Nhôm Chống Trượt (A5052) “Sàn Lướt Nhưng Không Trượt”: Chi Tiết Sản Phẩm & Hướng Lựa Chọn

Nhôm Chống Trượt

Nhôm Chống Trượt (A5052) “Sàn Lướt Nhưng Không Trượt”: Chi Tiết Sản Phẩm & Hướng Lựa Chọn

Nhôm chống trượt (thường A5052/A3003/A1050) phổ biến cho sàn xe, bậc thang, nền kho vì nhẹ, chống ăn mòn và tăng độ bám. Giá phụ thuộc mác và độ dập vân; tấm gân có giá cao hơn tấm trơn do công đoạn dập hoa văn. (nguồn tham khảo giá và quy cách).

Mác hợp kim
A5052 (ưu tiên cho chống ăn mòn), A3003, A1050.
Độ dày
1.5 mm → 6.0 mm (2.0 mm rất phổ biến cho sàn & bậc).

Dùng cho

  • ·Xe tải nhẹ, thùng xe, sàn di động: giảm trọng lượng, dễ tháo lắp.
  • ·Cầu thang di động, sàn công trường tạm: nhẹ – dễ di chuyển.
  • ·Sàn kho lạnh, khu chế biến thực phẩm: nhôm không rỉ & dễ vệ sinh khi dùng hợp kim phù hợp.

Thông số kỹ thuật

Định danh

Mác hợp kimA5052 (ưu tiên cho chống ăn mòn), A3003, A1050.

Kích thước thường có

Độ dày1.5 mm → 6.0 mm (2.0 mm rất phổ biến cho sàn & bậc).
Khổ rộng1000 x 2000 mm, 1220 x 2440 mm (cắt theo yêu cầu).

Quy cách & tình trạng hàng

Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Tóm tắt nhanh

Nhôm Chống Trượt (A5052) “Sàn Lướt Nhưng Không Trượt”: Chi Tiết Sản Phẩm & Hướng Lựa Chọn – hình 1

Thông số kỹ thuật thường gặp

  • Mác: A5052 (ưu tiên cho chống ăn mòn), A3003, A1050.

  • Độ dày phổ biến: 1.5 mm → 6.0 mm (2.0 mm rất phổ biến cho sàn & bậc).

  • Khổ tiêu chuẩn: 1000 x 2000 mm, 1220 x 2440 mm (cắt theo yêu cầu).

  • Loại hoa văn (gân): 1 gân, 3 gân, 5 gân, kim cương (checker plate).

Ứng dụng thực tế & lý do chọn nhôm gân

  • Xe tải nhẹ, thùng xe, sàn di động: giảm trọng lượng, dễ tháo lắp.

  • Cầu thang di động, sàn công trường tạm: nhẹ – dễ di chuyển.

  • Sàn kho lạnh, khu chế biến thực phẩm: nhôm không rỉ & dễ vệ sinh khi dùng hợp kim phù hợp.

Quy cách tham khảo & bảng phân tích (tham khảo thị trường 2025)

Loại / mác
Độ dày (mm)
Khổ (mm)
 
Nhôm gân A5052
2.0 mm
1220 x 2440
Nhôm tấm trơn A5052
2.0 mm
1500 x 3000

Ghi chú: do nhiều nguồn báo giá theo tấm (VNĐ/m²) hoặc theo kg — bắt buộc hỏi nhà cung cấp đơn vị báo giá để quy đổi chính xác.

Hướng dẫn chọn nhôm chống trượt theo ứng dụng

  • Sàn xe / tải: A5052 dày ≥3.0 mm (tùy tải trọng), hoa văn kim cương hoặc 5 gân.

  • Cầu thang di động / lối đi tạm: A5052 dày 2.0–3.0 mm, 3 gân để cân bằng trọng lượng & độ bám.

  • Kho lạnh / thực phẩm: chọn A5052 hoặc A3003, đảm bảo xử lý bề mặt & chứng nhận food-grade nếu cần.

Bảng phân tích tỉ mỉ: độ bám, tuổi thọ & chi phí

Tiêu chí
Nhôm gân A5052 (2mm)
Nhôm trơn A5052 (2mm)
Ghi chú
Độ bám
Cao (0.6–0.8)
Thấp (0.3–0.5)
Hoa văn gân tăng ma sát
Trọng lượng
Nhẹ
Nhẹ
Ưu điểm giảm tải
Khả năng chống ăn mòn
Tốt
Tốt
A5052 có Mg tăng chống ăn mòn
Chi phí (theo kg)
Cao hơn tấm trơn ~5–12%
Thấp hơn
Do công đoạn dập vân
Tuổi thọ
10–15 năm
10–15 năm
Tùy môi trường & bảo trì

Mẹo mua & lưu kho

  • Yêu cầu phù hợp mác A5052 nếu dùng ngoài trời hoặc ven biển.

  • Chọn nhà cung cấp nhận cắt theo kích thước để giảm phế liệu.

  • Kiểm tra bề mặt gân (đều, không rách gân) khi nhận hàng.

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30