Máng Xối Inox “Dẫn Dòng Không Ồn”: Lựa Chọn & Giá Thị Trường (U-size chi tiết)

Inox Hình

Máng Xối Inox “Dẫn Dòng Không Ồn”: Lựa Chọn & Quy Cách (U-size chi tiết)

Máng xối inox là hạng mục nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ công trình. Mức giá tùy vào vật liệu (304/316/430), độ dày và gia công (uốn, hàn kín).

Dùng cho

  • ·Nhà dân dụng (mái tôn/ngói): inox 304 0.6–1.0 mm là lựa chọn cân bằng chi phí & tuổi thọ.
  • ·Công trình ven biển / resort: inox 316 ≥0.8 mm để tránh ăn mòn muối.
  • ·Dự án ngân sách thấp: inox 430/201 có thể dùng ở nơi khô ráo, nhưng không khuyến nghị ven biển.

Quy cách & tình trạng hàng

Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Tóm tắt nhanh

Máng Xối Inox “Dẫn Dòng Không Ồn”: Lựa Chọn & Quy Cách (U-size chi tiết) – hình 1

Thông số & quy cách chuẩn

  • Quy ước U-size: U300 (chu vi/mặt cắt 30cm), U400, U500, U600, U800…

  • Độ dày phổ biến: 0.5 – 1.2 mm cho hộ gia đình; ≥1.0 mm cho công trình thương mại.

  • Chất liệu: Inox 201 (kinh tế), inox 304 (phổ biến), inox 316 (ven biển/resort). 

Ứng dụng & cách chọn

  • Nhà dân dụng (mái tôn/ngói): inox 304 0.6–1.0 mm là lựa chọn cân bằng chi phí & tuổi thọ.

  • Công trình ven biển / resort: inox 316 ≥0.8 mm để tránh ăn mòn muối.

  • Dự án ngân sách thấp: inox 430/201 có thể dùng ở nơi khô ráo, nhưng không khuyến nghị ven biển. 

Quy cách tham khảo (mét dài) — mẫu thực tế

Loại máng (U-size)
Chu vi mặt cắt (cm)
Vật liệu
Độ dày (mm)
Ghi chú
U300
30 cm
Inox 304
0.8 – 1.0
Giá ví dụ; đã gồm thuế/không gồm công lắp đặt. 
U400
40 cm
Inox 304
0.8 – 1.2
Thường dùng nhà phố & nhà xưởng. 
U500
50 cm
Inox 304
1.0 – 1.2
Khuyến nghị cho mái lớn. 
U600
60 cm
Inox 316
1.0 – 1.5
Dự án ven biển nên dùng 316. 
U800
80 cm
Inox 316
1.2 – 1.5
Dự án thương mại lớn. 

Kỹ thuật lắp đặt & bảo trì ngắn gọn

  • Lắp đặt đúng độ dốc (≥2%) để tránh nước đọng.

  • Giữ film bảo vệ inox đến khi hoàn thiện để tránh trầy.

  • Lau rửa định kỳ bằng nước sạch; tránh dung dịch axit/mạnh.

  • Kiểm tra mối hàn & điểm nối sau mùa mưa.

Bảng phân tích lựa chọn vật liệu (Ưu & Nhược)

Tiêu chí Inox 304 Inox 316 Inox 430 / 201
Chống ăn mòn Tốt Xuất sắc (ven biển) Trung bình
Giá Trung bình Cao Rẻ
Tuổi thọ 15–20 năm 20–30 năm 8–12 năm
Ứng dụng khuyên dùng Nhà dân, công trình đô thị Ven biển, resort Nội bộ, khu khô ráo

Tài liệu tham khảo (một vài nguồn chính để dò lại giá & quy cách)

  • Giá inox tấm 304/2B (Đại lý & báo giá thị trường).

  • Máng xối inox — ví dụ báo giá U300→U800 (tonthepxaydung, VLXD).

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30