Máng Xối Inox Độ Dày 0.6mm bề mặt 2B 304

Inox Hình

Máng Xối Inox Độ Dày 0.6mm bề mặt 2B 304

Máng xối inox là bộ phận không thể thiếu trong các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp. Không chỉ giúp dẫn nước hiệu quả, máng xối còn bảo vệ mái nhà, tường và móng khỏi sự xâm thực của nước mưa. Trong đó, máng xối inox dày 0.6mm, bề mặt 2B, làm từ thép không gỉ SUS304 là dòng sản phẩm được ưa chuộng nhờ độ bền vượt trội và tính thẩm mỹ cao.

Mác thép
SUS304 (JIS), AISI 304
Bề mặt
Mô tả chi tiết

Thông số kỹ thuật

Định danh

Mác thépSUS304 (JIS), AISI 304

Kích thước thường có

Độ dày0.6mm (±0.03mm)
Chiều dài cây3m, 4m, hoặc cắt theo yêu cầu thực tế

Bề mặt

Bề mặtMô tả chi tiết

Thành phần hoá học (%)

Crom (Cr)18 – 20
Niken (Ni)8 – 10.5
Carbon (C)≤ 0.08
Sắt (Fe)Còn lại

Quy cách & tình trạng hàng

Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Giới Thiệu Tổng Quan Về Máng Xối Inox

Máng Xối Inox Độ Dày 0.6mm bề mặt 2B 304 – hình 1

Trong đó, máng xối inox dày 0.6mm, bề mặt 2B, làm từ thép không gỉ SUS304 là dòng sản phẩm được ưa chuộng nhờ độ bền vượt trội và tính thẩm mỹ cao.

Chất liệu: Inox 304 – Bền, sáng, chống ăn mòn

Thành phần hóa học inox 304

Nguyên tố
Tỷ lệ (%)
Crom (Cr)
18 – 20
Niken (Ni)
8 – 10.5
Carbon (C)
≤ 0.08
Sắt (Fe)
Còn lại

Inox 304 là loại thép không gỉ Austenitic phổ biến nhất, có khả năng chống ăn mòn tốt trong nhiều môi trường – kể cả vùng ven biển hoặc tiếp xúc nước mưa axit nhẹ.

Độ dày 0.6mm có ý nghĩa gì?

Độ dày 0.6mm giúp máng xối:

  • Đủ độ cứng vững để không bị cong vênh khi lắp đặt ở tầm cao.

  • Không bị móp méo trong quá trình vận chuyển và thi công.

  • Trọng lượng vừa phải, không gây áp lực lớn lên mái nhà.

Bề mặt 2B – Lựa chọn tối ưu cho ngoại thất

Bề mặt 2B là loại bề mặt inox phổ biến trong công nghiệp với các ưu điểm:

Đặc tính bề mặt 2B
Mô tả chi tiết
Độ nhẵn
Cao (không bóng gương nhưng mịn)
Chống bám bẩn
Tốt hơn bề mặt thô hoặc BA
Dễ vệ sinh
Có thể lau sạch bằng khăn mềm và nước sạch
Thẩm mỹ
Màu sáng xám bạc, dễ kết hợp với mọi màu sơn mái
Không lóa mắt
Không phản sáng như gương – an toàn khi trời nắng

Thông số kỹ thuật chi tiết máng xối inox 304 – 0.6mm mặt 2B

Thông số
Giá trị
Mác thép
SUS304 (JIS), AISI 304
Bề mặt
2B – Mịn, sáng nhẹ, không gương
Độ dày
0.6mm (±0.03mm)
Khổ cuộn nguyên liệu
1219mm (hoặc theo yêu cầu)
Chiều dài máng xối
3m, 4m, hoặc cắt theo yêu cầu thực tế
Dạng máng
Hình chữ U, V, L tùy công trình
Trọng lượng trung bình
~5kg/m dài tùy kích thước

Ưu điểm khi sử dụng máng xối inox dày 0.6mm

Tiêu chí so sánh
Inox 304 – 0.6mm
Tôn kẽm
Nhôm
Chống gỉ sét
Rất tốt
Trung bình – dễ gỉ
Khá tốt nhưng dễ xước
Tuổi thọ
>15 năm
5–7 năm
10–12 năm
Độ cứng khi lắp đặt
Vừa phải – dễ thi công
Dễ bị lún
Quá mềm, dễ móp
Thẩm mỹ
Cao
Trung bình
Tùy xử lý bề mặt
Tái sử dụng
Có thể tái chế hoàn toàn
Hạn chế
Có thể tái chế nhưng chi phí cao

Lưu ý khi lựa chọn máng xối inox 0.6mm

  • Không nên dùng cho mái diện tích quá lớn (>150m²): Nên chọn độ dày từ 0.7–1.0mm để tăng độ cứng.

  • Thi công cần dụng cụ cắt chuyên dụng để tránh làm méo cạnh máng.

  • Cố định bằng vít inox 304 hoặc 201, tránh dùng vít sắt kém chất lượng gây nhiễm bẩn bề mặt.

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30