thấp hơn.
  • ·Độ bền cao, tuổi thọ dài : Khả năng chống ăn mòn giúp kéo dài thời gian sử dụng.
  • ·Dễ dàng chế tạo : Có thể cắt, hàn, gia công mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
  • ·Ứng dụng rộng rãi : Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Thông số kỹ thuật

Định danh

Mác hợp kim1050

Kích thước thường có

Độ dày0.95 – 5.95 mm
Khổ rộng1000 mm, 1200 mm
Chiều dài tấm2000 mm, 2400 mm (hoặc cắt theo yêu cầu)
Trọng lượng cuộnMật độ nhôm thấp giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.

Cơ tính

Độ bền cơ học tốtChịu lực tốt, không bị biến dạng khi gia công.
Độ bền cao, tuổi thọ dàiKhả năng chống ăn mòn giúp kéo dài thời gian sử dụng.

Quy cách thường có tại kho

Cập nhật 10/09/2026

Bề mặtĐộ dàyKhổ (mm)
Tấm trơn0.95 – 5.95 mm1000 x 2000 · 1200 x 2400

Bảng trên là hàng thường có tại kho. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Tên sản phẩm

  • Nhôm tấm A1050

Tiêu chuẩn sản xuất

  • JIS H4000 (Nhật Bản)

  • ASTM B209 (Mỹ)

  • GB/T 3880 (Trung Quốc)

  • EN AW-1050A (Châu Âu)

Thành phần hóa học (%)

Thành phần Al Fe Si Cu Zn Mn Mg Ti
Hàm lượng ≥99.5 ≤0.4 ≤0.25 ≤0.05 ≤0.05 ≤0.05 ≤0.05 ≤0.03

Kích thước & Quy cách

  • Độ dày: 0.3mm – 100mm

  • Chiều rộng: 1000mm – 2000mm

  • Chiều dài: 2000mm – 6000mm (hoặc cắt theo yêu cầu)

  • Dạng sản phẩm: Nhôm tấm phẳng, nhôm cuộn, nhôm cắt lẻ

Đặc tính kỹ thuật

  • Trọng lượng nhẹ: Mật độ nhôm thấp giúp dễ dàng vận chuyển và lắp đặt.

  • Độ bền cơ học tốt: Chịu lực tốt, không bị biến dạng khi gia công.

  • Dẫn điện & dẫn nhiệt cao: Ứng dụng trong ngành điện tử và truyền tải điện năng.

  • Tính chống ăn mòn tuyệt vời: Độ bền cao khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất nhẹ.

  • Dễ dàng gia công & hàn nối: Có thể cắt, uốn, đột dập, hàn mà không làm mất tính chất cơ bản.

  • Không nhiễm từ: An toàn khi sử dụng trong thực phẩm, y tế và thiết bị công nghiệp đặc biệt.

  • Dễ tái chế, thân thiện với môi trường: Nhôm có thể tái sử dụng 100% mà không làm suy giảm chất lượng.

Ứng dụng thực tế

  • Ngành điện & điện tử: Làm dây dẫn điện, vỏ bọc dây cáp, bộ tản nhiệt, bảng mạch in.

  • Ngành xây dựng: Dùng làm mái che, cửa nhôm, ống thông gió, lan can, vách ngăn.

  • Ngành cơ khí: Gia công linh kiện, băng chuyền sản xuất, vỏ máy móc.

  • Ngành giao thông vận tải: Sản xuất vỏ tàu, xe tải, xe bus, máy bay.

  • Ngành bao bì & thực phẩm: Làm hộp đựng thực phẩm, lon nước giải khát, bao bì nhôm.

  • Ngành y tế: Dùng trong sản xuất thiết bị y tế, dụng cụ phẫu thuật.

Xử lý bề mặt

  • Nhôm thô: Không xử lý bề mặt, dùng trong gia công cơ khí.

  • Nhôm mạ anodize: Tăng độ cứng, chống mài mòn tốt hơn.

  • Nhôm sơn phủ: Thường dùng trong trang trí, xây dựng.

  • Nhôm đánh bóng: Cho bề mặt sáng bóng, ứng dụng trong ngành quảng cáo và trang trí nội thất.

Ưu điểm khi sử dụng nhôm tấm A1050

  • Chi phí hợp lý: So với các hợp kim nhôm khác, A1050 có giá thành thấp hơn.

  • Độ bền cao, tuổi thọ dài: Khả năng chống ăn mòn giúp kéo dài thời gian sử dụng.

  • Dễ dàng chế tạo: Có thể cắt, hàn, gia công mà không ảnh hưởng đến chất lượng.

  • Ứng dụng rộng rãi: Phù hợp với nhiều ngành công nghiệp khác nhau.

Bài viết về mặt hàng này

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30