Inox 430/2B Dày 1.0 mm – Sự Lựa Chọn Kinh Tế, Bền Bỉ Từ Posco VST

INOX

Inox 430/2B Dày 1.0 mm – Sự Lựa Chọn Kinh Tế, Bền Bỉ Từ Posco VST

Inox 430/2B dày 1.0 mm là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần tính thẩm mỹ và tiết kiệm chi phí. Với bề mặt 2B sáng mịn, độ cứng tốt, khả năng chống ăn mòn vừa phải, sản phẩm được sử dụng phổ biến trong sản xuất đồ gia dụng, thiết bị bếp, nội thất và cơ khí. Inox có xuất xứ chính hãng từ Posco VST, đảm bảo chất lượng, có đầy đủ chứng nhận CO/CQ, đáp ứng tiêu chuẩn nghiêm ngặt trong công nghiệp và dân dụng.

Mác thép
SUS 430 – dòng Ferritic không chứa Niken
Độ dày
1.0 mm
Mã bề mặt
2B (mịn, sáng, dễ lau chùi)

Trong ngành vật liệu công nghiệp, thép không gỉ luôn là lựa chọn ưu tiên hàng đầu nhờ đặc tính bền bỉ, dễ gia công và thẩm mỹ cao. Trong đó, Inox 430/2B độ dày 1.0 mm – sản phẩm chính hãng từ Posco VST, đang ngày càng được ưa chuộng nhờ chất lượng ổn định, giá thành hợp lý và đáp ứng đa dạng ứng dụng. Với bề mặt mịn sáng, độ dày chuẩn 1.0 mm, sản phẩm phù hợp cho các lĩnh vực từ cơ khí, thiết bị nhà bếp, nội thất, đ

Dùng cho

  • ·Gia công thiết bị nhà bếp: Vỏ lò vi sóng, tủ lạnh, nồi cơm điện, bếp gas.
  • ·Nội thất dân dụng và văn phòng: Chân bàn, vách ngăn, tay nắm cửa, khung giường.
  • ·Trang trí công trình: Vách tường, trần giả, bảng hiệu không tiếp xúc trực tiếp với nước.
  • ·Gia công cơ khí nhẹ: Tủ điện, vỏ máy móc, tấm che kỹ thuật.
  • ·Ngành thực phẩm, y tế: Giá kệ, khay, tủ chứa trong môi trường khô ráo.

Đặc điểm

  • ·Độ dày 1.0 mm giúp sản phẩm đủ chắc chắn cho hầu hết các ứng dụng cơ khí phổ thông, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư đáng kể cho doanh nghiệp.
  • ·Bề mặt 2B sáng đẹp – Tăng tính thẩm mỹ Lớp hoàn thiện 2B (cán nguội, bề mặt mờ sáng) tạo cảm giác sạch sẽ, sang trọng và dễ vệ sinh.
  • ·Đây là điểm cộng lớn trong các ứng dụng đòi hỏi thẩm mỹ như nội thất, vỏ thiết bị gia dụng, vách ngăn công trình, v.v.
  • ·Độ dày 1.0 mm – Lý tưởng cho gia công cơ khí Với độ dày 1.0 mm, sản phẩm có độ bền cao hơn, chống biến dạng tốt hơn các loại 0.4 – 0.6 mm.

Thông số kỹ thuật

Định danh

Mác thépSUS 430 – dòng Ferritic không chứa Niken
Xuất xứ / nhà máyPosco VST – Việt Nam

Kích thước thường có

Độ dày1.0 mm
Khổ rộng1219 mm (hoặc theo yêu cầu cắt)
Chiều dài tấmCắt theo kích thước đặt hàng

Bề mặt

Mã bề mặt2B (mịn, sáng, dễ lau chùi)

Chứng từ & đóng gói

Chứng chỉ CO/CQCO, CQ đầy đủ

Quy cách & tình trạng hàng

Những quy cách nêu trên trang là loại thường gặp. Quy cách khác — mỏng hơn, khổ lẻ, cắt theo bản vẽ — xưởng vẫn làm được: xả cuộn, chia cuộn, chặt, chấn và cắt laser. Gọi 0901.488.600 để xác nhận quy cách và tình trạng hàng — nhanh hơn tra trên web.

Thông tin sản phẩm

Với bề mặt mịn sáng, độ dày chuẩn 1.0 mm, sản phẩm phù hợp cho các lĩnh vực từ cơ khí, thiết bị nhà bếp, nội thất, đến các ngành gia công dân dụng. Đặc biệt, Posco VST là thương hiệu uy tín trong ngành thép không gỉ tại Việt Nam – trực thuộc tập đoàn POSCO Hàn Quốc, cam kết chất lượng quốc tế, nguồn gốc rõ ràng, có đầy đủ chứng nhận CO/CQ.

Thông số kỹ thuật của Inox 430/2B – 1.0 mm

Tên sản phẩm

Inox 430/2B – Thép không gỉ cuộn/tấm

Độ dày

1.0 mm

Bề mặt hoàn thiện

2B (mịn, sáng, dễ lau chùi)

Khổ rộng tiêu chuẩn

1219 mm (hoặc theo yêu cầu cắt)

Chiều dài/cuộn

Cắt theo kích thước đặt hàng

Mác thép

SUS 430 – dòng Ferritic không chứa Niken

Xuất xứ

Posco VST – Việt Nam

Chứng chỉ đi kèm

CO, CQ đầy đủ

Ưu điểm nổi bật của Inox 430/2B dày 1.0 mm

Inox 430/2B Dày 1.0 mm – Sự Lựa Chọn Kinh Tế, Bền Bỉ Từ Posco VST – hình 1

Giá thành kinh tế – tối ưu chi phí

Inox 430 thuộc dòng thép Ferritic, không chứa Niken nên giá thành rẻ hơn so với inox 304 nhưng vẫn đáp ứng tốt trong các môi trường không quá khắc nghiệt. Độ dày 1.0 mm giúp sản phẩm đủ chắc chắn cho hầu hết các ứng dụng cơ khí phổ thông, giúp tiết kiệm chi phí đầu tư đáng kể cho doanh nghiệp.

Bề mặt 2B sáng đẹp – Tăng tính thẩm mỹ

Lớp hoàn thiện 2B (cán nguội, bề mặt mờ sáng) tạo cảm giác sạch sẽ, sang trọng và dễ vệ sinh. Đây là điểm cộng lớn trong các ứng dụng đòi hỏi thẩm mỹ như nội thất, vỏ thiết bị gia dụng, vách ngăn công trình, v.v.

Độ dày 1.0 mm – Lý tưởng cho gia công cơ khí

Với độ dày 1.0 mm, sản phẩm có độ bền cao hơn, chống biến dạng tốt hơn các loại 0.4 – 0.6 mm. Phù hợp cho dập, cắt, hàn, uốn mà không lo gãy gập hoặc cong méo trong quá trình xử lý.

Sản phẩm chính hãng – Có CO, CQ rõ ràng

Hàng inox Posco VST được sản xuất theo dây chuyền hiện đại, kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, cam kết đồng đều về độ dày, mác thép đúng chuẩn, không pha tạp như các loại hàng trôi nổi.

Ứng dụng của Inox 430/2B – Dày 1.0 mm

Dòng Inox 430/2B độ dày 1.0 mm được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực:

  • Gia công thiết bị nhà bếp: Vỏ lò vi sóng, tủ lạnh, nồi cơm điện, bếp gas.
  • Nội thất dân dụng và văn phòng: Chân bàn, vách ngăn, tay nắm cửa, khung giường.
  • Trang trí công trình: Vách tường, trần giả, bảng hiệu không tiếp xúc trực tiếp với nước.
  • Gia công cơ khí nhẹ: Tủ điện, vỏ máy móc, tấm che kỹ thuật.
  • Ngành thực phẩm, y tế: Giá kệ, khay, tủ chứa trong môi trường khô ráo.

Phân biệt Inox 430 Posco VST với hàng kém chất lượng

Inox 430/2B Dày 1.0 mm – Sự Lựa Chọn Kinh Tế, Bền Bỉ Từ Posco VST – hình 2

Trên thị trường có không ít loại inox giả mác 430 nhưng thực tế lại không đạt chuẩn, có thể pha tạp hoặc trộn mác thép 410, 201. Những đặc điểm thường thấy ở hàng kém chất lượng:

  • Độ dày không đồng đều, dễ cong vênh khi gia công.
  • Dễ bị oxy hóa, xỉn màu, rỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm.
  • Bề mặt không sáng đẹp, nhiều vết xước.
  • Không có chứng chỉ CO, CQ rõ ràng.
  • Sai lệch mác thép – gây rủi ro cho người sử dụng cuối cùng.

Lựa chọn Inox 430/2B 1.0 mm chính hãng từ Posco VST là cách hiệu quả để bảo vệ doanh nghiệp bạn khỏi rủi ro về chất lượng và pháp lý.

Hướng dẫn bảo quản Inox 430/2B đúng cách

Để duy trì độ bền và thẩm mỹ của inox, người dùng nên lưu ý:

  • Không sử dụng trong môi trường có độ ẩm cao, hóa chất mạnh hoặc nước mặn.
  • Lau khô sau khi tiếp xúc với nước, tránh tích tụ bụi hoặc muối.
  • Vệ sinh định kỳ bằng khăn mềm, dùng chất tẩy rửa nhẹ, tránh các hóa chất mạnh có chứa axit.
  • Bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh mưa nắng trực tiếp.

Bảng báo giá Inox 430/2B dày 1.0 mm mới nhất

Giá Inox 430/2B độ dày 1.0 mm sẽ thay đổi tùy theo:

  • Số lượng đơn đặt hàng
  • Kích thước cắt theo yêu cầu
  • Đơn vị giao hàng nội địa hay xuất khẩu

Liên hệ trực tiếp để nhận báo giá tốt nhất và chiết khấu theo số lượng. Nhà cung cấp uy tín thường hỗ trợ:

  • Giao hàng tận nơi toàn quốc
  • Cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ, hóa đơn VAT
  • Hỗ trợ cắt quy cách, gia công theo yêu cầu

Cùng danh mục

Hệ thống phân phối

Bản đồ: kho hàng 546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân — nơi nhận và giao hàng.

Trụ sở chính

121/5 Kênh 19/5, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, TP.HCM

Kho hàng

546 – 548 Quốc lộ 1A, KP 5, P. Bình Hưng Hòa B, Bình Tân, TP.HCM

Giờ làm việc: T2 – T7: 08:00 – 17:30